Kết quả bóng đá trận FC Porto (W) vs Vitoria SC (W), 17:00 ngày 24/10/2026
Campeonato Nacional Nữ (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 24/10/2026
FC Porto (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vitoria SC (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Porto (W) | Phút | |
| 5' | ||
| Fatima Pinto | 5' | |
| 25' | ||
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 13 | 8 |
Chủ = FC Porto (W) · Khách = Vitoria SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Porto (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
12
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
35
Việt vị
20
Quả ném biên
511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Porto (W) (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Vitoria SC (W) (20 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Porto (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.90 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 1.41 | 0.75 | 0.27 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 2.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↓ | 7.00 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.45 | 7.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.75 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.56 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.33 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.