Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalyovka, 22:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 17/10/2026
FC Shakhtar Donetsk 2 Kết thúc HT 2-0 1
Kolos Kovalyovka
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Donbass Arena Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtar Donetsk | Phút | |
| Tobias V. (Kiến tạo: Alan Matturro) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Bondar V. (Kiến tạo: Yegor Nazaryna) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 4 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 8 |
Chủ = FC Shakhtar Donetsk · Khách = Kolos Kovalyovka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
Kolos Kovalyovka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
Đội hình
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalyovka
31Riznyk D.5Bondar V.17Tobias V.20Karavaev O.28A.Matturro29Nazaryna Y.8Kryskiv D.14Isaque68Obah P.99Bruninho49Meirelles L.31Ivan Pakholyuk2Rukhadze Z.6Burda M.9Tsurikov A.33Roman Goncharenko45Daniil Khrypchuk7Oleksandr Demchenko14Kane I.17Anton Salabai99Rrapaj A.30Denys Ndukve
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Bondar V.⚽ Ghi bàn 36'
- 8Kryskiv D.
- 14Isaque
- 17Tobias V.⚽ Ghi bàn 10'
- 20Karavaev O.
- 28A.Matturro🎯 Kiến tạo 10'
- 29Nazaryna Y.🎯 Kiến tạo 36'
- 31Riznyk D.
- 49Meirelles L.
- 68Obah P.
- 99Bruninho
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
62
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
58
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kolos Kovalyovka (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtar Donetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Donbass Arena | Sân nhà | |
| 50055 | Sức chứa | 0 |
| Arda Turan | HLV | Ruslan Kostyshin |
| Donetsk | Khu vực | Kolos Kovalyovka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 5.70 | 11.00 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↑ | 5.20 ↓ | 9.20 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.40 | 10.70 | 0.76 | 2.75 | 0.99 | 0.95 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.20 | 8.70 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.90 ↓ | 8.50 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 8.70 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.60 | 9.70 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.80 ↓ | 7.50 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.50 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.78 | 11.50 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.