Kết quả bóng đá trận FC Pucioasa vs CSM Flacara Moreni, 21:30 ngày 05/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 05/08/2026
FC Pucioasa 0 Kết thúc HT 0-3 7
CSM Flacara Moreni
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| FC Pucioasa | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 4 | |
| 71' | ⚽ 0 - 5 | |
| 75' | ⚽ 0 - 6 | |
| 82' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 7 | 27 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 7 | 20 |
Chủ = FC Pucioasa · Khách = CSM Flacara Moreni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Pucioasa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
FC Pucioasa 6 (38%)Hòa 5 (31%)CSM Flacara Moreni 5 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/25 | CSM Flacara Moreni | 5-2 (2-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 26/04/25 | CSM Flacara Moreni | 2-2 (1-2) | FC Pucioasa | - | - | H |
| 21/09/24 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | H |
| 08/05/24 | CSM Flacara Moreni | 1-0 (0-0) | FC Pucioasa | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/24 | FC Pucioasa | 2-0 (1-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 28/10/23 | CSM Flacara Moreni | 1-2 (0-2) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 02/08/23 | FC Pucioasa | 2-3 (1-2) | CSM Flacara Moreni | - | - | B |
| 03/12/22 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (0-0) | FC Pucioasa | - | - | H |
| 30/09/22 | FC Pucioasa | 2-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | +1 | 2.75 | H |
| 30/08/22 | CSM Flacara Moreni | 6-2 (3-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 11/08/21 | CSM Flacara Moreni | 0-2 (0-0) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 13/11/20 | CSM Flacara Moreni | 1-3 (1-1) | FC Pucioasa | -0.75 | 3 | T |
| 22/09/20 | FC Pucioasa | 2-1 (0-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 04/10/19 | CSM Flacara Moreni | 3-0 (0-0) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 14/08/19 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (1-0) | FC Pucioasa | - | - | H |
| 07/05/19 | CSM Flacara Moreni | 1-3 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Pucioasa
TBBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FC Pucioasa | 1-0 (0-0) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 02/05/26 | CSO Baicoi | 3-1 (0-0) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 28/01/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 13/12/25 | Lindab Stefanesti | 0-3 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 30/11/25 | Progresul Mogosoaia | 3-2 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 07/11/25 | CSM Flacara Moreni | 5-2 (2-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 31/10/25 | ACS Kids Tampa Brasov | 2-1 (1-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Sacele | 2-0 (1-0) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 04/10/25 | CSO Baicoi | 3-0 (1-0) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 24/09/25 | Vointa 2024 Crevedia | 1-0 (0-0) | FC Pucioasa | 0 | 2.5 | B |
| 20/09/25 | FC Pucioasa | 2-1 (2-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | T |
| 06/08/25 | FC Pucioasa | 0-3 (0-1) | Muscelul Campulung | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/07/25 | FC Pucioasa | 3-2 (2-2) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 16/05/25 | FC Pucioasa | 0-1 (0-0) | CS Paulesti | - | - | B |
| 02/05/25 | FC Pucioasa | 3-1 (2-1) | ACS FC Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 26/04/25 | CSM Flacara Moreni | 2-2 (1-2) | FC Pucioasa | - | - | H |
| 04/04/25 | FC Pucioasa | 0-2 (0-2) | Petrolul Ploiesti II | - | - | B |
| 29/03/25 | ACS FC Dinamo Bucuresti | 6-1 (2-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 07/03/25 | FC Pucioasa | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti II | - | - | H |
| 01/03/25 | ACS FC Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-0) | FC Pucioasa | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CSM Flacara Moreni
HBTHTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-1 (1-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | H |
| 10/04/26 | CSM Flacara Moreni | 3-4 (1-2) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 21/03/26 | CSM Flacara Moreni | 1-0 (0-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | T |
| 14/03/26 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (1-0) | ACS Kids Tampa Brasov | - | - | H |
| 06/03/26 | Urban Titu | 0-2 (0-2) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 28/02/26 | CSM Flacara Moreni | 0-0 (0-0) | FC Sacele | - | - | H |
| 05/12/25 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (1-1) | CSO Baicoi | - | - | H |
| 28/11/25 | Lindab Stefanesti | 2-3 (1-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Flacara Moreni | 3-0 (0-0) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | T |
| 14/11/25 | Progresul Mogosoaia | 1-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | +0.75 | 3 | T |
| 07/11/25 | CSM Flacara Moreni | 5-2 (2-1) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 31/10/25 | CSM Flacara Moreni | 5-0 (1-0) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 17/10/25 | ACS Kids Tampa Brasov | 2-3 (2-1) | CSM Flacara Moreni | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/10/25 | CSM Flacara Moreni | 2-0 (1-0) | Urban Titu | +1 | 3 | T |
| 04/10/25 | FC Sacele | 0-4 (0-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 26/09/25 | CSM Flacara Moreni | 2-0 (1-0) | CSO Teleajenul Valeni de Munte | +1 | 3.5 | T |
| 19/09/25 | CSM Flacara Moreni | 2-3 (1-3) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 12/09/25 | Vointa 2024 Crevedia | 0-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/25 | CSM Flacara Moreni | 1-3 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 30/07/25 | CSM Flacara Moreni | 2-0 (1-0) | Urban Titu | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
416
Sút cầu môn
15
Tấn công
107146
Tấn công nguy hiểm
7199
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B5T5 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Pucioasa (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
CSM Flacara Moreni (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Pucioasa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.08 | 0.67 | 3.50 | 1.07 | 0.93 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 22.00 | 6.40 | 1.09 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.20 ↓ | 1.09 | 1.63 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 8.25 | 1.10 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 7.75 ↓ | 1.09 ↓ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 17.95 | 7.76 | 1.08 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 51.56 ↑ | 10.41 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.50 | 4.30 | 1.33 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 1.53 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 14.50 | 7.50 | 1.09 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.94 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 7.10 ↓ | 1.08 ↓ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.65 | 4.65 | 1.33 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 1.44 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.30 | 1.36 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.64 | 4.84 | 1.33 | 0.58 | 2.50 | 1.22 | - | - | - |
| Live | 44.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.37 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.30 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.