Kết quả bóng đá trận FC Rokycany vs Milevsko, 22:30 ngày 07/08/2026
Group D League (Séc) · 22:30 ngày 07/08/2026
FC Rokycany Sắp đá --:--:--
Milevsko
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 3 |
Chủ = FC Rokycany · Khách = Milevsko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rokycany | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — FC Rokycany
THTTBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Rokycany | 1-0 (1-0) | Horovice | - | - | T |
| 25/04/26 | Povltava FA | 0-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 04/04/26 | TJ Prestice | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rokycany | 2-0 (2-0) | TJ Milin | - | - | T |
| 15/11/25 | Spartak Sobeslav | 1-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Rokycany | 1-1 (0-0) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 30/08/25 | TJ Milin | 4-1 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 27/08/25 | FC Rokycany | 0-6 (0-5) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 16/08/25 | SK Senci Doubravka | 1-3 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 13/08/25 | FC Rokycany | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 02/08/25 | FK Robstav Prestice | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 03/05/25 | FC Rokycany | 2-1 (2-1) | TJ Prestice | - | - | T |
| 19/04/25 | FK Pribram B | 1-2 (1-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 05/04/25 | Komarov | 0-2 (0-0) | FC Rokycany | - | - | T |
| 29/03/25 | FC Rokycany | 0-0 (0-0) | TJ Milin | - | - | H |
| 22/03/25 | Aritma Praha | 4-0 (3-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 09/02/25 | Admira Praha | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 16/11/24 | SK Petrin Plzen B | 2-1 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 19/10/24 | Vejprnice | 3-0 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
Thành tích gần đây — Milevsko
BTBHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Strakonice | 2-1 (1-1) | Milevsko | - | - | B |
| 03/04/26 | Milevsko | 4-1 (1-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 14/03/26 | Povltava FA | 3-0 (3-0) | Milevsko | - | - | B |
| 08/11/25 | TJ Prestice | 0-0 (0-0) | Milevsko | - | - | H |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | B |
| 23/08/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 0-2 (0-1) | Milevsko | - | - | T |
| 02/08/25 | Milevsko | 2-4 (2-2) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 03/11/24 | Jiskra Trebon | 2-3 (2-1) | Milevsko | - | - | T |
| 21/05/23 | Jiskra Trebon | 7-1 (4-0) | Milevsko | - | - | B |
| 06/11/22 | Milevsko | 3-3 (2-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 29/05/22 | Jiskra Trebon | 3-1 (1-1) | Milevsko | - | - | B |
| 22/05/22 | Milevsko | 1-2 (0-2) | SK Rudolfov | - | - | B |
| 26/05/19 | Jiskra Trebon | 5-0 (4-0) | Milevsko | - | - | B |
| 28/04/19 | Milevsko | 1-1 (0-0) | SK Cimelice | - | - | H |
| 19/07/15 | Milevsko | 0-3 (0-2) | TJ Klatovy | - | - | B |
| 20/07/13 | Milevsko | 0-3 (0-0) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rokycany (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Milevsko (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rokycany | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.60 ↓ | 3.65 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.55 ↑ | 3.55 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.38 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.76 | 3.39 ↓ | 3.39 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.76 | 0.50 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 ↑ | 3.30 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.75 | 2.75 | 0.78 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 ↑ | 3.30 ↓ | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.74 ↓ | 3.85 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rokycany | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Milevsko | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).