Kết quả bóng đá trận FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu, 17:00 ngày 09/09/2026

J3 League · 17:00 ngày 09/09/2026
FC Ryukyu
3 Kết thúc HT 0-0 0
Giravanz Kitakyushu
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

FC Ryukyu Phút Giravanz Kitakyushu
17'⚽ 0 - 1
HT 0-0
49'
49' Hiramatsu S.
1 - 1 ⚽52'
Yuma Kato (Kiến tạo: Kazuaki Ihori) 2 - 1 ⚽52'
3 - 1 ⚽77'
Ishiura T. 4 - 1 ⚽77'
5 - 1 ⚽89'
Ueno Y. 6 - 1 ⚽89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 00 11
Bại 02 46
Ghi bàn 54 1214
Mất bàn 15 1121
Điểm 93 1610

Chủ = FC Ryukyu · Khách = Giravanz Kitakyushu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Ryukyu (9)Hiệp 1 / Cả trậnGiravanz Kitakyushu (10)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (11%)Hòa/Hòa4 (40%)
2 (22%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (11%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

FC Ryukyu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144411
Sân nhà110021310
Sân khách201123114

Giravanz Kitakyushu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303033316
Sân nhà202011214
Sân khách101022113

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
6
3
Sút ngoài cầu môn
4
10
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
2
6
Quả ném biên
18
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Ryukyu (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Giravanz Kitakyushu (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Ryukyu Thông tin Giravanz Kitakyushu
Thành lập 1947
Okinawa Athletic Stadium Sân nhà Mikuni World Stadium kitakyushu
2500 Sức chứa 10202
Jong-song Kim HLV
Khu vực AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.252.650.742.500.880.820.250.88
Live2.06 ↑3.22 ↓2.61 ↓0.64 ↓2.500.98 ↑0.76 ↓0.250.94 ↑
EasybetsSớm2.103.303.000.832.500.930.840.250.92
Live1.03 ↓41.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓1.15 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm1.833.133.000.692.750.640.670.500.66
Live1.01 ↓6.00 ↑23.00 ↑1.46 ↑2.500.26 ↓0.72 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.083.203.050.802.501.000.800.251.00
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.353.302.700.802.500.85---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm1.973.253.300.802.501.000.800.251.00
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.043.503.050.802.500.960.810.250.95
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.013.173.030.812.500.990.840.250.98
Live1.29 ↓3.70 ↑13.00 ↑3.84 ↑3.500.14 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
LadbrokesSớm2.103.302.900.802.500.91---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.303.252.650.732.500.830.660.000.92
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑8.91 ↑3.500.01 ↓1.04 ↑0.000.64 ↓
1xBetSớm2.383.402.750.802.500.890.720.000.97
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑6.36 ↑3.500.07 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.303.252.630.882.500.930.780.001.03
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Ryukyu0201
Giravanz Kitakyushu0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).