Kết quả bóng đá trận FC Sydkysten vs Ishoj IF, 23:00 ngày 04/08/2026

Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 04/08/2026
FC Sydkysten
3 Kết thúc HT 1-1 1
Ishoj IF
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FC Sydkysten Phút Ishoj IF
Lucas Petersen 1 - 0 23'
39' 1 - 1 Arif Loki
HT 1-1
50' Rasmus Lynder
Lucas Petersen 2 - 1 51'
Nicolai Diaz 3 - 1 65'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 60
Hòa 00 02
Bại 33 48
Ghi bàn 11 266
Mất bàn 58 1519
Điểm 00 182

Chủ = FC Sydkysten · Khách = Ishoj IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Sydkysten (20)Hiệp 1 / Cả trậnIshoj IF (16)
4 (20%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
4 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (13%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (40%)Bại/Bại7 (44%)

Thành tích gần đây — FC Sydkysten

TTTBTBBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D413/06/26FC Sydkysten5-4 (2-2)Saaby Fodbold---T
DEN D406/06/26AB Tarnby0-5 (0-2)FC Sydkysten3-2--T
DEN D429/05/26FC Sydkysten4-2 (2-1)Næstved IF 2---T
DEN D423/05/26Herlev IF2-1 (1-0)FC Sydkysten---B
DEN D416/05/26FC Sydkysten4-1 (3-1)Ledoje-Smorum Fodbold---T
DEN D409/05/26Saaby Fodbold3-1 (1-0)FC Sydkysten---B
DEN D425/04/26Næstved IF 23-0 (2-0)FC Sydkysten---B
DEN D411/04/26Ledoje-Smorum Fodbold1-1 (1-1)FC Sydkysten---H
DEN D428/03/26FC Sydkysten0-1 (0-0)Fredensborg BI---B
DEN D421/03/26Gladsaxe1-4 (1-1)FC Sydkysten7-0-0.53.25T
DEN D414/03/26Skovshoved3-3 (2-1)FC Sydkysten---H
DEN D407/03/26FC Sydkysten2-6 (1-3)GVI5-0--B
INT CF21/02/26Bronshoj6-2 (4-0)FC Sydkysten1-5--B
INT CF04/02/26Holbaek3-3 (2-0)FC Sydkysten1-1-2.54.25H
DEN D408/11/25Skjold1-0 (1-0)FC Sydkysten---B
DEN D401/11/25FC Sydkysten3-1 (1-1)Gorslev IF---T
DEN D426/10/25Hvidovre IF 20-5 (0-2)FC Sydkysten6-4--T
DEN D418/10/25FC Sydkysten2-4 (1-2)Ringsted---B
DEN D411/10/25Allerod4-1 (3-0)FC Sydkysten---B
DEN D404/10/25Fredensborg BI2-2 (1-1)FC Sydkysten---H

Thành tích gần đây — Ishoj IF

HBBHBHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D301/08/26Bronshoj0-0 (0-0)Ishoj IF6-1--H
INT CF21/07/26Ishoj IF2-3 (2-1)BK Frem2-303B
INT CF11/07/26Horsholm-Usserod IK2-1 (0-1)Ishoj IF3-1--B
DEN D206/06/26Skive IK1-1 (0-1)Ishoj IF3-4-0.753H
DEN D230/05/26Ishoj IF0-1 (0-0)VSK Arhus9-502.75B
DEN D223/05/26Ishoj IF2-2 (1-0)Helsingor5-6+0.53H
DEN D216/05/26Fremad Amager1-2 (1-1)Ishoj IF10-2--T
DEN D214/05/26Ishoj IF0-2 (0-2)Brabrand2-702.75B
DEN D209/05/26VSK Arhus5-2 (4-1)Ishoj IF6-3-0.52.5B
DEN D202/05/26Ishoj IF2-2 (2-1)Skive IK1-3-0.252.5H
DEN D224/04/26Helsingor4-0 (2-0)Ishoj IF2-12-0.252.5B
DEN D218/04/26Brabrand1-0 (0-0)Ishoj IF3-3--B
DEN D211/04/26Ishoj IF2-0 (0-0)Fremad Amager---T
DEN D206/04/26Ishoj IF1-1 (1-1)Skive IK1-5-0.252.25H
DEN D202/04/26HIK Hellerup2-1 (2-0)Ishoj IF4-4-0.252.5B
DEN D228/03/26Ishoj IF2-2 (2-1)VSK Arhus6-8-0.252.5H
DEN D222/03/26AB Copenhagen5-1 (1-0)Ishoj IF9-2--B
DEN D214/03/26Ishoj IF0-1 (0-1)Fremad Amager7-702.25B
DEN D207/03/26Roskilde2-1 (1-0)Ishoj IF4-4-1.252.75B
INT CF28/02/26Naestved0-0 (0-0)Ishoj IF---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
61
106
Tấn công nguy hiểm
39
61
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Sydkysten (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Ishoj IF (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Sydkysten (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC SydkystenIshoj IF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC SydkystenIshoj IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
11
Thắng 1
47
Hòa
37
Thua 1
64
Thua 2+
FC SydkystenIshoj IF

Thông tin đội bóng

FC Sydkysten Thông tin Ishoj IF
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.204.101.610.843.250.840.94-0.750.76
Live1.02 ↓41.00 ↑126.00 ↑2.60 ↑4.500.28 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm4.504.201.570.863.250.930.81-1.000.99
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑2.30 ↑4.500.31 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm3.953.901.570.963.500.800.79-1.000.97
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑3.03 ↑4.500.15 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm3.904.201.701.053.500.701.05-0.500.70
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓0.75 ↓-1.000.95 ↑
10BETSớm3.904.201.700.903.250.80---
Live4.60 ↑4.201.63 ↓0.77 ↓3.250.94 ↑---
12betSớm4.104.051.590.753.251.071.09-0.750.75
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑2.94 ↑4.500.16 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm4.454.301.610.813.250.890.74-1.000.96
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm4.053.921.610.923.250.901.00-0.750.84
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm4.024.121.650.903.250.961.02-0.750.86
Live1.02 ↓10.10 ↑42.00 ↑2.08 ↑4.500.32 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm3.803.901.670.442.501.62---
Live1.01 ↓34.00 ↑71.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm4.004.101.690.863.250.860.87-0.750.87
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm5.224.351.420.783.250.940.88-1.250.82
Live1.05 ↓9.99 ↑25.24 ↑2.45 ↑4.500.26 ↓0.75 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm3.804.001.661.053.500.66---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑1.50 ↑5.500.46 ↓---
1xBetSớm3.984.201.711.083.500.670.87-0.750.85
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm3.754.001.670.933.250.880.93-0.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm3.803.701.701.103.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.