Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs BKMA, 22:00 ngày 12/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 12/10/2026
FC Pyunik 5 Kết thúc HT 3-0 0
BKMA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FC Pyunik | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Tarakhchyan G. 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| 22' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| Islamovic S. 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| 24' | ||
| 24' | Askaryan A. | |
| 5 - 0 ⚽ | 29' | |
| Kovalenko M. 6 - 0 ⚽ | 29' | |
| 7 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 11 |
Chủ = FC Pyunik · Khách = BKMA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Pyunik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Pyunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
BKMA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
113
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
BKMA (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Pyunik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Vazgen Sargsyan Stadium | Sân nhà | |
| 14968 | Sức chứa | 0 |
| Egishe Melikyan | HLV | Armen Gyulbudaghyants |
| Yerevan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.60 | 10.50 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.72 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 39.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 39.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 9.00 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.25 | 12.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.25 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 7.49 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Pyunik | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| BKMA | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).