Kết quả bóng đá trận FC Shakhtyor Karagandy vs Astana B, 20:00 ngày 21/08/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 20:00 ngày 21/08/2026
FC Shakhtyor Karagandy Sắp đá --:--:--
Astana B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Shakhter Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 3 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 13 |
Chủ = FC Shakhtyor Karagandy · Khách = Astana B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtyor Karagandy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtyor Karagandy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 16 | 1 | 1 | 51 | 7 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 24 | 1 | 24 | 2 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 6 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | - | - |
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 29 | 33 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 19 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Shakhtyor Karagandy 0 (0%)Hòa 0 (0%)Astana B 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | +2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Shakhtyor Karagandy
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FK Aktobe II | 1-6 (0-2) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | T |
| 06/08/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (0-0) | FK Kaspiy Aktau B | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Tobol Kostanai B | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-1 (1-1) | FK Arys | +3.25 | 4.75 | T |
| 16/07/26 | Ekibastuzets | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | Turan Turkistan | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Akademiya Ontustik | 1-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Taraz | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (2-0) | Jaiyq | +2 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Khan Tengri FC | 0-2 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey B | +3.75 | 5 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 7-0 (0-0) | FK Aktobe II | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-2 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | +2.25 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | - | - | T |
| 23/04/26 | FK Arys | 0-6 (0-2) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-3 (2-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Kairat Almaty II | 0-0 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | H |
| 09/02/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-3 (1-3) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Astana B
BBTBTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Astana B | 0-4 (0-3) | Tobol Kostanai B | +2.25 | 3.75 | B |
| 07/08/26 | Turan Turkistan | 5-1 (2-0) | Astana B | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Astana B | 2-0 (2-0) | FK Arys | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Akademiya Ontustik | 2-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Jaiyq | +0.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | FK Yelimay Semey B | 2-1 (1-0) | Astana B | +1.5 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Astana B | 6-1 (6-0) | FK Kaspiy Aktau B | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Astana B | 2-3 (1-2) | Kairat Almaty II | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | FK Taraz | 1-2 (0-2) | Astana B | -1.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | -2.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | T |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
| 03/04/26 | Astana B | 2-2 (1-0) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 07/08/25 | Astana B | 8-0 (5-0) | SD Family B | - | - | T |
| 08/07/25 | Astana B | 3-3 (0-0) | JENIS II | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtyor Karagandy (26 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Astana B (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Shakhtyor Karagandy (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Astana B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtyor Karagandy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Shakhter | Sân nhà | |
| 33000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Shakhter Karagandy | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.80 ↓ | 7.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.60 | 7.80 | 0.75 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↑ | 4.80 ↓ | 6.80 ↓ | 0.75 | 3.25 | 0.93 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.75 | 5.80 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.30 | 4.75 | 5.80 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.43 | 6.25 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.65 ↑ | 7.75 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 8.25 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.67 | 5.61 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.90 ↑ | 10.20 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.