Kết quả bóng đá trận FC Rapperswil-Jona vs Yverdon, 00:30 ngày 12/09/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 12/09/2026
FC Rapperswil-Jona 2 Kết thúc HT 0-0 0
Yverdon
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| FC Rapperswil-Jona | Phút | |
| 3' | Kongsro V. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = FC Rapperswil-Jona · Khách = Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rapperswil-Jona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Rapperswil-Jona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 7 |
Yverdon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
Đội hình
FC Rapperswil-Jona
Yverdon
18Omerovic A.3Bruno Morgado13Padula Lenna G.28Ambassa J.37William Le Pogam8Hamdiu V.31Emini L.7Ryter Y.10Diarrassouba S.20Senaya E.9N.Mupemba1Enzler S.4Doumbia O.18Kongsro V.25Lucas Pos32Sauthier A.8Aurelien Chappuis19Sessolo H.10Fazliu V.14Mayorga J.20Tasar V.17Augustin J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Enzler S.
- 4Doumbia O.
- 8Aurelien Chappuis
- 10Fazliu V.
- 14Mayorga J.
- 17Augustin J.
- 18Kongsro V.🟨 Thẻ vàng 3'
- 19Sessolo H.
- 20Tasar V.
- 25Lucas Pos
- 32Sauthier A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
120133
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Quả ném biên
63
Chuyền dài
96
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rapperswil-Jona (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Yverdon (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Rapperswil-Jona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 7600 |
| Selcuk Sasivari | HLV | Martin Andermatt |
| Khu vực | Yverdon les Bains |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.99 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.80 | 2.00 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.55 | 2.04 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 182.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.55 | 2.04 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 4.00 | 1.89 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.02 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.91 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.89 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 139.00 ↑ | 6.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.80 | 1.92 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 1.10 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.95 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rapperswil-Jona | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Yverdon | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).