Kết quả bóng đá trận FC Rouen vs Cannes AS, 01:45 ngày 08/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 08/08/2026
FC Rouen 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cannes AS
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rouen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Alan Kerouedan | |
| Noe Sommer | 75' | |
| 81' | Samuel Die | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 13 |
| Điểm | 9 | 5 | 23 | 19 |
Chủ = FC Rouen · Khách = Cannes AS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rouen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Rouen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Cannes AS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Rouen 1 (25%)Hòa 1 (25%)Cannes AS 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/11 | Cannes AS | 3-2 (0-1) | FC Rouen | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/01/11 | FC Rouen | 2-0 (1-0) | Cannes AS | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/10 | Cannes AS | 3-1 (0-0) | FC Rouen | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/08/09 | FC Rouen | 1-1 (1-0) | Cannes AS | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Rouen
TTTBHTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Rouen | 2-0 (2-0) | Avranches | - | - | T |
| 28/07/26 | FC Rouen | 1-0 (0-0) | Al-Wakra | - | - | T |
| 25/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (1-0) | FC Rouen | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Fleury Merogis U.S. | 1-2 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | FC Rouen | 1-3 (0-1) | Versailles 78 | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Quevilly | 0-0 (0-0) | FC Rouen | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Rouen | 3-1 (2-1) | Aubagne | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Concarneau | 0-0 (0-0) | FC Rouen | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Lens | 2-1 (0-0) | FC Rouen | - | - | B |
| 04/04/26 | Villefranche | 2-1 (2-0) | FC Rouen | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Caen | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Paris 13 Atletico | 0-0 (0-0) | FC Rouen | +0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | FC Rouen | 3-2 (1-0) | Stade Briochin | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Bourg Peronnas | 3-1 (0-1) | FC Rouen | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Orleans US 45 | 1-1 (1-1) | FC Rouen | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | FC Rouen | 1-1 (1-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Chateauroux | 1-2 (1-1) | FC Rouen | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | FC Rouen | 1-2 (0-0) | Valenciennes | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cannes AS
THTBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cannes AS | 2-0 (0-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | T |
| 26/07/26 | Cannes AS | 3-3 (0-2) | AS Roma | -2.25 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | Montpellier | 3-4 (2-2) | Cannes AS | -1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rodez Aveyron | 4-1 (2-0) | Cannes AS | - | - | B |
| 16/05/26 | Cannes AS | 2-0 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 09/05/26 | Rousset-Ste Victoire | 1-3 (0-1) | Cannes AS | - | - | T |
| 01/05/26 | Cannes AS | 2-1 (1-1) | GOAL FC | +1.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Nimes | 3-0 (2-0) | Cannes AS | - | - | B |
| 18/04/26 | Cannes AS | 3-0 (1-0) | Creteil | - | - | T |
| 11/04/26 | GRACES | 1-3 (1-1) | Cannes AS | - | - | T |
| 04/04/26 | Cannes AS | 1-0 (0-0) | Bobigny A.C. | - | - | T |
| 29/03/26 | Toulon | 4-2 (3-2) | Cannes AS | - | - | B |
| 22/03/26 | Cannes AS | 4-0 (3-0) | Frejus St-Raphael | - | - | T |
| 15/03/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-1 (1-1) | Cannes AS | - | - | H |
| 07/03/26 | Cannes AS | 3-1 (0-1) | FC Limonest | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Istres | 1-1 (0-1) | Cannes AS | - | - | H |
| 15/02/26 | Cannes AS | 2-1 (1-1) | Andrezieux | - | - | T |
| 07/02/26 | Cannes AS | 3-2 (0-1) | Saint-Priest | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Hyeres | 3-3 (2-3) | Cannes AS | - | - | H |
| 18/01/26 | Cannes AS | 3-0 (1-0) | Rousset-Ste Victoire | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
45
Tấn công
9085
Tấn công nguy hiểm
3834
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
2223
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1722
Việt vị
40
Quả ném biên
2610
So Sánh Sức Mạnh
44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rouen (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Cannes AS (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rouen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Stade Pierre de Coubertin | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Regis Brouard | HLV | Damien Ott |
| Khu vực | Cannes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.91 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.10 | 0.79 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.15 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.36 | 4.11 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.64 | 4.49 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.03 ↓ | 19.40 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.11 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.54 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 13.23 ↑ | 1.09 ↓ | 12.77 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.36 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rouen | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cannes AS | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).