Kết quả bóng đá trận FC Rapperswil-Jona vs Winterthur, 01:15 ngày 22/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 22/08/2026
FC Rapperswil-Jona
0 Kết thúc HT 0-1 2
Winterthur
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

FC Rapperswil-Jona Phút Winterthur
Bruno Morgado 18'
22' Stephane Cueni
45' 0 - 1 Emilio Kehrer(Assists:Antonio Marchesano) (Kiến tạo: Antonio Marchesano)
HT 0-1
Cyrill Emch 64'
66' 0 - 2 Antonio Marchesano
▲ Davide Muzzí ▼ Evan Rossier67'
▲ Evann Senaya ▼ Axel Mohamed Bakayoko67'
69' ▲ Elias Maluvunu ▼ Roman Buess
69' ▲ Theo Golliard ▼ Antonio Marchesano
73' Emilio Kehrer
▲ Raul Bobadilla ▼ Ruben Pousa79'
▲ Valon Hamdiju ▼ Alexis Charveys79'
80' ▲ Aldin Turkes ▼ Brian Beyer
80' ▲ Alexandre Jankewitz ▼ Emilio Kehrer
▲ Muhamed Kurtishi ▼ Salifou Diarrassouba86'
88' ▲ Leandro Maksutaj ▼ Luca Zuffi
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 53
Hòa 00 14
Bại 20 43
Ghi bàn 610 2418
Mất bàn 51 1713
Điểm 39 1613

Chủ = FC Rapperswil-Jona · Khách = Winterthur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Rapperswil-Jona (12)Hiệp 1 / Cả trậnWinterthur (13)
5 (42%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (42%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

FC Rapperswil-Jona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410361038
Sân nhà20024709
Sân khách21012336
6 gần63121611--

Winterthur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42119473
Sân nhà21107242
Sân khách21012235
6 gần6231127--

Thành tích đối đầu (13 trận)

FC Rapperswil-Jona 3 (23%)Hòa 2 (15%)Winterthur 8 (62%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/06/24Winterthur3-2 (2-1)FC Rapperswil-Jona7-0-1.753.75B
INT CF16/01/24Winterthur4-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona5-3-2.253.75B
INT CF17/01/23FC Rapperswil-Jona0-2 (0-1)Winterthur---B
SUI CL24/05/19FC Rapperswil-Jona1-4 (0-0)Winterthur6-7+0.752.5B
SUI CL21/02/19Winterthur2-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona3-1-0.52.75B
SUI CL04/11/18Winterthur3-2 (2-0)FC Rapperswil-Jona12-5-0.252.5B
SUI CL04/08/18FC Rapperswil-Jona0-4 (0-2)Winterthur6-8+0.52.75B
SUI CL17/04/18FC Rapperswil-Jona3-1 (1-1)Winterthur1-2+0.52.5T
SUI CL04/02/18Winterthur1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona5-2-0.252.5H
SUI CL17/10/17Winterthur0-1 (0-1)FC Rapperswil-Jona7-4-0.52.75T
SUI CL30/07/17FC Rapperswil-Jona3-1 (2-1)Winterthur5-6-13.5T
INT CF18/06/16FC Rapperswil-Jona2-2 (1-1)Winterthur3-3--H
INT CF16/01/16Winterthur1-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona---B

Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona

TBTBTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26YF Juventus Zurich1-6 (0-4)FC Rapperswil-Jona---T
SUI CL08/08/26Stade Ouchy2-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona3-4-1.253.25B
SUI CL01/08/26Stade Nyonnais1-2 (0-1)FC Rapperswil-Jona2-703.25T
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4-0.253B
INT CF18/07/26FC Rapperswil-Jona3-1 (2-0)SC Cham---T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3-1.53.25H
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4-1.253.5B
INT CF24/06/26Freienbach1-3 (1-0)FC Rapperswil-Jona4-2+1.53.75T
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0+0.53T
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7-0.753B
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803B
SUI CL03/05/26Bellinzona2-4 (1-3)FC Rapperswil-Jona7-302.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4-0.252.75T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7-1.53.25B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6+0.252.5T
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2-13T
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8-0.753B
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6-0.252.75B
SUI CL07/03/26FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)Vaduz2-7-0.52.75H

Thành tích gần đây — Winterthur

TTBHHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26Zurich City SC1-3 (1-1)Winterthur---T
SUI CL08/08/26Winterthur5-0 (3-0)FC Wil 19006-4+0.52.75T
SUI CL01/08/26Kriens2-0 (1-0)Winterthur6-4+0.253B
SUI CL25/07/26Winterthur2-2 (0-0)Yverdon3-4+0.253H
INT CF18/07/26Winterthur1-1 (0-0)Union Berlin3-5-1.753.25H
INT CF14/07/26Winterthur1-1 (1-0)Bruhl SG1-1+23.75H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4-1.253.5B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6-13.25B
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6-0.53.5B
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7-0.753.25T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3-0.253.25H
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4-1.53.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3-0.253B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8-1.253.25B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---T
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3-0.753.25B
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0-1.53.5T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4-1.753.25H

Đội hình

FC Rapperswil-JonaWinterthur
1Cyrill Emch1Cyrill Emch3Bruno Morgado23Ruben Pousa28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier1Markus Kuster4Sambou Camara16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger7Luca Zuffi44Stephane Cueni11Emilio Kehrer20Antonio Marchesano68Brian Beyer9Roman Buess

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
17
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
105
76
Tấn công nguy hiểm
50
42
Sút ngoài cầu môn
16
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
430
347
TL chuyền bóng thành công
84%
80%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
0
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
22
20
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
27
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.08
2.56
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B8
T8 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Rapperswil-Jona (15 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Winterthur (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Rapperswil-Jona (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Winterthur (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
33
B.thắng H1
34
B.thắng H2
FC Rapperswil-JonaWinterthur

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
FC Rapperswil-JonaWinterthur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
43
Thắng 1
26
Hòa
64
Thua 1
35
Thua 2+
FC Rapperswil-JonaWinterthur

FC Rapperswil-Jona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Alexis Charveys
Tiền vệ
7.10/045/471
37William Le Pogam
Hậu vệ
70/059/610
10Salifou Diarrassouba
Tiền vệ
74/121/252
31Emini Lorik
Tiền vệ
6.93/036/485
1Cyrill Emch
Thủ môn
6.90/025/380🟨
3Bruno Morgado
Hậu vệ
6.70/038/510🟨
7Yannis Ryter
Tiền vệ
6.75/122/261
23Ruben Pousa
Hậu vệ
6.30/028/330
93Axel Mohamed Bakayoko
Tiền đạo
6.22/011/131
28Joseph Ambassa
Hậu vệ
6.11/038/401
11Evan Rossier
Tiền đạo
63/09/130
20Evann Senaya (dự bị)
Hậu vệ
6.80/05/50
54Muhamed Kurtishi (dự bị)
Tiền đạo
6.81/03/50
8Valon Hamdiju (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/015/161
25Raul Bobadilla (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/60
49Davide Muzzí (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30

Winterthur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Antonio Marchesano
Tiền vệ
7.9114/115/160
11Emilio Kehrer
Tiền đạo
7.611/112/163🟨
1Markus Kuster
Thủ môn
7.40/023/330
7Luca Zuffi
Tiền vệ
7.30/033/392
16Remo Arnold
Hậu vệ
7.30/040/482
4Sambou Camara
Hậu vệ
7.30/052/640
18Souleymane Diaby
Hậu vệ
7.21/028/323
21Severin Ottiger
Hậu vệ
71/022/286
44Stephane Cueni
Tiền vệ
6.91/031/342🟨
9Roman Buess
Tiền đạo
6.71/16/90
68Brian Beyer
Tiền đạo
6.64/19/152
37Elias Maluvunu (dự bị)
Tiền vệ
7.13/10/13
22Aldin Turkes (dự bị)
Trung phong
6.61/01/20
45Alexandre Jankewitz (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/40
8Theo Golliard (dự bị)
Tiền vệ
6.10/03/50
17Leandro Maksutaj (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Rapperswil-Jona Thông tin Winterthur
Thành lập 1896/5/10
Sân nhà Stadion Schutzenwiese
0 Sức chứa 14987
Selcuk Sasivari HLV Patrick Rahmen
Khu vực Winterthur
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.702.190.853.000.930.82-0.250.96
Live83.00 ↑24.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑2.500.03 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm2.803.752.200.893.000.900.80-0.250.96
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.22 ↓0.89 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.813.452.111.003.000.800.80-0.251.00
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.04 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm2.753.652.201.303.500.55---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm2.703.652.140.823.000.82---
Live100.00 ↑31.26 ↑1.01 ↓2.24 ↑2.500.28 ↓---
12betSớm2.813.452.111.003.000.800.80-0.251.00
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.743.802.120.853.000.910.85-0.250.91
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.643.342.160.893.000.950.85-0.251.01
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.763.662.260.963.000.880.85-0.251.01
Live78.00 ↑12.20 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.78 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm2.623.502.200.572.501.25---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.753.602.250.963.000.770.77-0.250.96
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.89 ↑0.000.85 ↓
PinnacleSớm2.813.472.310.993.000.780.76-0.251.02
Live11.85 ↑4.17 ↑1.35 ↓3.19 ↑2.500.23 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm2.653.502.200.572.501.25---
Live251.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.71 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm2.783.752.191.323.500.541.120.000.67
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.31 ↑2.500.16 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
SNAISớm2.803.752.05------
Live2.803.752.05------
Bet 365Sớm2.883.702.200.853.000.950.85-0.250.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.16 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.753.402.200.602.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Rapperswil-Jona-1/4Chưa có trận cùng mức
Winterthur+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).