Kết quả bóng đá trận FC Santa Claus vs JS Hercules II, 23:45 ngày 05/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:45 ngày 05/08/2026
FC Santa Claus 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
JS Hercules II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Diễn biến trận đấu
| FC Santa Claus | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 4 | 11 |
| Mất bàn | 19 | 6 | 20 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 10 |
Chủ = FC Santa Claus · Khách = JS Hercules II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Santa Claus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — FC Santa Claus
BBBTBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/52 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | FC Santa Claus | 0-4 (0-1) | KePS | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Santa Claus | 0-6 (0-5) | RoPo | - | - | B |
| 16/04/26 | FC Santa Claus | 1-9 (1-4) | OLS Oulu | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Santa Claus | 3-1 (2-1) | Villan Pojat | - | - | T |
| 14/04/25 | FC Santa Claus | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 07/10/18 | FC Santa Claus | 2-2 (1-1) | Roi United | - | - | H |
| 08/09/18 | FC Santa Claus | 1-14 (0-5) | AS Moon | - | - | B |
| 01/09/18 | Hercules CF II | 9-0 (3-0) | FC Santa Claus | - | - | B |
| 23/08/18 | FC Santa Claus | 1-2 (1-1) | RoPS 2 | - | - | B |
| 08/08/18 | FC Santa Claus | 0-1 (0-1) | RoPo | - | - | B |
| 08/07/18 | FC Santa Claus | 0-12 (0-4) | HauPa | - | - | B |
| 01/07/18 | FC Santa Claus | 3-4 (1-3) | PS Kemi Academy | - | - | B |
| 26/06/18 | PS Kemi Academy | 2-0 (0-0) | FC Santa Claus | - | - | B |
| 12/06/18 | Roi United | 0-0 (0-0) | FC Santa Claus | - | - | H |
| 10/05/18 | RoPS 2 | 2-0 (1-0) | FC Santa Claus | - | - | B |
| 02/05/18 | FC Santa Claus | 3-1 (0-0) | TP-47 II | - | - | T |
| 30/08/17 | FC Santa Claus | 3-0 (1-0) | FC Kemi | - | - | T |
| 26/07/17 | SoPa | 3-7 (2-1) | FC Santa Claus | - | - | T |
| 01/07/17 | Hercules CF II | 1-3 (0-2) | FC Santa Claus | - | - | T |
| 10/06/17 | Tervarit | 0-5 (0-2) | FC Santa Claus | - | - | T |
Thành tích gần đây — JS Hercules II
BHTTTB
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 11/11 (6 trận) Châu Á: 3/1/2 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | JS Hercules II | 0-3 (0-1) | KePS | - | - | B |
| 12/07/26 | JS Hercules II | 2-2 (1-0) | HauPa | - | - | H |
| 09/07/26 | RoPo | 1-2 (0-1) | JS Hercules II | - | - | T |
| 27/06/26 | JS Hercules II | 3-2 (2-1) | KaPa Kajaani | - | - | T |
| 16/06/26 | PonPa | 1-3 (0-2) | JS Hercules II | - | - | T |
| 07/06/26 | JS Hercules II | 1-2 (0-1) | Ajax Sarkkiranta | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Tấn công
36
Tấn công nguy hiểm
02
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Santa Claus (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
JS Hercules II (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Santa Claus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.20 | 0.69 | 4.00 | 0.64 | 0.64 | -1.00 | 0.69 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 0.69 | 5.00 | 0.64 | 0.72 ↑ | -0.75 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.40 | 1.90 | 0.57 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 6.75 ↑ | 1.23 ↓ | 0.60 ↑ | 4.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 4.70 | 1.84 | 0.86 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 4.30 ↓ | 2.02 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 4.03 | 1.73 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.75 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 7.65 ↑ | 5.45 ↑ | 1.18 ↓ | 0.87 ↑ | 5.00 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.33 | 2.20 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.20 | 1.75 | 0.77 | 3.75 | 0.88 | 0.77 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 7.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.23 ↓ | 0.87 ↑ | 5.00 | 0.77 ↓ | 0.77 | -1.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 4.19 | 2.04 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 7.64 ↑ | 5.80 ↑ | 1.23 ↓ | 0.83 ↑ | 5.00 | 0.91 ↑ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.33 | 2.20 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.20 | 1.78 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 1.22 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 7.30 ↑ | 6.26 ↑ | 1.28 ↓ | 0.89 ↑ | 5.00 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.73 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.95 ↑ | 5.00 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 4.20 | 1.85 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.60 ↑ | 4.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.