Kết quả bóng đá trận FC Rodina Moscow Youth vs Dinamo Makhachkala Youth, 23:00 ngày 21/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 21/08/2026
FC Rodina Moscow Youth 8 Kết thúc HT 5-0 0
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rodina Moscow Youth | Phút | |
| Sergeevich Averyanov 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Ivan Vozrastov 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Vladimir Shchepin 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Magomed Omarov 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| Sergeevich Averyanov 5 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 5-0 | ||
| Sergeevich Averyanov 6 - 0 ⚽ | 55' | |
| Magomed Omarov 7 - 0 ⚽ | 78' | |
| 84' | ||
| Magomed Omarov 8 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 15 | 4 | 38 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 11 | 28 |
| Điểm | 6 | 6 | 25 | 10 |
Chủ = FC Rodina Moscow Youth · Khách = Dinamo Makhachkala Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rodina Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Rodina Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 52 | 26 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 35 | 13 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 13 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 7 | - | - |
Dinamo Makhachkala Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 3 | 13 | 28 | 53 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 11 | 35 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Rodina Moscow Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dinamo Makhachkala Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth
TTHTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Rubin Kazan (R) | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/08/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 31/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 2-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 24/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 6-1 (2-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Konopliev Youth | 1-4 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 29/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 2-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth
TBHBBBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-1 (0-1) | Chertanovo Moscow Youth | +0.5 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | CSKA Moscow (R) | 4-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | -2.25 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | Fakel Youth | 1-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala Youth | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Dinamo Moscow Youth | 4-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | -1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 29/11/25 | PFC Sochi Youth | 0-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
218
Sút cầu môn
173
Tấn công
105104
Tấn công nguy hiểm
102100
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rodina Moscow Youth (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Rodina Moscow Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Dinamo Makhachkala Youth (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rodina Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.00 | 25.00 | 1.07 | 3.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.11 | 7.00 | 25.00 | 1.07 | 3.75 | 0.67 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.90 | 11.00 | 0.82 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.16 ↑ | 95.00 ↑ | 0.90 ↑ | 7.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.60 | 10.50 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.69 | 2.25 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 12.50 ↑ | 1.35 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.80 | 19.80 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 | 6.85 ↑ | 20.00 ↑ | 1.11 ↑ | 7.50 | 0.68 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.20 | 12.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.47 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 1.06 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.75 | 2.25 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 1.12 ↑ | 7.50 | 0.69 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.97 | 2.25 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 1.12 ↑ | 7.50 | 0.69 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.