Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Obolon Kiev, 23:00 ngày 30/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 23:00 ngày 30/10/2026
FC Shakhtar Donetsk 2 Kết thúc HT 0-0 0
Obolon Kiev
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtar Donetsk | Phút | |
| 44' ⇄ | ▲ Ustymenko D. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 23 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 2 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 28 | 7 |
Chủ = FC Shakhtar Donetsk · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
Obolon Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
40
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
78%22%
Phạm lỗi
71
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtar Donetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Donbass Arena | Sân nhà | |
| 50055 | Sức chứa | 6000 |
| Arda Turan | HLV | Oleksandr Antonenko |
| Donetsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.50 | 25.00 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↑ | 7.00 ↓ | 14.00 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.06 | 9.30 | 29.00 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.41 ↑ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.30 | 12.00 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.00 | 17.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 8.30 | 12.00 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.30 | 20.00 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.86 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.08 | 6.90 | 14.50 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 115.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 18.00 | 1.19 | 3.75 | 0.62 | 0.81 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 8.25 | 21.00 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.50 | 23.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.