Kết quả bóng đá trận FC Rouen vs Concarneau, 20:45 ngày 31/10/2026
Championnat National · 20:45 ngày 31/10/2026
FC Rouen 2 Kết thúc HT 2-1 1
Concarneau
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rouen | Phút | |
| Bassin C. | 9' | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Tchokounte M. (Kiến tạo: Karamoko Issiaka) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| Karamoko I. 5 - 0 ⚽ | 31' | |
| 6 - 0 ⚽ | 34' | |
| 34' | ⚽ 6 - 1 Thibault Sinquin | |
| 38' | ||
| 38' | Da Silva F. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 16 |
Chủ = FC Rouen · Khách = Concarneau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rouen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Rouen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Concarneau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
195153
Phạm lỗi
711
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rouen (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Concarneau (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Rouen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Regis Brouard | HLV | Stephane Rossi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.20 ↓ | 3.70 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.05 ↓ | 3.70 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.08 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.01 | 3.06 ↓ | 3.38 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.01 | 0.50 | 0.83 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.10 ↓ | 3.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.10 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 50.00 ↑ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.25 | 4.17 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.33 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rouen | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Concarneau | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).