Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Estoril, 03:30 ngày 01/11/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 03:30 ngày 01/11/2026
FC Porto 4 Kết thúc HT 1-0 0
Estoril
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Porto | Phút | |
| Froholdt V. (Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Bednarek J. | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Souza ▼ | 46' ⇄ | |
| 50' ⇄ | ▲ Nail Omerovic ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Xeka ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Amissah S. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Camblan A. ▼ | |
| Sainz B. (Kiến tạo: Gabriel Veiga) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| ▲ Andre Silva ▼ | 67' ⇄ | |
| Andre Silva 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| Veiga G. (Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza) 4 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Varela A. ▼ | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Holsgrove J. ▼ | |
| ▲ Fofana S. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Mec G. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Mec G. ▼ | 79' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 25 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 5 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 30 | 2 |
Chủ = FC Porto · Khách = Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Porto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Porto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
Estoril
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Đội hình
FC Porto
Estoril
99Costa D.4Kiwior J.5Bednarek J.12Zaidu20Costa A.8Froholdt V.13Rosario P.10Veiga G.11Pepê17Sainz B.9Omorodion S.16Turk M.4Ferro6Sintes X.25Andreou S.42Arnolin J.5A.Tsoungui19Parente T.17Peixinho22Pedro Carvalho99Guitane R.7Lacximicant A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Kiwior J.
- 5Bednarek J.🟨 Thẻ vàng 34'
- 8Froholdt V.⚽ Ghi bàn 4'
- 9Omorodion S.
- 10Veiga G.⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 64'
- 11Pepê🎯 Kiến tạo 4'
- 12Zaidu
- 13Rosario P.
- 17Sainz B.⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 73'
- 20Costa A.
- 99Costa D.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Thẻ vàng
10
Sút bóng
236
Sút cầu môn
110
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
73
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
541267
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
106
Việt vị
21
Cứu thua
07
Quả ném biên
1913
Chuyền dài
2211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Porto (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Estoril (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Porto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-9-28 | Thành lập | 1939-5-17 |
| Dragon Stadium | Sân nhà | Estadio Antonio Coimbra da Mota |
| 50399 | Sức chứa | 5000 |
| Francesco Farioli | HLV | Vasco Matos |
| Porto | Khu vực | Estoril |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 6.40 | 12.00 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 18.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.80 | 12.10 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 304.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | 1.14 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 1.00 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 6.20 | 10.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.00 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 6.20 | 10.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 6.10 | 10.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.00 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 85.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 11.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.75 | 11.00 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 65.00 ↑ | 8.92 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 7.60 | 15.00 | 1.31 | 3.50 | 0.67 | 0.63 | 1.50 | 1.39 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 284.00 ↑ | 10.20 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.15 | 7.50 | 12.00 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 1.05 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.75 | 0.80 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Porto | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Estoril | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).