Kết quả bóng đá trận FC Shakhtyor Karagandy vs FK Taraz, 18:00 ngày 17/09/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 18:00 ngày 17/09/2026
FC Shakhtyor Karagandy 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Taraz
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Shakhter Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtyor Karagandy | Phút | |
| 39' | Lesbek D. | |
| 45' | Abzal Mukanbetzhanov | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Omey A. | |
| 72' | Asan A. | |
| Litosh A. | 72' | |
| Azatkazy N. | 84' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 6 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 14 |
Chủ = FC Shakhtyor Karagandy · Khách = FK Taraz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtyor Karagandy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtyor Karagandy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 18 | 1 | 1 | 58 | 7 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 28 | 1 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 6 | 28 | 1 |
FK Taraz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 25 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 9 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 16 | 8 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
24
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtyor Karagandy (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
FK Taraz (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtyor Karagandy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1961 |
| Shakhter | Sân nhà | Taraz Central Stadium |
| 33000 | Sức chứa | 23000 |
| HLV | Nurmat Mirzabaev | |
| Shakhter Karagandy | Khu vực | Taraz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 7.50 | 19.00 | 1.12 | 3.50 | 0.61 | 0.88 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.19 ↓ | 17.00 ↓ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 5.50 | 13.00 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.64 | 2.25 | 0.69 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 5.80 | 21.00 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.78 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↓ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 9.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 30.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.11 | 5.80 | 20.00 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.78 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↓ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 6.60 | 13.00 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.20 | 12.50 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↓ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.50 | 13.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 22.00 | 0.69 | 3.00 | 0.98 | 0.75 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 37.00 ↑ | 3.78 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 8.70 | 17.00 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 4.73 ↑ | 1.19 ↓ | 36.00 ↑ | 8.34 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.11 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.