Kết quả bóng đá trận FC Rosengard vs Atvidabergs, 21:00 ngày 10/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 10/10/2026
FC Rosengard 1 Kết thúc HT 0-0 1
Atvidabergs
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rosengard | Phút | |
| 23' | ||
| Hakansson O. | 23' | |
| Pasalic K. | 28' | |
| Pasalic K. | 28' | |
| 45' | ||
| 45' | Hedstrom J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 18 |
Chủ = FC Rosengard · Khách = Atvidabergs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rosengard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Rosengard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 10 | 17 | 3 |
Atvidabergs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 40 | 28 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 25 | 11 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 17 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
85
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
131
Quả ném biên
1421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rosengard (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Atvidabergs (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Rosengard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1907 |
| Sân nhà | Kopparvallen | |
| 0 | Sức chứa | 7200 |
| HLV | ||
| Malmo | Khu vực | Atvidaberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↓ | 2.90 ↓ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.40 | 2.82 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.45 ↓ | 2.80 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.40 | 2.82 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.85 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.50 | 2.74 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.14 | 2.96 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.19 ↑ | 2.77 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.75 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.29 ↓ | 7.00 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.93 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 4.32 ↑ | 1.57 ↓ | 4.99 ↑ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.30 ↓ | 7.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rosengard | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Atvidabergs | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).