Kết quả bóng đá trận FC Rapperswil-Jona vs Winterthur, 01:15 ngày 22/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 22/08/2026
FC Rapperswil-Jona 0 Kết thúc HT 0-1 2
Winterthur
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| FC Rapperswil-Jona | Phút | |
| Bruno Morgado | 18' | |
| 22' | Stephane Cueni | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Emilio Kehrer(Assists:Antonio Marchesano) (Kiến tạo: Antonio Marchesano) | |
| HT 0-1 | ||
| Cyrill Emch | 64' | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Antonio Marchesano | |
| ▲ Davide Muzzí ▼ Evan Rossier | 67' ⇄ | |
| ▲ Evann Senaya ▼ Axel Mohamed Bakayoko | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Elias Maluvunu ▼ Roman Buess | |
| 69' ⇄ | ▲ Theo Golliard ▼ Antonio Marchesano | |
| 73' | Emilio Kehrer | |
| ▲ Raul Bobadilla ▼ Ruben Pousa | 79' ⇄ | |
| ▲ Valon Hamdiju ▼ Alexis Charveys | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Aldin Turkes ▼ Brian Beyer | |
| 80' ⇄ | ▲ Alexandre Jankewitz ▼ Emilio Kehrer | |
| ▲ Muhamed Kurtishi ▼ Salifou Diarrassouba | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Leandro Maksutaj ▼ Luca Zuffi | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 13 |
Chủ = FC Rapperswil-Jona · Khách = Winterthur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rapperswil-Jona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Rapperswil-Jona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 10 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | - | - |
Winterthur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
FC Rapperswil-Jona 3 (23%)Hòa 2 (15%)Winterthur 8 (62%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/24 | Winterthur | 3-2 (2-1) | FC Rapperswil-Jona | -1.75 | 3.75 | B |
| 16/01/24 | Winterthur | 4-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | -2.25 | 3.75 | B |
| 17/01/23 | FC Rapperswil-Jona | 0-2 (0-1) | Winterthur | - | - | B |
| 24/05/19 | FC Rapperswil-Jona | 1-4 (0-0) | Winterthur | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/19 | Winterthur | 2-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/11/18 | Winterthur | 3-2 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/18 | FC Rapperswil-Jona | 0-4 (0-2) | Winterthur | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/18 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (1-1) | Winterthur | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/02/18 | Winterthur | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/10/17 | Winterthur | 0-1 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/17 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (2-1) | Winterthur | -1 | 3.5 | T |
| 18/06/16 | FC Rapperswil-Jona | 2-2 (1-1) | Winterthur | - | - | H |
| 16/01/16 | Winterthur | 1-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona
TBTBTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | YF Juventus Zurich | 1-6 (0-4) | FC Rapperswil-Jona | - | - | T |
| 08/08/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (2-0) | SC Cham | - | - | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Freienbach | 1-3 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 3 | T |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-3) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | Vaduz | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Winterthur
TTBHHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zurich City SC | 1-3 (1-1) | Winterthur | - | - | T |
| 08/08/26 | Winterthur | 5-0 (3-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Kriens | 2-0 (1-0) | Winterthur | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Union Berlin | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Winterthur | 1-1 (1-0) | Bruhl SG | +2 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | -1.75 | 3.25 | H |
Đội hình
FC Rapperswil-Jona
Winterthur
1Cyrill Emch1Cyrill Emch3Bruno Morgado23Ruben Pousa28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier1Markus Kuster4Sambou Camara16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger7Luca Zuffi44Stephane Cueni11Emilio Kehrer20Antonio Marchesano68Brian Beyer9Roman Buess
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Cyrill Emch
- 1Cyrill Emch🟨 Thẻ vàng 64'6.9
- 3Bruno Morgado🟨 Thẻ vàng 18'6.7
- 7Yannis Ryter6.7
- 10Salifou Diarrassouba▼ Rời sân 86'7
- 11Evan Rossier▼ Rời sân 67'6
- 23Ruben Pousa▼ Rời sân 79'6.3
- 26Alexis Charveys▼ Rời sân 79'7.1
- 28Joseph Ambassa6.1
- 31Emini Lorik C6.9
- 37William Le Pogam7
- 93Axel Mohamed Bakayoko▼ Rời sân 67'6.2
Khách · 4231
- 1Markus Kuster7.4
- 4Sambou Camara7.3
- 7Luca Zuffi▼ Rời sân 88'7.3
- 9Roman Buess▼ Rời sân 69'6.7
- 11Emilio Kehrer⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 16Remo Arnold C7.3
- 18Souleymane Diaby7.2
- 20Antonio Marchesano⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 69'7.9
- 21Severin Ottiger7
- 44Stephane Cueni🟨 Thẻ vàng 22'6.9
- 68Brian Beyer▼ Rời sân 80'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
25
Tấn công
10576
Tấn công nguy hiểm
5042
Sút ngoài cầu môn
169
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
430347
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
914
Việt vị
04
Cứu thua
32
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.082.56
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B8T8 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rapperswil-Jona (15 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Winterthur (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Rapperswil-Jona (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Winterthur (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Rapperswil-Jona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Alexis Charveys Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 45/47 | 1 | |||
| 37William Le Pogam Hậu vệ | 7 | 0/0 | 59/61 | 0 | |||
| 10Salifou Diarrassouba Tiền vệ | 7 | 4/1 | 21/25 | 2 | |||
| 31Emini Lorik Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 36/48 | 5 | |||
| 1Cyrill Emch Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/38 | 0 | 🟨 | ||
| 3Bruno Morgado Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 38/51 | 0 | 🟨 | ||
| 7Yannis Ryter Tiền vệ | 6.7 | 5/1 | 22/26 | 1 | |||
| 23Ruben Pousa Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 93Axel Mohamed Bakayoko Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 28Joseph Ambassa Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 38/40 | 1 | |||
| 11Evan Rossier Tiền đạo | 6 | 3/0 | 9/13 | 0 | |||
| 20Evann Senaya (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 54Muhamed Kurtishi (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Valon Hamdiju (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 25Raul Bobadilla (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 49Davide Muzzí (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Winterthur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Antonio Marchesano Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1 | 4/1 | 15/16 | 0 | |
| 11Emilio Kehrer Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 12/16 | 3 | 🟨 | |
| 1Markus Kuster Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 7Luca Zuffi Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 16Remo Arnold Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 40/48 | 2 | |||
| 4Sambou Camara Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 52/64 | 0 | |||
| 18Souleymane Diaby Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 28/32 | 3 | |||
| 21Severin Ottiger Hậu vệ | 7 | 1/0 | 22/28 | 6 | |||
| 44Stephane Cueni Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 31/34 | 2 | 🟨 | ||
| 9Roman Buess Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 68Brian Beyer Tiền đạo | 6.6 | 4/1 | 9/15 | 2 | |||
| 37Elias Maluvunu (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 0/1 | 3 | |||
| 22Aldin Turkes (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 45Alexandre Jankewitz (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 8Theo Golliard (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Leandro Maksutaj (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Rapperswil-Jona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896/5/10 | |
| Sân nhà | Stadion Schutzenwiese | |
| 0 | Sức chứa | 14987 |
| Selcuk Sasivari | HLV | Patrick Rahmen |
| Khu vực | Winterthur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.19 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 83.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.20 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.11 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.65 | 2.14 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.26 ↑ | 1.01 ↓ | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.11 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.80 | 2.12 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.34 | 2.16 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.66 | 2.26 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 78.00 ↑ | 12.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.96 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.47 | 2.31 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 11.85 ↑ | 4.17 ↑ | 1.35 ↓ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.75 | 2.19 | 1.32 | 3.50 | 0.54 | 1.12 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rapperswil-Jona | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Winterthur | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).