Kết quả bóng đá trận FC Stockholm Internazionale vs Assyriska, 18:00 ngày 03/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 03/10/2026
FC Stockholm Internazionale 3 Kết thúc HT 0-0 0
Assyriska
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Stockholm Internazionale | Phút | |
| 17' | ||
| 17' | Amadou Kalabane | |
| 29' | ||
| 30' | Nnamani O. | |
| 40' | ||
| Luka Dobrijevic | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 15 |
Chủ = FC Stockholm Internazionale · Khách = Assyriska
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Stockholm Internazionale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Stockholm Internazionale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 3 | 4 | 41 | 17 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 9 | 17 | 3 |
Assyriska
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 32 | 31 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 21 | 21 | 11 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 10 | 15 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
13
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
67
Quả ném biên
713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Stockholm Internazionale (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Assyriska (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Stockholm Internazionale | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1974 | |
| Sân nhà | Södertälje Fotbollsarena | |
| 0 | Sức chứa | 6700 |
| HLV | ||
| Khu vực | SÖDERTÄLJE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.20 | 6.60 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 59.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 45.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 68.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.65 | 5.70 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 23.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.08 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 7.20 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.