Kết quả bóng đá trận FC Syunik vs FC Noah, 18:30 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Armenia · 18:30 ngày 01/11/2026
FC Syunik 1 Kết thúc HT 1-1 3
FC Noah
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Syunik | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Kalu G. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 20' | ||
| 23' | ⚽ 2 - 1 | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Ferreira H. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 23 |
Chủ = FC Syunik · Khách = FC Noah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Syunik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Syunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 10 |
FC Noah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Syunik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Football Academy Stadium | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Igor Picusciac | HLV | Pablo Garcia |
| Karpan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.11 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.17 ↑ | 0.64 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.15 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 9.60 | 6.00 | 1.15 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.40 ↓ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.15 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 3.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.00 | 7.25 | 1.13 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.84 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 64.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 6.80 | 1.14 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.64 | -2.50 | 1.08 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.14 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.