Kết quả bóng đá trận FC Porto vs FC Arouca, 02:30 ngày 24/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 24/08/2026
FC Porto 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Arouca
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Dragon Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
FC Porto
FC Arouca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Pedro Pinheiro
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakub Kiwior (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jan Bednarek (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andre Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Froholdt (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Froholdt (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lee Hyun-ju (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jakub Kiwior
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Pablo Gozalbez Gilabert, ra Lee Hyun-ju
62'
🔁 Thay người: vào Dylan Nandin, ra Ivan Martinez Gonzalvez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Veiga 1-0, kiến tạo: William Gomes
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Victor Froholdt (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Deniz Gül, ra Andre Silva
72'
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Espen van Ee
72'
🔁 Thay người: vào Brian Mansilla, ra Alfonso Trezza
74'
⛳ Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Borja Sainz Eguskiza, ra William Gomes
🔁 Thay người: vào Hwang In-Beom, ra Gabriel Veiga
🟨 Thẻ vàng - Hwang In-Beom
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Borja Sainz Eguskiza 2-0, kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nehuen Perez, ra Jan Bednarek
88'
🔁 Thay người: vào Mateo Flores, ra Tiago Esgaio
🎯 Dứt điểm - Victor Froholdt (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Pedro Santos (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Porto | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Jakub Kiwior 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| Jakub Kiwior(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 59' | |
| 62' ⇄ | ▲ Pablo Gozalbez Gilabert ▼ Lee Hyun-ju | |
| 62' ⇄ | ▲ Dylan Nandin ▼ Ivan Martinez Gonzalvez | |
| Gabriel Veiga(Assists:William Gomes) (Kiến tạo: William Gomes) 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Deniz Gül ▼ Andre Silva | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Pedro Santos ▼ Espen van Ee | |
| 72' ⇄ | ▲ Brian Mansilla ▼ Alfonso Trezza | |
| ▲ Borja Sainz Eguskiza ▼ William Gomes | 76' ⇄ | |
| ▲ Hwang In-Beom ▼ Gabriel Veiga | 76' ⇄ | |
| Hwang In-Beom | 83' | |
| Borja Sainz Eguskiza(Assists:Eduardo Gabriel Aquino Cossa) (Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa) 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Nehuen Perez ▼ Jan Bednarek | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Mateo Flores ▼ Tiago Esgaio | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 17 |
Chủ = FC Porto · Khách = FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Porto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
FC Porto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 3 | - | - |
FC Arouca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
FC Porto 16 (84%)Hòa 1 (5%)FC Arouca 2 (11%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | FC Porto | 3-1 (1-0) | FC Arouca | +2 | 3 | T |
| 30/09/25 | FC Arouca | 0-4 (0-1) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/03/25 | FC Arouca | 0-2 (0-1) | FC Porto | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/09/24 | FC Porto | 4-0 (0-0) | FC Arouca | +1.75 | 3 | T |
| 13/02/24 | FC Arouca | 3-2 (2-1) | FC Porto | +1 | 2.75 | B |
| 04/09/23 | FC Porto | 1-1 (0-0) | FC Arouca | +1.75 | 3 | H |
| 09/05/23 | FC Arouca | 0-1 (0-1) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/01/23 | FC Porto | 4-0 (1-0) | FC Arouca | +2 | 3 | T |
| 29/12/22 | FC Porto | 5-1 (3-0) | FC Arouca | +2 | 3 | T |
| 07/02/22 | FC Arouca | 0-2 (0-0) | FC Porto | +1.5 | 3 | T |
| 29/08/21 | FC Porto | 3-0 (2-0) | FC Arouca | +1.75 | 2.75 | T |
| 11/03/17 | FC Arouca | 0-4 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/10/16 | FC Porto | 3-0 (1-0) | FC Arouca | +1.75 | 3 | T |
| 08/02/16 | FC Porto | 1-2 (1-1) | FC Arouca | +1.75 | 3 | B |
| 13/09/15 | FC Arouca | 1-3 (0-1) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/03/15 | FC Porto | 1-0 (1-0) | FC Arouca | +2.25 | 3.25 | T |
| 26/10/14 | FC Arouca | 0-5 (0-3) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/03/14 | FC Porto | 4-1 (2-1) | FC Arouca | +1.75 | 2.75 | T |
| 07/10/13 | FC Arouca | 1-3 (0-1) | FC Porto | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Porto
TTTTBTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Rio Ave | 0-2 (0-1) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | FC Porto | 2-0 (2-0) | Alverca | +2 | 3 | T |
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | FC Porto | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AVS Futebol SAD | 3-1 (1-0) | FC Porto | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | +1.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | CD Tondela | +2 | 3 | T |
| 17/04/26 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | FC Porto | 1-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Sporting Braga | 1-2 (0-0) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | FC Porto | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Moreirense | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | VfB Stuttgart | 1-2 (1-2) | FC Porto | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Arouca
TTTBHHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Arouca | 4-0 (3-0) | Moreirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Gil Vicente | 1-3 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | -1.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FC Porto | 3-1 (1-0) | FC Arouca | -2 | 3 | B |
| 21/02/26 | FC Arouca | 3-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Casa Pia AC | 3-2 (3-2) | FC Arouca | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Porto
FC Arouca
99CDiogo Meireles Costa4Jakub Kiwior5Jan Bednarek12Zaidu Sanusi20Alberto Costa8Victor Froholdt10Gabriel Veiga13Pablo Rosario7William Gomes11Eduardo Gabriel Aquino Cossa19Andre Silva12Ignacio De Arruabarrena3Jose Manuel Fontan Mondragon15Javi Sanchez18Orest Lebedenko28CTiago Esgaio6Espen van Ee8Taichi Fukui7Nais Djouahra14Lee Hyun-ju19Alfonso Trezza17Ivan Martinez Gonzalvez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Jakub Kiwior⚽ Ghi bàn 59'7.2
- 5Jan Bednarek▼ Rời sân 88'7.2
- 7William Gomes🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 76'8.2
- 8Victor Froholdt6.8
- 10Gabriel Veiga⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 76'9.5
- 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa🎯 Kiến tạo 86'7
- 12Zaidu Sanusi7.4
- 13Pablo Rosario6.8
- 19Andre Silva▼ Rời sân 72'6.1
- 20Alberto Costa7.4
- 99Diogo Meireles Costa C7.2
Khách · 4231
- 3Jose Manuel Fontan Mondragon7
- 6Espen van Ee▼ Rời sân 72'6.7
- 7Nais Djouahra6.2
- 8Taichi Fukui6.8
- 12Ignacio De Arruabarrena9
- 14Lee Hyun-ju▼ Rời sân 62'6.5
- 15Javi Sanchez6.6
- 17Ivan Martinez Gonzalvez▼ Rời sân 62'6.5
- 18Orest Lebedenko5.9
- 19Alfonso Trezza▼ Rời sân 72'6.4
- 28Tiago Esgaio C▼ Rời sân 88'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
234
Sút cầu môn
101
Tấn công
10375
Tấn công nguy hiểm
5318
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
461414
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
168
Việt vị
51
Cứu thua
18
Tắc bóng
114
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
111
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2410
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
30.54
Cơ hội rõ rệt
91
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T16 H1 B2T2 H1 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Porto (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
FC Arouca (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Porto (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FC Arouca (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Porto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gabriel Veiga Tiền vệ | 9.5 | 1 | 4/2 | 31/37 | 2 | ||
| 7William Gomes Tiền đạo | 8.2 | 1 | 3/2 | 14/20 | 3 | ||
| 12Zaidu Sanusi Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 20Alberto Costa Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 18/23 | 3 | |||
| 5Jan Bednarek Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 98/104 | 1 | |||
| 99Diogo Meireles Costa Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 4Jakub Kiwior Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 93/105 | 0 | |||
| 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa Tiền đạo | 7 | 1 | 6/0 | 21/28 | 1 | ||
| 13Pablo Rosario Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 8Victor Froholdt Tiền vệ | 6.8 | 4/3 | 17/19 | 3 | |||
| 19Andre Silva Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 12/18 | 0 | |||
| 17Borja Sainz Eguskiza (dự bị) Tiền đạo | 8 | 1 | 3/3 | 1/1 | 1 | ||
| 18Nehuen Perez (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 27Deniz Gül (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 16Hwang In-Beom (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
FC Arouca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Ignacio De Arruabarrena Thủ môn | 9 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 3Jose Manuel Fontan Mondragon Hậu vệ | 7 | 0/0 | 69/77 | 4 | |||
| 8Taichi Fukui Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 42/47 | 5 | |||
| 6Espen van Ee Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 27/30 | 3 | |||
| 15Javi Sanchez Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 56/58 | 2 | |||
| 17Ivan Martinez Gonzalvez Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 6/7 | 1 | |||
| 14Lee Hyun-ju Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 19Alfonso Trezza Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 28Tiago Esgaio Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 7Nais Djouahra Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 19/26 | 3 | |||
| 18Orest Lebedenko Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 21Mateo Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 89Pedro Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 24Brian Mansilla (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Dylan Nandin (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 10Pablo Gozalbez Gilabert (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Porto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-9-28 | Thành lập | |
| Dragon Stadium | Sân nhà | Aluca Municipal Stadium |
| 50399 | Sức chứa | 0 |
| Francesco Farioli | HLV | Vasco Seabra |
| Porto | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 5.90 | 11.00 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.40 ↓ | 8.50 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.68 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.90 | 13.00 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 1.75 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.30 | 13.00 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 14.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.80 | 13.00 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.20 | 13.00 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | 1.75 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.30 | 12.50 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 10.50 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.12 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.20 | 12.80 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 77.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.25 | 12.00 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 2.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 198.00 ↑ | 12.44 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 7.63 | 14.87 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.66 ↓ | 15.05 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.11 | 6.10 | 13.50 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.20 ↓ | 9.25 ↓ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 1.12 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.50 | 12.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 7.65 | 15.00 | 0.64 | 2.50 | 1.37 | 0.66 | 1.50 | 1.33 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.19 | 6.50 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 6.25 | 13.00 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 15.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Porto | +2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Arouca | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).