Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Chernomorets Odessa, 22:00 ngày 14/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 14/09/2026
FC Shakhtar Donetsk 2 Kết thúc HT 2-0 0
Chernomorets Odessa
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtar Donetsk | Phút | |
| ▲ Bondar V. ▼ | 8' ⇄ | |
| 12' | ||
| 12' | Kiril Popov | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Ocheretko O. (Kiến tạo: Newerton) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Meirelles L. (Kiến tạo: Valerii Bondar) 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| 41' | ||
| 41' | Robakidze G. | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dmytro Klots ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Alefirenko D. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ S.Korniychuk ▼ | |
| ▲ Tsukanov V. ▼ | 46' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 4 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 11 |
Chủ = FC Shakhtar Donetsk · Khách = Chernomorets Odessa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
FC Shakhtar Donetsk
Chernomorets Odessa
31Riznyk D.13Pedrinho18Ghram A.20Karavaev O.22Matviienko M.8Kryskiv D.11Newerton25Gabriel Carvalho27Ocheretko O.37Ferreira L.49Meirelles L.12Chijioke Aniagboso19Kogut M.23Gusev O.24Moses Jarju30Jobe M.5Vasyl Kurko18Robakidze G.11Kiril Popov13Faraseyenko V.27Pushkaryov O.99Christian Mba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 8Kryskiv D.
- 11Newerton🎯 Kiến tạo 13'
- 13Pedrinho
- 18Ghram A.
- 20Karavaev O.
- 22Matviienko M.
- 25Gabriel Carvalho
- 27Ocheretko O.⚽ Ghi bàn 13'
- 31Riznyk D.
- 37Ferreira L.
- 49Meirelles L.⚽ Ghi bàn 34'
Khách · 4231
- 5Vasyl Kurko
- 11Kiril Popov🟨 Thẻ vàng 12'
- 12Chijioke Aniagboso
- 13Faraseyenko V.
- 18Robakidze G.🟨 Thẻ vàng 41'
- 19Kogut M.
- 23Gusev O.
- 24Moses Jarju
- 27Pushkaryov O.
- 30Jobe M.
- 99Christian Mba
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
72
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
28
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtar Donetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1958 |
| Donbass Arena | Sân nhà | Tsentralnyi-Chornomorets |
| 50055 | Sức chứa | 34362 |
| Arda Turan | HLV | Roman Grygorchuk |
| Donetsk | Khu vực | Odessa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.40 | 19.00 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 | 7.30 ↓ | 19.00 | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 7.50 | 18.00 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 7.20 | 10.00 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.25 | 20.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.20 | 10.00 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 6.80 | 13.50 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 1.02 | 2.25 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.30 | 11.00 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 1.03 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 | 6.70 ↑ | 12.50 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.00 | 15.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 19.00 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 326.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 7.40 | 19.00 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 1.06 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 21.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.