Kết quả bóng đá trận FC Seoul vs Bucheon FC 1995, 17:30 ngày 25/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 25/08/2026
FC Seoul 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bucheon FC 1995
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| FC Seoul | Phút | |
| Yazan Al Arab | 9' | |
| Al Arab Y. | 9' | |
| Al Arab Y. | 10' | |
| 35' | Sung Ye Geon | |
| 35' | Sung Ye Geon | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Song Min Kyu ▼ Lee Seung Mo | 46' ⇄ | |
| ▲ Song Min-Kyu ▼ | 46' ⇄ | |
| Patryk Klimala 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Klimala P. 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 55' ⇄ | ▲ Rodrigo Bassani da Cruz ▼ Min-jun Kim | |
| 55' ⇄ | ▲ Jefferson Fernando Isidio ▼ Yeo Bonghun | |
| 55' ⇄ | ▲ Galego ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Rodrigo Bassani ▼ | |
| Juan Antonio Ros | 62' | |
| Ros J. A. | 62' | |
| 63' | ||
| Ros J. A. | 63' | |
| 65' | Kazuki Takahashi | |
| 65' | Takahashi K. | |
| 72' ⇄ | ▲ Sang-jun Kim ▼ Kazuki Takahashi | |
| 72' ⇄ | ▲ Yoon Bit-Garam ▼ Sung Ye Geon | |
| 72' ⇄ | ▲ Kim Sang-Jun ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Yoon Bit-Garam ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yoon Bit-Garam ▼ | |
| ▲ Hwang Do Yoon ▼ Seon-Min Moon | 78' ⇄ | |
| ▲ Hwang Do Yun ▼ | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Eui-hyeong Lee ▼ Gustavo Nescau | |
| 83' ⇄ | ▲ Lee Eui-Hyeong ▼ | |
| 84' | Rodrigo Bassani da Cruz | |
| 84' | Rodrigo Bassani | |
| 90' | ||
| ▲ Jeong-beom Son ▼ Patryk Klimala | 90' ⇄ | |
| 90' | ||
| ▲ Son Jeong Beom ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 10 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 16 |
Chủ = FC Seoul · Khách = Bucheon FC 1995
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Seoul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (31%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 5 | 4 | 52 | 21 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 10 | 23 | 1 |
| Sân khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 33 | 1 |
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
Đội hình
FC Seoul
Bucheon FC 1995
25Gu SungYun5Yazan Al Arab16CJun Choi37Juan Antonio Ros66Su-il Park6Hrvoje Babec7Jung Seung Won8Lee Seung Mo27Seon-Min Moon9Patryk Klimala10Anderson de Oliveira da Silva21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira6Jeong Ho Jin20Sung-wook Hong25Yeo Bonghun26CTae-hyeon Ahn4Sung Ye Geon23Kazuki Takahashi71Kim Seung-Bin13Min-jun Kim99Gustavo Nescau
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Yazan Al Arab🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 10'
- 6Hrvoje Babec
- 7Jung Seung Won
- 8Lee Seung Mo▼ Rời sân 46'
- 9Patryk Klimala⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 90'
- 10Anderson de Oliveira da Silva
- 16Jun Choi C
- 25Gu SungYun
- 27Seon-Min Moon▼ Rời sân 78'
- 37Juan Antonio Ros🟨 Thẻ vàng 62' · 🟨 Thẻ vàng 62' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 66Su-il Park
Khách · 532
- 3Patrick William Sá De Oliveira
- 4Sung Ye Geon🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 72'
- 6Jeong Ho Jin
- 13Min-jun Kim▼ Rời sân 55'
- 20Sung-wook Hong
- 21Hyeon-Yeob Kim
- 23Kazuki Takahashi🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 72'
- 25Yeo Bonghun▼ Rời sân 55'
- 26Tae-hyeon Ahn C
- 71Kim Seung-Bin
- 99Gustavo Nescau▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
176
Sút cầu môn
33
Tấn công
12673
Tấn công nguy hiểm
10947
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
77
Việt vị
01
Quả ném biên
189
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (29 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
FC Seoul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gu SungYun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Patryk Klimala Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Yazan Al Arab Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 37Juan Antonio Ros Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Bucheon FC 1995
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Kazuki Takahashi Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Sung Ye Geon Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Rodrigo Bassani da Cruz (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Seoul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 2007 |
| Seoul World Cup Stadium | Sân nhà | Fuchuan Stadium |
| 63961 | Sức chứa | 35545 |
| Kim Gi dong | HLV | Young-min Lee |
| Seoul | Khu vực | Bucheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.75 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 6.20 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.80 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.60 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.03 ↑ | 100.00 ↑ | 2.14 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.20 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.67 | 5.10 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.79 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.15 ↑ | 45.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.75 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.05 | 5.92 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.01 ↓ | 9.11 ↑ | 3.64 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.15 | 5.90 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 2.60 ↑ | 1.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.75 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.56 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.23 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Seoul | +1 | 1 | 0 | 1 |
| Bucheon FC 1995 | -1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).