Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka, 22:00 ngày 03/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 03/08/2026
FC Shakhtar Donetsk 5 Kết thúc HT 1-1 1
Kudrivka
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Donbass Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtar Donetsk | Phút | |
| Alisson Santana(Assists:Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho) (Kiến tạo: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Artur Dumanyuk(Assists:Raymond Frimpong Owusu) (Kiến tạo: Raymond Frimpong Owusu) | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Artur Dumanyuk | |
| Kaua Elias Nogueira(Assists:Alisson Santana) (Kiến tạo: Alisson Santana) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 63' ⇄ | ▲ Kostyantyn Bychek ▼ Denys Svityukha | |
| 63' ⇄ | ▲ Kaya Makosso ▼ Yevhen Smyrnyi | |
| Gleiker Mendoza | 64' | |
| ▲ Oleh Ocheretko ▼ Yegor Nazaryna | 68' ⇄ | |
| ▲ Newerton ▼ Gleiker Mendoza | 68' ⇄ | |
| ▲ Viktor Tsukanov ▼ Artem Bondarenko | 68' ⇄ | |
| Kaua Elias Nogueira 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 74' | Kostyantyn Bychek | |
| 77' ⇄ | ▲ Victor Adeoye ▼ Artur Dumanyuk | |
| 77' ⇄ | ▲ Reynaldino Verley ▼ Bogdan Veklyak | |
| ▲ Luca Meirelles ▼ Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | 80' ⇄ | |
| Luca Meirelles(Assists:Alisson Santana) (Kiến tạo: Alisson Santana) 4 - 1 ⚽ | 80' | |
| ▲ Oleksandr Karavaev ▼ Vinicius Tobias | 84' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Demyan Yesin ▼ Raymond Frimpong Owusu | |
| Kaua Elias Nogueira(Assists:Oleh Ocheretko) (Kiến tạo: Oleh Ocheretko) 5 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 6 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = FC Shakhtar Donetsk · Khách = Kudrivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Shakhtar Donetsk 2 (100%)Hòa 0 (0%)Kudrivka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +2 | 3 | T |
| 26/10/25 | FC Shakhtar Donetsk | 4-0 (2-0) | Kudrivka | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk
HHTHTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 23/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.75 | 3.5 | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +3.5 | 4 | T |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +2 | 3 | T |
| 23/04/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +2.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kudrivka
TBTBTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 15/07/26 | Kolos Kovalivka II | 0-2 (0-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 10/07/26 | Kudrivka | 2-1 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Kudrivka | 2-1 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -2 | 3 | B |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Veres | 1-4 (0-2) | Kudrivka | - | - | T |
| 24/03/26 | Zorya | 2-4 (1-1) | Kudrivka | - | - | T |
| 18/03/26 | Kudrivka | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Veres | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Shakhtar Donetsk
Kudrivka
31Dmytro Riznyk5Valerii Bondar13Pedrinho17Vinicius Tobias22CMykola Matvyenko29Yegor Nazaryna10Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho21Artem Bondarenko30Alisson Santana77Gleiker Mendoza9Kaua Elias Nogueira37CAnton Yashkov17Myroslav Serdyuk22Bogdan Veklyak42Evgeniy Pasich91Maksym Melnychuk8Yevhen Smyrnyi19Artur Dumanyuk50Dmytro Semenov20Denys Svityukha21Oleksandr Belyaev24Raymond Frimpong Owusu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Valerii Bondar
- 9Kaua Elias Nogueira⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 72' · ⚽ Ghi bàn 90+2'
- 10Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 80'
- 13Pedrinho
- 17Vinicius Tobias▼ Rời sân 84'
- 21Artem Bondarenko▼ Rời sân 68'
- 22Mykola Matvyenko C
- 29Yegor Nazaryna▼ Rời sân 68'
- 30Alisson Santana⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 55' · 🎯 Kiến tạo 80'
- 31Dmytro Riznyk
- 77Gleiker Mendoza🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 68'
Khách · 433
- 8Yevhen Smyrnyi▼ Rời sân 63'
- 17Myroslav Serdyuk
- 19Artur Dumanyuk⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 77'
- 20Denys Svityukha▼ Rời sân 63'
- 21Oleksandr Belyaev
- 22Bogdan Veklyak▼ Rời sân 77'
- 24Raymond Frimpong Owusu🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 90'
- 37Anton Yashkov C
- 42Evgeniy Pasich
- 50Dmytro Semenov
- 91Maksym Melnychuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
182
Sút cầu môn
81
Tấn công
6554
Tấn công nguy hiểm
4416
Sút ngoài cầu môn
101
Đá phạt trực tiếp
177
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Phạm lỗi
717
Việt vị
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtar Donetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Donbass Arena | Sân nhà | |
| 50055 | Sức chứa | 0 |
| Arda Turan | HLV | Vasyl Baranov |
| Donetsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.03 | 6.90 | 16.00 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 | 6.90 | 16.00 | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.80 | 15.00 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 7.30 | 14.00 | 0.79 | 3.25 | 0.99 | 0.88 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 144.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 16.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 7.20 | 15.00 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.68 ↑ | 100.00 ↑ | 2.69 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 7.30 | 14.00 | 0.79 | 3.25 | 0.99 | 0.88 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 134.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.40 | 14.00 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.87 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.46 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.80 | 10.50 | 0.84 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 85.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.60 | 19.50 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.10 ↑ | 67.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 6.50 | 12.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 7.25 | 14.00 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.89 | 10.00 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.42 ↑ | 25.44 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 7.25 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.45 | 18.00 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 13.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 17.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Shakhtar Donetsk | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Kudrivka | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).