Kết quả bóng đá trận FC Sion vs FC Noah, 01:15 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:15 ngày 14/08/2026
FC Sion 2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Noah
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
FC Sion
FC Noah
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Smajc
5'
🎯 Dứt điểm - Gor Manvelyan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Sangare (chân trái) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - David Sualehe (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — vào lưới
25'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Helder Ferreira 0-1
🟨 Thẻ vàng - Baltazar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Marin Jakolis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🟨 Thẻ vàng - Helder Ferreira
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noe Sow (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-1, kiến tạo: Rilind Nivokazi
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Aram Khamoyan, ra Gor Manvelyan
56'
🔁 Thay người: vào Valentin Ionut Costache, ra Brian Oddei
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Baltazar 2-1, kiến tạo: Rilind Nivokazi
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân trái) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Marko Lazetic, ra Takuto Oshima
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Ionut Costache
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Franck Surdez
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Benjamin Kololli, ra Rilind Nivokazi
80'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Marin Jakolis
80'
🔁 Thay người: vào Michael Pavlovic, ra Sergey Muradyan
80'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Saintini (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Saintini (đánh đầu) — chệch khung thành
Yellow Card
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Winsley Boteli
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Ylyas Chouaref
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Sion | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Helder Ferreira | |
| Baltazar | 27' | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | Helder Ferreira | |
| Winsley Boteli(Assists:Rilind Nivokazi) (Kiến tạo: Rilind Nivokazi) 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 56' ⇄ | ▲ Aram Khamoyan ▼ Gor Manvelyan | |
| 56' ⇄ | ▲ Valentin Ionut Costache ▼ Brian Oddei | |
| Baltazar(Assists:Rilind Nivokazi) (Kiến tạo: Rilind Nivokazi) 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Marko Lazetic ▼ Takuto Oshima | |
| 69' | Valentin Ionut Costache | |
| ▲ Donat Rrudhani ▼ Franck Surdez | 70' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Kololli ▼ Rilind Nivokazi | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mamadou Doumbia ▼ Marin Jakolis | |
| 80' ⇄ | ▲ Michael Pavlovic ▼ Sergey Muradyan | |
| 82' | ||
| ▲ Josias Lukembila ▼ Winsley Boteli | 83' ⇄ | |
| ▲ Theo Berdayes ▼ Ylyas Chouaref | 84' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 28 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = FC Sion · Khách = FC Noah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Sion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Sion 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Noah 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Noah | 2-2 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Sion
THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Sion | 3-2 (1-2) | Vaduz | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | FC Noah | 2-2 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | +2.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Noah
THTTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Shirak | 3-4 (1-1) | FC Noah | - | - | T |
| 06/08/26 | FC Noah | 2-2 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Noah | 3-0 (2-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 30/07/26 | FC Noah | 2-1 (1-0) | Zimbru Chisinau | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Noah | 2-0 (2-0) | FC Van | - | - | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | B |
| 27/05/26 | Urartu | 0-5 (0-2) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 19/05/26 | FC Noah | 8-3 (3-1) | Ararat Yerevan | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Urartu | 2-4 (1-2) | FC Noah | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | T |
| 06/05/26 | Gandzasar Kapan | 1-4 (0-1) | FC Noah | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Sion
FC Noah
1Anthony Racioppi5Noe Sow6Marquinhos Cipriano14Numa Lavanchy17Jan Kronig8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi99Daniel Alexis Leite Figueira3Sergey Muradyan6Eric Boakye33David Sualehe39Nathanael Saintini14Takuto Oshima10Gor Manvelyan17Gustavo Sangare44Marin Jakolis98Brian Oddei7CHelder Ferreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Anthony Racioppi6.6
- 5Noe Sow6.9
- 6Marquinhos Cipriano7.4
- 7Ylyas Chouaref▼ Rời sân 84'8.4
- 8Baltazar⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 27'8.4
- 13Winsley Boteli⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 14Numa Lavanchy6.9
- 17Jan Kronig7
- 19Franck Surdez▼ Rời sân 70'5.9
- 33Rilind Nivokazi🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 88Ali Kabacalman C7
Khách · 4141
- 3Sergey Muradyan▼ Rời sân 80'6.1
- 6Eric Boakye6.7
- 7Helder Ferreira C⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 47'7
- 10Gor Manvelyan▼ Rời sân 56'6
- 14Takuto Oshima▼ Rời sân 64'6
- 17Gustavo Sangare6.7
- 33David Sualehe6
- 39Nathanael Saintini6.7
- 44Marin Jakolis▼ Rời sân 80'6.2
- 98Brian Oddei▼ Rời sân 56'7
- 99Daniel Alexis Leite Figueira7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
178
Sút cầu môn
53
Tấn công
10393
Tấn công nguy hiểm
5029
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
228
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
470426
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
922
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.670.98
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Sion (26 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Sion (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 2/1 | 42/49 | 4 | 🟨 | |
| 7Ylyas Chouaref Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 2/1 | 25/31 | 2 | |||
| 13Winsley Boteli Tiền đạo | 7.9 | 1 | 4/2 | 7/9 | 0 | ||
| 6Marquinhos Cipriano Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 33Rilind Nivokazi Tiền đạo | 7.2 | 2 | 4/1 | 12/15 | 1 | ||
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 69/74 | 1 | |||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 7 | 0/0 | 63/68 | 1 | |||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 40/46 | 3 | |||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 49/65 | 4 | |||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 19Franck Surdez Tiền vệ tấn công | 5.9 | 3/0 | 13/17 | 1 | |||
| 9Josias Lukembila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 10Benjamin Kololli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 77Donat Rrudhani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 29Theo Berdayes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 |
FC Noah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Daniel Alexis Leite Figueira Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 7Helder Ferreira Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/2 | 30/39 | 3 | 🟨 | |
| 98Brian Oddei Tiền đạo | 7 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 6Eric Boakye Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 41/48 | 4 | |||
| 39Nathanael Saintini Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 39/51 | 1 | |||
| 17Gustavo Sangare Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 46/55 | 2 | |||
| 44Marin Jakolis Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/22 | 0 | |||
| 3Sergey Muradyan Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 28/30 | 3 | |||
| 33David Sualehe Hậu vệ trái | 6 | 1/1 | 44/57 | 1 | |||
| 14Takuto Oshima Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 10Gor Manvelyan Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 21Michael Pavlovic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 23Aram Khamoyan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 18Mamadou Doumbia (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Marko Lazetic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 20Valentin Ionut Costache (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Sion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Stade Tourbillon | Sân nhà | |
| 19600 | Sức chứa | 0 |
| Didier Tholot | HLV | Pablo Garcia |
| Croix | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.95 | 5.05 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.80 ↓ | 4.63 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.70 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 119.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.10 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.72 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.02 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.10 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.72 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.30 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.86 | 5.40 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 235.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.99 | 5.40 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 62.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.70 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 338.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.48 | 3.94 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.90 ↑ | 30.69 ↑ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.92 | 5.03 | 0.87 | 2.50 | 0.98 | 0.59 | 0.25 | 1.43 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Sion | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Noah | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).