Kết quả bóng đá trận FC Rouen vs Aubagne, 19:45 ngày 19/09/2026
Championnat National · 19:45 ngày 19/09/2026
FC Rouen 1 Kết thúc HT 1-0 0
Aubagne
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rouen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pacius W. (Kiến tạo: Karamoko Issiaka) 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 5 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 23 | 6 |
Chủ = FC Rouen · Khách = Aubagne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rouen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Rouen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Aubagne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
12
Quả ném biên
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rouen (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Aubagne (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Rouen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Regis Brouard | HLV | Gabriel Santos |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.50 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.70 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.70 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.95 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.52 | 4.86 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.59 ↑ | 5.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 | 1.07 ↑ | 1.00 | 0.77 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.25 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 49.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.94 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.61 | 0.75 | 1.18 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.59 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rouen | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Aubagne | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).