Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs FC Van, 20:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 20:00 ngày 09/08/2026
FC Pyunik
3 Kết thúc HT 2-0 0
FC Van
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Vazgen Sargsyan Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

FC Pyunik Phút FC Van
Iasonas Pikis 1 - 0 14'
31'
Karlen Hovhannisyan 2 - 0 40'
HT 2-0
Gevorg Tarakhchyan 3 - 0 70'
4 - 0 85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 50
Hòa 01 32
Bại 02 28
Ghi bàn 71 155
Mất bàn 19 825
Điểm 91 182

Chủ = FC Pyunik · Khách = FC Van

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Pyunik (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Van (12)
3 (19%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (19%)Hòa/Hòa4 (33%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

FC Pyunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431093104
Sân nhà22005164
Sân khách21104244
6 gần622265--

FC Van

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014214112
Sân nhà30122919
Sân khách200205012
6 gần6114511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Pyunik 13 (65%)Hòa 3 (15%)FC Van 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D118/10/25FC Van2-1 (1-0)FC Pyunik5-2--B
ARM D104/10/25FC Pyunik5-1 (3-0)FC Van3-5--T
ARM D123/05/25FC Van3-2 (2-1)FC Pyunik2-3+0.252.75B
ARM D128/10/24FC Pyunik1-0 (1-0)FC Van1-0+1.52.75T
ARM D106/10/24FC Van1-3 (0-2)FC Pyunik3-7+0.52.25T
ARM D109/05/24FC Pyunik3-1 (1-1)FC Van12-0--T
ARM CUP12/03/24FC Pyunik5-3 (3-2)FC Van5-1+1.753T
ARM D108/03/24FC Van1-0 (1-0)FC Pyunik2-9--B
ARM D102/11/23FC Pyunik6-0 (2-0)FC Van-+2.53.5T
ARM D102/09/23FC Van0-5 (0-2)FC Pyunik-+1.252.5T
ARM D107/05/23FC Pyunik4-0 (2-0)FC Van7-3+1.752.75T
ARM D105/03/23FC Van1-3 (0-0)FC Pyunik-+12T
ARM D124/02/23FC Van0-3 (0-2)FC Pyunik2-2+0.52T
ARM D121/08/22FC Pyunik0-1 (0-0)FC Van1-4+12.25B
ARM D109/05/22FC Pyunik2-0 (2-0)FC Van7-2+1.52.75T
ARM D116/03/22FC Van1-1 (0-0)FC Pyunik5-9+12.25H
ARM CUP23/11/21FC Pyunik0-0 (0-0)FC Van-+12.25H
ARM D119/11/21FC Van0-2 (0-2)FC Pyunik4-2+0.752.25T
ARM D124/08/21FC Pyunik1-1 (1-1)FC Van8-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — FC Pyunik

HHBTTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D103/08/26Urartu2-2 (0-1)FC Pyunik7-3--H
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10+0.52.25H
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1+0.252.25T
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — FC Van

BBHBBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D131/07/26FC Van1-4 (0-2)Sadarakpat3-3+0.52.5B
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--B
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1-1.52.75B
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--B
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4+0.52.5T
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3-1.252.75B
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6+0.252.5B
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0-1.753.25B
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11-0.52.5B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9-1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2-1.52.75B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3+12.75B
INT CF21/02/26Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Van---T
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF04/02/26FC Van5-0 (0-0)Hayq---T
INT CF31/01/26BKMA2-2 (0-0)FC Van---H
ARM D102/12/25FC Van0-0 (0-0)FC Noah--1.52.75H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
2
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
86
40
Tấn công nguy hiểm
79
24
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FC Van (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Van (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC PyunikFC Van

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC PyunikFC Van

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
64
Thắng 1
65
Hòa
35
Thua 1
25
Thua 2+
FC PyunikFC Van

Thông tin đội bóng

FC Pyunik Thông tin FC Van
1992 Thành lập
Vazgen Sargsyan Stadium Sân nhà
14968 Sức chứa 0
Egishe Melikyan HLV Aleksandr Mikhailov
Yerevan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.175.6013.000.873.000.800.922.000.82
Live1.02 ↓41.00 ↑67.00 ↑5.10 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓0.005.70 ↑
VcbetSớm1.176.0013.000.673.000.660.672.750.67
Live1.01 ↓8.00 ↑26.00 ↑1.57 ↑3.500.20 ↓1.29 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.175.9010.000.783.000.960.912.000.83
Live1.08 ↓7.50 ↑16.00 ↑3.22 ↑3.500.13 ↓0.07 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm1.274.8011.000.602.501.10---
Live1.08 ↓8.00 ↑26.00 ↑2.20 ↑3.500.27 ↓---
10BETSớm1.304.408.200.812.750.83---
Live1.01 ↓17.33 ↑54.83 ↑2.30 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm1.175.9010.000.783.000.960.912.000.83
Live1.04 ↓11.00 ↑14.00 ↑0.74 ↓3.251.08 ↑0.35 ↓2.001.96 ↑
CrownSớm1.155.5010.000.953.000.750.741.750.96
Live1.10 ↓6.40 ↑12.00 ↑0.60 ↓3.001.11 ↑0.50 ↓2.251.25 ↑
SbobetSớm1.185.7010.000.953.000.850.821.751.00
Live1.07 ↓6.50 ↑16.50 ↑3.84 ↑3.500.08 ↓0.07 ↓0.003.22 ↑
WewbetSớm1.354.437.650.862.750.900.801.250.98
Live1.01 ↓13.10 ↑34.00 ↑1.16 ↑3.500.66 ↓2.43 ↑0.250.23 ↓
LadbrokesSớm1.186.0010.000.552.501.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.384.407.250.852.750.850.771.250.94
Live1.12 ↓7.50 ↑21.00 ↑0.84 ↓3.250.91 ↑0.81 ↑2.500.93 ↓
PinnacleSớm1.205.7610.190.853.000.880.781.750.97
Live1.06 ↓11.01 ↑38.90 ↑0.88 ↑3.500.90 ↑0.99 ↑3.000.81 ↓
BwinSớm1.196.2510.000.532.501.30---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.77 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm1.374.508.100.632.501.140.981.500.73
Live1.01 ↓41.00 ↑63.00 ↑4.90 ↑3.500.11 ↓0.09 ↓0.005.49 ↑
SNAISớm1.176.0012.00------
Live1.176.0012.00------
Bet 365Sớm1.294.509.001.003.000.800.851.750.95
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
William HillSớm1.294.6010.000.552.501.300.771.750.92
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓0.86 ↑2.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Pyunik+1 3/4100
FC Van-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).