Kết quả bóng đá trận FC Rosengard vs Utsiktens BK, 21:00 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 16/08/2026
FC Rosengard 1 Kết thúc HT 1-0 1
Utsiktens BK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rosengard | Phút | |
| Joel Voelkerling Persson 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 85' | ⚽ 1 - 1 Teo Sellstedt | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 21 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 6 |
Chủ = FC Rosengard · Khách = Utsiktens BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rosengard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 15 (60%) |
Bảng xếp hạng
FC Rosengard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 10 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Utsiktens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 4 | 14 | 16 | 48 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 19 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 29 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Rosengard 1 (33%)Hòa 1 (33%)Utsiktens BK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Utsiktens BK | 0-1 (0-1) | FC Rosengard | +1 | 3 | T |
| 22/10/17 | FC Rosengard | 1-1 (0-0) | Utsiktens BK | -0.75 | 3.5 | H |
| 08/07/17 | Utsiktens BK | 4-3 (1-1) | FC Rosengard | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Rosengard
HTBHBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Eskilsminne IF | 0-0 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | FC Rosengard | 4-2 (3-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | FA 2000 | 2-0 (1-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 27/06/26 | Atvidabergs | 3-3 (3-2) | FC Rosengard | 0 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | Trelleborgs FF | 3-2 (2-2) | FC Rosengard | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | FC Rosengard | 3-0 (1-0) | Skovde AIK | +1 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Utsiktens BK | 0-1 (0-1) | FC Rosengard | +1 | 3 | T |
| 03/06/26 | FC Rosengard | 1-2 (0-1) | Angelholms FF | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FC Rosengard | 2-1 (0-1) | BK Olympic | +0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Laholms FK | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Kristianstads FF | 1-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Rosengard | 0-1 (0-1) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Rosengard | 0-3 (0-1) | Eskilsminne IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ariana | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hassleholms IF | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | FC Rosengard | 2-2 (0-0) | Lunds BK | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 21/03/26 | IFK Trelleborg | 1-4 (0-2) | FC Rosengard | - | - | T |
| 07/03/26 | Hassleholms IF | 1-1 (1-1) | FC Rosengard | - | - | H |
Thành tích gần đây — Utsiktens BK
BHTBBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Utsiktens BK | 0-2 (0-1) | Hassleholms IF | -0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Tvaakers IF | 2-2 (1-0) | Utsiktens BK | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Stenungsunds IF | 0-3 (0-2) | Utsiktens BK | - | - | T |
| 27/06/26 | Laholms FK | 3-1 (3-0) | Utsiktens BK | -0.75 | 3 | B |
| 18/06/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-2) | Atvidabergs | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Angelholms FF | 4-2 (2-1) | Utsiktens BK | -1 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | Utsiktens BK | 0-1 (0-1) | FC Rosengard | -1 | 3 | B |
| 03/06/26 | IF Viken | 1-1 (1-0) | Utsiktens BK | - | - | H |
| 30/05/26 | Hassleholms IF | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | -1.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Utsiktens BK | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Lunds BK | 5-0 (1-0) | Utsiktens BK | -1.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | Utsiktens BK | 2-3 (1-2) | Skovde AIK | - | - | B |
| 09/05/26 | Eskilsminne IF | 4-0 (1-0) | Utsiktens BK | - | - | B |
| 02/05/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-1) | Ariana | - | - | B |
| 26/04/26 | Kristianstads FF | 4-1 (3-1) | Utsiktens BK | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Utsiktens BK | 1-2 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-2 (0-0) | Utsiktens BK | -1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Utsiktens BK | 1-3 (0-3) | BK Olympic | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | IK Oddevold | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | -1.25 | 3 | B |
| 05/03/26 | Utsiktens BK | 0-6 (0-4) | IFK Goteborg | -0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
238
Sút cầu môn
83
Tấn công
9689
Tấn công nguy hiểm
4434
Sút ngoài cầu môn
155
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
14
Quả ném biên
2321
So Sánh Sức Mạnh
69 31
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rosengard (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Utsiktens BK (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Rosengard (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Utsiktens BK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 3 (23%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rosengard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Bosko Orovic | |
| Malmo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.00 | 10.60 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.91 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 18.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.91 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.80 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 16.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 1.28 ↓ | 22.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.00 | 8.80 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 1.37 ↓ | 24.97 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.80 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.31 ↓ | 12.00 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 5.90 | 9.10 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↑ | 5.50 ↓ | 8.00 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.20 | 7.30 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↑ | 5.40 ↑ | 7.60 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.55 | 10.50 | 0.99 | 3.50 | 0.77 | 0.79 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.24 ↓ | 15.90 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 8.50 | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 5.75 | 10.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.75 | 9.85 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 5.92 ↑ | 1.17 ↓ | 18.15 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.50 | 8.50 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.21 | 5.75 ↓ | 9.50 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.30 | 13.20 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.69 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 3.18 ↑ | 1.43 ↓ | 18.40 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.25 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rosengard | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Utsiktens BK | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).