Kết quả bóng đá trận FC Pyunik (W) vs Wrexham (W), 01:00 ngày 23/07/2026

UEFA Champions League Nữ · 01:00 ngày 23/07/2026
FC Pyunik (W)
Sắp đá --:--:--
Wrexham (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 23 210
Thắng 12 17
Hòa 00 01
Bại 11 12
Ghi bàn 112 132
Mất bàn 44 412
Điểm 36 322

Chủ = FC Pyunik (W) · Khách = Wrexham (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Pyunik (W) (2)Hiệp 1 / Cả trậnWrexham (W) (10)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (50%)Hòa/Thắng4 (40%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (50%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích gần đây — FC Pyunik (W)

BTBB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 1/8 (4 trận) Châu Á: 0/0/4 T/X: 3/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC02/08/25Zfk Ljuboten (W)4-0 (1-0)FC Pyunik (W)3-5--B
UEFA WUC30/07/25FC NSA Sofia (W)0-1 (0-0)FC Pyunik (W)0-5-1.253.25T
UEFA WUC07/09/24FC Pyunik (W)0-1 (0-1)Glentoran (W)---B
UEFA WUC05/09/24Apollon Limassol LFC (W)3-0 (1-0)FC Pyunik (W)---B

Thành tích gần đây — Wrexham (W)

BTTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL PR(W)05/04/26Wrexham (W)1-2 (0-2)Swansea City (W)10-3--B
WAL PR(W)29/03/26Wrexham (W)4-1 (1-1)Cardiff City FC (W)6-2--T
WAL PR(W)26/03/26Swansea City (W)1-7 (1-2)Wrexham (W)3-5+0.253.25T
WAL PR(W)22/03/26The New Saints (W)0-1 (0-0)Wrexham (W)7-9--T
WAL PR(W)15/03/26Wrexham (W)4-1 (2-1)The New Saints (W)2-3--T
WAL PR(W)28/02/26Cardiff City FC (W)1-3 (0-0)Wrexham (W)---T
WWLC23/02/26Wrexham (W)2-2 (1-2)Cardiff City FC (W)5-2--H
WAL PR(W)02/02/26Barry Town (W)1-6 (1-2)Wrexham (W)0-10--T
WAL PR(W)25/01/26Wrexham (W)3-1 (1-1)Briton Ferry (W)---T
WAL PR(W)05/01/26Cardiff City FC (W)2-1 (1-0)Wrexham (W)2-5--B
WAL PR(W)07/12/25Wrexham (W)3-2 (2-2)Aberystwyth (W)11-1--T
WAL PR(W)30/11/25Wrexham (W)4-2 (1-1)Swansea City (W)2-2--T
WAL PR(W)12/10/25Wrexham (W)1-1 (1-0)Cardiff City FC (W)1-6--H
WAL PR(W)05/10/25Swansea City (W)1-3 (1-2)Wrexham (W)4-3--T
WAL PR(W)07/09/25Briton Ferry (W)2-5 (2-1)Wrexham (W)1-6--T
WWLC27/04/25Wrexham (W)1-3 (1-2)Cardiff City FC (W)6-3--B
WAL PR(W)13/04/25The New Saints (W)1-0 (0-0)Wrexham (W)---B
WAL PR(W)06/04/25Wrexham (W)4-2 (2-1)Cardiff City FC (W)7-4--T
WAL PR(W)30/03/25Wrexham (W)1-3 (1-2)Briton Ferry (W)8-3--B
WAL PR(W)23/03/25Briton Ferry (W)2-2 (1-2)Wrexham (W)2-5--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Pyunik (W) (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Wrexham (W) (10 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wrexham (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Pyunik (W)Wrexham (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Pyunik (W)Wrexham (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

010
Thắng 2+
12
Thắng 1
03
Hòa
13
Thua 1
22
Thua 2+
FC Pyunik (W)Wrexham (W)

Thông tin đội bóng

FC Pyunik (W) Thông tin Wrexham (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.005.001.200.743.250.880.91-1.500.79
Live10.00 ↑5.001.14 ↓0.743.250.880.90 ↓-2.000.80 ↑
EasybetsSớm10.206.201.180.983.500.780.78-2.000.98
Live15.00 ↑8.20 ↑1.09 ↓0.82 ↓3.500.89 ↑0.93 ↑-2.250.81 ↓
VcbetSớm8.005.251.290.803.250.980.89-1.500.83
Live17.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓0.85 ↑3.500.92 ↓0.94 ↑-2.250.79 ↓
InterwettenSớm6.504.901.370.953.500.70---
Live14.00 ↑8.00 ↑1.12 ↓0.80 ↓3.500.85 ↑---
10BETSớm6.204.801.340.753.250.89---
Live14.00 ↑7.60 ↑1.12 ↓0.82 ↑3.500.85 ↓---
CrownSớm8.605.701.160.763.250.940.78-2.000.92
Live12.00 ↑7.20 ↑1.08 ↓0.81 ↑3.500.89 ↓0.95 ↑-2.250.75 ↓
SbobetSớm9.406.701.110.883.500.920.95-2.250.85
Live9.20 ↓6.701.12 ↑0.85 ↓3.500.95 ↑0.95-2.250.85
WewbetSớm6.554.801.360.833.250.970.83-1.500.99
Live17.70 ↑6.85 ↑1.11 ↓0.87 ↑3.500.93 ↓0.99 ↑-2.250.83 ↓
LadbrokesSớm5.754.801.350.402.501.80---
Live13.00 ↑7.50 ↑1.12 ↓0.35 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm6.255.001.290.713.250.810.71-1.500.81
Live12.00 ↑7.75 ↑1.13 ↓0.79 ↑3.500.86 ↑0.91 ↑-2.250.74 ↓
PinnacleSớm5.057.571.250.783.250.920.94-1.750.76
Live9.01 ↑9.31 ↑1.12 ↓0.82 ↑3.500.90 ↓0.95 ↑-2.250.78 ↑
BwinSớm6.004.801.350.953.500.73---
Live11.00 ↑7.50 ↑1.13 ↓0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm7.605.501.310.953.500.760.92-1.500.78
Live16.50 ↑8.30 ↑1.07 ↓0.83 ↓3.500.86 ↑0.92-2.250.77 ↓
Bet 365Sớm6.005.251.301.003.500.800.98-1.500.83
Live11.00 ↑8.00 ↑1.14 ↓0.80 ↓3.251.00 ↑0.85 ↓-2.250.95 ↑
William HillSớm8.506.501.201.003.500.70---
Live13.00 ↑7.50 ↑1.13 ↓0.83 ↓3.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.