Kết quả bóng đá trận FC Schoningen08 vs Oldenburg, 19:00 ngày 06/09/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 06/09/2026
FC Schoningen08 1 Kết thúc HT 1-0 0
Oldenburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Schoningen08 | Phút | |
| Niklas Brandt 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 17 | 32 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 20 | 21 |
Chủ = FC Schoningen08 · Khách = Oldenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Schoningen08 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Schoningen08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 4 |
Oldenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 7 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Schoningen08 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Oldenburg (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Schoningen08 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.50 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.95 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.50 | 1.47 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 1.36 ↑ | -0.75 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 4.15 | 1.64 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.85 ↑ | 4.65 ↑ | 1.43 ↓ | 0.73 ↓ | 3.25 | 1.09 ↑ | 1.21 ↑ | -1.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.92 | 3.96 | 1.63 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.42 ↑ | 1.43 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 1.36 ↑ | -0.75 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.75 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.48 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.69 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.70 ↑ | 1.38 ↓ | 0.60 ↓ | 3.25 | 1.11 ↑ | 1.13 ↑ | -1.00 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 4.00 | 1.77 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 1.80 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 5.07 ↑ | 4.55 ↑ | 1.46 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.56 ↓ | -1.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.