Kết quả bóng đá trận FC Ryukyu vs Ehime FC, 15:00 ngày 26/09/2026
J3 League · 15:00 ngày 26/09/2026
FC Ryukyu 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ehime FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Okinawa Athletic Stadium Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ryukyu | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Shota TAMURA | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Fujiharu H. (phản lưới) | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| Yushin Koki 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = FC Ryukyu · Khách = Ehime FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ryukyu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Ryukyu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
Ehime FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Sút bóng
78
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
54
Quả ném biên
1619
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ryukyu (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Ehime FC (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ryukyu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970 | |
| Okinawa Athletic Stadium | Sân nhà | Ningineer Stadium |
| 2500 | Sức chứa | 20000 |
| Jong-song Kim | HLV | Shinya Aono |
| Khu vực | The Ehime |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.43 | 1.87 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.43 | 1.88 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.02 ↓ | -0.25 | 0.68 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.86 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.25 | 1.75 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.62 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 0.62 | 0.00 | 0.72 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.87 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.88 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.97 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.18 | 1.93 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.06 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.76 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 8.15 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.22 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ryukyu | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Ehime FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).