Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs FC Ararat Armenia, 23:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 31/08/2026
FC Pyunik
2 Kết thúc HT 2-0 1
FC Ararat Armenia
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

FC Pyunik Phút FC Ararat Armenia
Daniil Kulikov 1 - 0 16'
Kulikov D. 2 - 0 16'
Gevorg Tarakhchyan(Assists:Sead Islamovic) (Kiến tạo: Sead Islamovic) 3 - 0 33'
4 - 0 33'
Tarakhchyan G. (Kiến tạo: Sead Islamovic) 5 - 0 33'
HT 2-0
56' Junior Bueno
68' 5 - 1 Sandro Cesar Cordovil de Lima
Mikhail Kovalenko 68'
Sead Islamovic 77'
88' Bruno Pereira
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 10 32
Bại 01 22
Ghi bàn 43 1315
Mất bàn 12 611
Điểm 76 1820

Chủ = FC Pyunik · Khách = FC Ararat Armenia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Pyunik (17)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ararat Armenia (23)
3 (18%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng10 (43%)
4 (24%)Hòa/Hòa5 (22%)
3 (18%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

FC Pyunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431093104
Sân nhà22005164
Sân khách21104244
6 gần632183--

FC Ararat Armenia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311107105
Sân nhà32105273
Sân khách21015535
6 gần632175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Pyunik 7 (35%)Hòa 5 (25%)FC Ararat Armenia 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D125/11/25FC Pyunik1-0 (1-0)FC Ararat Armenia-02.5T
ARM CUP29/04/25FC Ararat Armenia0-2 (0-1)FC Pyunik4-7-0.252.5T
ARM CUP15/04/25FC Pyunik0-2 (0-0)FC Ararat Armenia3-702.25B
ARM SC09/04/25FC Pyunik0-4 (0-3)FC Ararat Armenia4-002.25B
ARM D128/03/25FC Ararat Armenia3-2 (1-2)FC Pyunik8-302.25B
ARM D101/03/25FC Pyunik1-2 (0-1)FC Ararat Armenia---B
ARM D103/10/24FC Ararat Armenia1-3 (1-0)FC Pyunik2-3-0.252.5T
ARM D121/04/24FC Pyunik2-2 (1-1)FC Ararat Armenia2-4--H
ARM CUP08/04/24FC Pyunik0-1 (0-1)FC Ararat Armenia6-2+0.252.5B
ARM D123/02/24FC Ararat Armenia3-1 (2-0)FC Pyunik5-602.25B
ARM D120/10/23FC Pyunik1-1 (1-0)FC Ararat Armenia-+0.52.5H
ARM D123/08/23FC Ararat Armenia1-2 (1-0)FC Pyunik---T
ARM D127/04/23FC Pyunik4-1 (0-1)FC Ararat Armenia4-302T
ARM D105/12/22FC Ararat Armenia1-1 (0-1)FC Pyunik10-3-0.252H
ARM D110/11/22FC Ararat Armenia0-0 (0-0)FC Pyunik5-7-0.52.25H
ARM D117/10/22FC Pyunik2-1 (1-1)FC Ararat Armenia5-502T
ARM D129/04/22FC Ararat Armenia1-1 (0-0)FC Pyunik4-6-0.252.25H
ARM D106/03/22FC Pyunik1-0 (0-0)FC Ararat Armenia7-6-0.252T

Thành tích gần đây — FC Pyunik

TTHHBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D121/08/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)FC Pyunik0-7--T
ARM D109/08/26FC Pyunik3-0 (2-0)FC Van6-1+1.753T
ARM D103/08/26Urartu2-2 (0-1)FC Pyunik7-3--H
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10+0.52.25H
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H

Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia

THHTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL27/08/26FC Ararat Armenia1-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-7-0.252.25T
ARM D124/08/26FC Ararat Armenia1-1 (1-1)Sadarakpat12-2--H
UEFA EL21/08/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-1)FC Ararat Armenia8-4-1.252.75H
ARM D115/08/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)FC Van1-2--T
UEFA CL12/08/26NK Publikum Celje2-0 (0-0)FC Ararat Armenia12-9-12.75B
ARM D107/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)Urartu6-6--T
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5T
ARM D102/08/26Gandzasar Kapan3-4 (1-2)FC Ararat Armenia2-7--T
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2-0.52.75B
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7+0.252.5T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2-0.752.5B
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan-+23.25T
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--B
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6+0.252.25T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+0.252.5T
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
77
102
Tấn công nguy hiểm
29
78
Sút ngoài cầu môn
2
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Pyunik (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC PyunikFC Ararat Armenia

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC PyunikFC Ararat Armenia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
47
Thắng 1
65
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
FC PyunikFC Ararat Armenia

Thông tin đội bóng

FC Pyunik Thông tin FC Ararat Armenia
1992 Thành lập
Vazgen Sargsyan Stadium Sân nhà Wazgen Salki Republican Stadium
14968 Sức chứa 0
Egishe Melikyan HLV Tulipa
Yerevan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.103.400.832.250.920.780.250.98
Live1.05 ↓13.00 ↑51.00 ↑5.30 ↑3.500.03 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.153.203.130.632.250.710.700.250.63
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.91 ↑3.500.14 ↓0.78 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm2.043.153.300.882.250.880.880.250.88
Live1.06 ↓5.90 ↑90.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.353.202.901.052.500.65---
Live1.07 ↓7.75 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.253.102.800.812.250.86---
Live1.11 ↓6.05 ↑72.27 ↑2.07 ↑3.500.31 ↓---
12betSớm2.043.153.300.882.250.880.880.250.88
Live2.20 ↑3.10 ↓3.00 ↓0.882.250.94 ↑1.02 ↑0.250.82 ↓
CrownSớm2.073.152.870.822.250.880.850.250.85
Live1.01 ↓9.80 ↑16.50 ↑3.22 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.253.12 ↑
SbobetSớm2.043.043.100.832.250.970.850.250.97
Live1.06 ↓5.90 ↑90.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.123.123.170.852.250.910.860.250.92
Live1.04 ↓9.85 ↑36.00 ↑3.70 ↑3.500.07 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm2.253.102.871.002.500.73---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑0.53 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.303.202.900.802.250.910.990.250.73
Live1.11 ↓6.50 ↑34.00 ↑2.42 ↑3.500.29 ↓1.00 ↑0.000.75 ↑
PinnacleSớm2.063.083.570.852.250.930.780.251.03
Live2.24 ↑3.30 ↑3.05 ↓0.852.250.98 ↑0.95 ↑0.250.87 ↓
BwinSớm2.203.102.800.982.500.71---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.00 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm2.313.152.941.102.500.670.650.001.06
Live1.02 ↓21.00 ↑95.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
SNAISớm2.103.253.10------
Live2.103.253.10------
Bet 365Sớm2.503.252.451.002.500.800.850.000.95
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.152.903.251.052.500.700.810.250.88
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓1.02 ↑0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Pyunik0Chưa có trận cùng mức
FC Ararat Armenia0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).