Kết quả bóng đá trận FC Prishtina Bern vs Portalban/Gletterens, 00:00 ngày 16/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 16/08/2026
FC Prishtina Bern 2 Kết thúc HT 2-0 1
Portalban/Gletterens
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Prishtina Bern | Phút | |
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 26' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| 54' | ⚽ 2 - 1 | |
| 58' | ||
| 74' | ||
| 88' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 11 |
Chủ = FC Prishtina Bern · Khách = Portalban/Gletterens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Prishtina Bern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
FC Prishtina Bern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Portalban/Gletterens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Prishtina Bern 0 (0%)Hòa 2 (100%)Portalban/Gletterens 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Portalban/Gletterens | 1-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | H |
| 28/09/25 | FC Prishtina Bern | 1-1 (1-0) | Portalban/Gletterens | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Prishtina Bern
HBTTTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Sion U21 | 1-1 (0-1) | FC Prishtina Bern | - | - | H |
| 24/07/26 | Biel Bienne | 2-0 (2-0) | FC Prishtina Bern | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | FC Prishtina Bern | 2-0 (0-0) | Young Boys U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/07/26 | solothurn | 2-4 (2-2) | FC Prishtina Bern | 0 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Bulle | 1-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | -1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Dudingen | 0-3 (0-0) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Prishtina Bern | 0-2 (0-1) | Stade Payerne | - | - | B |
| 23/05/26 | Monthey | 3-5 (2-3) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Prishtina Bern | 3-1 (2-0) | Grand-Lancy | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Naters | 2-1 (1-1) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Prishtina Bern | 2-4 (0-2) | Chenois | - | - | B |
| 25/04/26 | Echallens | 2-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Prishtina Bern | 2-2 (2-1) | FC Coffrane | - | - | H |
| 12/04/26 | Portalban/Gletterens | 1-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | H |
| 04/04/26 | Meyrin | 0-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Prishtina Bern | 4-1 (2-0) | FC Martigny Sports | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Amical Saint-Prex | 2-0 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Prishtina Bern | 1-0 (1-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | La Sarraz-Eclepens | 2-0 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Prishtina Bern | 5-3 (2-1) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portalban/Gletterens
TTBBBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Portalban/Gletterens | 2-0 (0-0) | Unione Sportiva Italiana Azzurri | - | - | T |
| 01/08/26 | Portalban/Gletterens | 2-1 (0-0) | Yverdon II | - | - | T |
| 26/07/26 | Portalban/Gletterens | 1-5 (1-3) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | Bulle | 2-0 (1-0) | Portalban/Gletterens | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Bavois | 3-2 (0-0) | Portalban/Gletterens | - | - | B |
| 30/05/26 | Portalban/Gletterens | 1-1 (0-0) | Monthey | - | - | H |
| 23/05/26 | Portalban/Gletterens | 1-0 (1-0) | Grand-Lancy | - | - | T |
| 17/05/26 | Portalban/Gletterens | 5-3 (4-0) | FC Naters | - | - | T |
| 09/05/26 | Chenois | 1-0 (0-0) | Portalban/Gletterens | - | - | B |
| 02/05/26 | Portalban/Gletterens | 3-1 (2-0) | Echallens | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Coffrane | 3-0 (2-0) | Portalban/Gletterens | - | - | B |
| 18/04/26 | Portalban/Gletterens | 2-0 (1-0) | Meyrin | - | - | T |
| 12/04/26 | Portalban/Gletterens | 1-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | H |
| 04/04/26 | FC Martigny Sports | 1-1 (1-1) | Portalban/Gletterens | - | - | H |
| 28/03/26 | Portalban/Gletterens | 0-2 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 22/03/26 | Servette U21 | 4-1 (1-1) | Portalban/Gletterens | - | - | B |
| 19/03/26 | Portalban/Gletterens | 1-2 (0-2) | La Sarraz-Eclepens | - | - | B |
| 07/03/26 | La Chaux-de-Fonds | 1-1 (0-1) | Portalban/Gletterens | - | - | H |
| 01/03/26 | Portalban/Gletterens | 0-2 (0-0) | FC Sion U21 | - | - | B |
| 26/02/26 | Stade Payerne | 1-2 (1-0) | Portalban/Gletterens | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
53
Tấn công
9594
Tấn công nguy hiểm
4235
Sút ngoài cầu môn
1011
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
01
Quả ném biên
1315
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Prishtina Bern (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Portalban/Gletterens (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Prishtina Bern | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 2.75 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.25 | 2.88 ↑ | 0.65 ↑ | 3.00 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.00 | 0.79 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.64 | 3.11 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.92 | 3.64 | 3.11 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 2.95 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.69 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.70 | 3.20 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.74 | 3.23 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.89 | 3.74 | 3.23 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.50 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.62 | 3.08 | 0.64 | 2.75 | 1.11 | 0.76 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.28 ↑ | 1.09 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.