Kết quả bóng đá trận FC Shakhtyor Karagandy vs Kairat Almaty II, 16:00 ngày 22/10/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 16:00 ngày 22/10/2026
FC Shakhtyor Karagandy 2 Kết thúc HT 1-2 3
Kairat Almaty II
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Shakhter Nhiệt độ: 4°C
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtyor Karagandy | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Zhilkaidar A. | |
| Ulshin A. | 11' | |
| Vasilchenko D. | 18' | |
| Litosh A. | 33' | |
| 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| Litosh A. (Kiến tạo: Danila Vasilchenko) 2 - 2 ⚽ | 37' | |
| 44' | ⚽ 2 - 3 | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 | |
| 45' | ⚽ 2 - 5 Toleukhan A. | |
| HT 1-2 | ||
| 3 - 5 ⚽ | 79' | |
| Ulshin A. 4 - 5 ⚽ | 79' | |
| 83' | ⚽ 4 - 6 Shen U. | |
| 83' | ⚽ 4 - 7 Shen M. | |
| Litosh A. | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 6 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 21 |
Chủ = FC Shakhtyor Karagandy · Khách = Kairat Almaty II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtyor Karagandy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (47%) | Thắng/Thắng | 17 (71%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtyor Karagandy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 18 | 1 | 1 | 58 | 7 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 28 | 1 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 6 | 28 | 1 |
Kairat Almaty II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 15 | 4 | 1 | 61 | 10 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 34 | 3 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 7 | 22 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
49
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
92
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtyor Karagandy (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kairat Almaty II (27 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtyor Karagandy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Shakhter | Sân nhà | |
| 33000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Shakhter Karagandy | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 2.70 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.29 | 2.75 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.12 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.55 ↓ | 1.80 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.55 | 2.94 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.58 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.43 | 2.83 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | 0.89 | 3.25 | 0.76 | 0.74 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 71.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 5.93 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.82 | 2.37 | 1.25 | 3.50 | 0.54 | 0.79 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.10 ↓ | 2.34 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.