Kết quả bóng đá trận FC Sion vs FC Noah, 01:15 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 01:15 ngày 14/08/2026
FC Sion
2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Noah
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

FC SionFC Noah
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Smajc
5'
🎯 Dứt điểm - Gor Manvelyan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân trái) — chệch khung thành
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Sangare (chân trái) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - David Sualehe (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — vào lưới
25'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Helder Ferreira 0-1
🟨 Thẻ vàng - Baltazar
27'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
40'
40'
🎯 Dứt điểm - Marin Jakolis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🟨 Thẻ vàng - Helder Ferreira
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Noe Sow (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-1, kiến tạo: Rilind Nivokazi
53'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
53'
56'
🔁 Thay người: vào Aram Khamoyan, ra Gor Manvelyan
56'
🔁 Thay người: vào Valentin Ionut Costache, ra Brian Oddei
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — chệch khung thành
57'
63'
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Baltazar 2-1, kiến tạo: Rilind Nivokazi
63'
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân trái) — vào lưới
63'
64'
🔁 Thay người: vào Marko Lazetic, ra Takuto Oshima
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
67'
68'
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Ionut Costache
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Franck Surdez
70'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Benjamin Kololli, ra Rilind Nivokazi
76'
80'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Marin Jakolis
80'
🔁 Thay người: vào Michael Pavlovic, ra Sergey Muradyan
80'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Saintini (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Saintini (đánh đầu) — chệch khung thành
Yellow Card
82'
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Winsley Boteli
83'
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Ylyas Chouaref
84'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân phải) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

FC Sion Phút FC Noah
25'⚽ 0 - 1 Helder Ferreira
Baltazar 27'
HT 0-1
47' Helder Ferreira
Winsley Boteli(Assists:Rilind Nivokazi) (Kiến tạo: Rilind Nivokazi) 1 - 1 ⚽53'
56' ⇄▲ Aram Khamoyan ▼ Gor Manvelyan
56' ⇄▲ Valentin Ionut Costache ▼ Brian Oddei
Baltazar(Assists:Rilind Nivokazi) (Kiến tạo: Rilind Nivokazi) 2 - 1 ⚽63'
64' ⇄▲ Marko Lazetic ▼ Takuto Oshima
69' Valentin Ionut Costache
▲ Donat Rrudhani ▼ Franck Surdez70' ⇄
▲ Benjamin Kololli ▼ Rilind Nivokazi76' ⇄
80' ⇄▲ Mamadou Doumbia ▼ Marin Jakolis
80' ⇄▲ Michael Pavlovic ▼ Sergey Muradyan
82'
▲ Josias Lukembila ▼ Winsley Boteli83' ⇄
▲ Theo Berdayes ▼ Ylyas Chouaref84' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 58
Hòa 10 11
Bại 10 41
Ghi bàn 88 2824
Mất bàn 72 229
Điểm 49 1625

Chủ = FC Sion · Khách = FC Noah

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Sion (21)Hiệp 1 / Cả trậnFC Noah (24)
7 (33%)Thắng/Thắng7 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (19%)Hòa/Thắng6 (25%)
2 (10%)Hòa/Hòa4 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (4%)
3 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (14%)Bại/Bại2 (8%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Sion 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Noah 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H

Thành tích gần đây — FC Sion

THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL09/08/26FC Sion3-2 (1-2)Vaduz6-5+1.253.25T
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
SUI SL02/08/26FC Sion3-0 (1-0)Luzern3-2+0.753T
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1+2.53.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4-0.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H

Thành tích gần đây — FC Noah

THTTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D109/08/26Shirak3-4 (1-1)FC Noah3-4--T
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--T
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.25H
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7+0.52.25H

Đội hình

FC SionFC Noah
1Anthony Racioppi5Noe Sow6Marquinhos Cipriano14Numa Lavanchy17Jan Kronig8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi99Daniel Alexis Leite Figueira3Sergey Muradyan6Eric Boakye33David Sualehe39Nathanael Saintini14Takuto Oshima10Gor Manvelyan17Gustavo Sangare44Marin Jakolis98Brian Oddei7CHelder Ferreira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
103
93
Tấn công nguy hiểm
50
29
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
22
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
470
426
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
9
22
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
17
20
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.67
0.98
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Sion (26 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Sion (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
32
B.thắng H2
FC SionFC Noah

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
00
B/B
FC SionFC Noah

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

119
Thắng 2+
22
Thắng 1
68
Hòa
00
Thua 1
11
Thua 2+
FC SionFC Noah

FC Sion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Baltazar
Tiền vệ phòng ngự
8.412/142/494🟨
7Ylyas Chouaref
Tiền đạo cánh trái
8.42/125/312
13Winsley Boteli
Tiền đạo
7.914/27/90
6Marquinhos Cipriano
Hậu vệ
7.40/025/302
33Rilind Nivokazi
Tiền đạo
7.224/112/151
88Ali Kabacalman
Tiền vệ phòng ngự
70/069/741
17Jan Kronig
Trung vệ
70/063/681
14Numa Lavanchy
Hậu vệ phải
6.90/040/463
5Noe Sow
Tiền vệ phòng ngự
6.91/049/654
1Anthony Racioppi
Thủ môn
6.60/032/360
19Franck Surdez
Tiền vệ tấn công
5.93/013/171
9Josias Lukembila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/04/40
10Benjamin Kololli (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/04/60
77Donat Rrudhani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/016/160
29Theo Berdayes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/04/40

FC Noah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Daniel Alexis Leite Figueira
Thủ môn
7.40/019/260
7Helder Ferreira
Tiền đạo cánh phải
712/230/393🟨
98Brian Oddei
Tiền đạo
70/08/111
6Eric Boakye
Hậu vệ phải
6.70/041/484
39Nathanael Saintini
Trung vệ
6.72/039/511
17Gustavo Sangare
Tiền vệ phòng ngự
6.71/046/552
44Marin Jakolis
Tiền đạo cánh trái
6.21/014/220
3Sergey Muradyan
Trung vệ
6.10/028/303
33David Sualehe
Hậu vệ trái
61/144/571
14Takuto Oshima
Tiền vệ phòng ngự
60/018/241
10Gor Manvelyan
Tiền vệ tấn công
61/017/211
21Michael Pavlovic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/06/71
23Aram Khamoyan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/017/201
18Mamadou Doumbia (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
8Marko Lazetic (dự bị)
Trung phong
6.50/02/31
20Valentin Ionut Costache (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/07/90🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Sion Thông tin FC Noah
1909 Thành lập
Stade Tourbillon Sân nhà
19600 Sức chứa 0
Didier Tholot HLV Pablo Garcia
Croix Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.383.955.050.842.750.780.761.000.94
Live1.44 ↑3.80 ↓4.63 ↓0.78 ↓2.750.84 ↑0.90 ↑1.000.80 ↓
EasybetsSớm1.444.105.700.902.750.860.771.000.99
Live1.05 ↓8.10 ↑119.00 ↑3.80 ↑3.500.01 ↓0.71 ↓0.001.24 ↑
VcbetSớm1.504.005.750.902.750.840.831.000.91
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.40 ↑3.500.26 ↓0.68 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm1.454.155.100.862.750.880.721.001.02
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.653.754.800.732.501.050.901.000.83
Live1.07 ↓7.75 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓0.83 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.643.704.700.892.750.78---
Live1.06 ↓8.02 ↑100.00 ↑2.55 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.454.155.100.862.750.880.721.001.02
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.454.155.300.882.750.820.761.000.94
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.433.865.400.932.750.870.811.001.01
Live1.02 ↓7.20 ↑235.00 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.513.995.400.942.750.860.891.000.93
Live1.02 ↓9.70 ↑62.00 ↑5.25 ↑3.500.03 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.504.405.750.702.501.05---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑0.36 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.633.704.700.782.500.900.800.750.88
Live1.01 ↓11.00 ↑338.00 ↑7.25 ↑3.500.06 ↓0.56 ↓0.001.34 ↑
PinnacleSớm1.753.483.940.792.500.950.980.750.78
Live1.15 ↓5.90 ↑30.69 ↑2.83 ↑3.500.25 ↓0.58 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm1.494.205.500.702.501.00---
Live1.02 ↓14.50 ↑151.00 ↑0.83 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.703.925.030.872.500.980.590.251.43
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.77 ↑3.500.11 ↓0.75 ↑0.001.10 ↓
SNAISớm1.444.256.00------
Live1.444.256.00------
Bet 365Sớm1.703.754.200.982.750.830.950.750.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.504.005.800.702.501.050.791.000.86
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.96 ↑1.000.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Sion+3/4100
FC Noah-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).