Kết quả bóng đá trận FC Rouen vs Valenciennes, 01:45 ngày 04/09/2026
Championnat National · 01:45 ngày 04/09/2026
FC Rouen 1 Kết thúc HT 1-0 1
Valenciennes
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rouen | Phút | |
| 15' | Rouai M. | |
| 24' | ||
| Toure A. | 24' | |
| 26' | ||
| 26' | Ekra R. | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 44' | ||
| Formose Mendy | 44' | |
| 45' | ||
| Tchokounte M. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 67' | ⚽ 2 - 1 | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Ekra R. (Kiến tạo: Zaid Amir) | |
| Bassin C. | 69' | |
| 81' | Zogba M. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 8 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 20 | 10 |
Chủ = FC Rouen · Khách = Valenciennes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rouen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Rouen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Valenciennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Thẻ vàng
33
Sút bóng
126
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
345383
Phạm lỗi
815
Việt vị
31
Cứu thua
24
Quả ném biên
3712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rouen (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Valenciennes (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Rouen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Stade du Hainaut | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Regis Brouard | HLV | |
| Khu vực | Valenciennes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.10 ↓ | 3.90 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.35 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↓ | 3.25 | 3.50 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.04 | 3.29 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.27 | 3.42 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.40 ↑ | 3.65 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.26 | 3.17 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.40 ↑ | 3.71 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.10 | 3.50 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.