Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Alverca, 00:00 ngày 10/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 10/08/2026
FC Porto 2 Kết thúc HT 2-0 0
Alverca
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Dragon Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
FC Porto
Alverca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Godinho
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Andre Silva
8'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Mendes Werneck de Oliveira
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Andre Silva 1-0
🎯 Dứt điểm - Andre Silva (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Steven Baseya (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakub Kiwior (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty awarded - Andre Silva
43'
🟨 Thẻ vàng - Nabili Zoubdi Touaizi
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gabriel Veiga 2-0
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — vào lưới
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân trái) — bị cản phá
45+6'
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Davy Gui (chân phải) — bị cản phá
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Yaya Bojang (đánh đầu) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Yaya Bojang
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Borja Sainz Eguskiza, ra William Gomes
🔁 Thay người: vào Pablo Rosario, ra Alan Varela
60'
🔁 Thay người: vào Samy Jr. Merheg, ra Vivaldo Semedo
60'
🔁 Thay người: vào Chissumba, ra Yaya Bojang
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jakub Kiwior (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Davy Gui (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nehuen Perez, ra Martim Fernandes
74'
🔁 Thay người: vào Zakaria Kassary, ra Ian Luccas
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mora, ra Gabriel Veiga
79'
🔁 Thay người: vào Marco Essimi, ra Lucas Figueiredo dos Santos
🔁 Thay người: vào Deniz Gül, ra Andre Silva
89'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Chiquinho
🎯 Dứt điểm - Jan Bednarek (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Porto | Phút | |
| Andre Silva(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 5' | |
| 8' | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | |
| Andre Silva 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| William Gomes(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 29' | |
| Andre Silva(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 40' | |
| 43' | Nabili Zoubdi Touaizi | |
| Gabriel Veiga 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | Yaya Bojang | |
| ▲ Borja Sainz Eguskiza ▼ William Gomes | 58' ⇄ | |
| ▲ Pablo Rosario ▼ Alan Varela | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Samy Jr. Merheg ▼ Vivaldo Semedo | |
| 60' ⇄ | ▲ Chissumba ▼ Yaya Bojang | |
| 74' ⇄ | ▲ Zakaria Kassary ▼ Ian Luccas | |
| ▲ Nehuen Perez ▼ Martim Fernandes | 74' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Mora ▼ Gabriel Veiga | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Marco Essimi ▼ Lucas Figueiredo dos Santos | |
| ▲ Deniz Gül ▼ Andre Silva | 82' ⇄ | |
| 89' | Francisco Chiquinho | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 17 |
Chủ = FC Porto · Khách = Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Porto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (63%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Porto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Alverca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Porto 4 (100%)Hòa 0 (0%)Alverca 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | +1.75 | 3 | T |
| 23/12/25 | Alverca | 0-3 (0-1) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/04/04 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Alverca | - | - | T |
| 23/12/03 | Alverca | 1-2 (1-2) | FC Porto | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Porto
TTBTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | FC Porto | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AVS Futebol SAD | 3-1 (1-0) | FC Porto | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | +1.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | CD Tondela | +2 | 3 | T |
| 17/04/26 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | FC Porto | 1-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Sporting Braga | 1-2 (0-0) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | FC Porto | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Moreirense | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | VfB Stuttgart | 1-2 (1-2) | FC Porto | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Sporting CP | 1-0 (0-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Alverca
TBTTTTBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Sporting CP B | - | - | T |
| 25/07/26 | Alverca | 0-1 (0-1) | CD Mafra | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | T |
| 17/07/26 | Alverca | 2-1 (0-0) | CF Os Belenenses | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 11/07/26 | Uniao Leiria | 0-1 (0-0) | Alverca | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Gil Vicente | 2-2 (1-0) | Alverca | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alverca | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | CD Tondela | 1-1 (0-1) | Alverca | 0 | 2 | H |
| 09/02/26 | Benfica | 2-1 (1-1) | Alverca | -2 | 3 | B |
Đội hình
FC Porto
Alverca
99CDiogo Meireles Costa4Jakub Kiwior5Jan Bednarek12Zaidu Sanusi52Martim Fernandes8Victor Froholdt10Gabriel Veiga22Alan Varela7William Gomes11Eduardo Gabriel Aquino Cossa19Andre Silva31Matheus Mendes Werneck de Oliveira4Yaya Bojang14Steven Baseya33Bastien Meupiyou2Nabili Zoubdi Touaizi6Davy Gui12Isaac James25Ian Luccas9Vivaldo Semedo10Francisco Chiquinho22CLucas Figueiredo dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Jakub Kiwior7.7
- 5Jan Bednarek7.5
- 7William Gomes▼ Rời sân 58'6.6
- 8Victor Froholdt7.1
- 10Gabriel Veiga⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa6.8
- 12Zaidu Sanusi7.4
- 19Andre Silva⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 22Alan Varela▼ Rời sân 58'6.7
- 52Martim Fernandes▼ Rời sân 74'6.9
- 99Diogo Meireles Costa C7.3
Khách · 343
- 2Nabili Zoubdi Touaizi🟨 Thẻ vàng 43'6.2
- 4Yaya Bojang🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 60'5.5
- 6Davy Gui6.5
- 9Vivaldo Semedo▼ Rời sân 60'6.2
- 10Francisco Chiquinho🟨 Thẻ vàng 89'7.6
- 12Isaac James6.5
- 14Steven Baseya6.6
- 22Lucas Figueiredo dos Santos C▼ Rời sân 79'6.7
- 25Ian Luccas▼ Rời sân 74'6.2
- 31Matheus Mendes Werneck de Oliveira🟨 Thẻ vàng 8'5.5
- 33Bastien Meupiyou6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
45
Tấn công
9083
Tấn công nguy hiểm
5222
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
404341
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1310
Cứu thua
52
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.591.66
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Porto (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Alverca (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Porto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Andre Silva Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/1 | 10/13 | 1 | ||
| 4Jakub Kiwior Hậu vệ | 7.7 | 2/0 | 58/63 | 3 | |||
| 5Jan Bednarek Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 55/58 | 2 | |||
| 12Zaidu Sanusi Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 99Diogo Meireles Costa Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 10Gabriel Veiga Tiền vệ | 7.1 | 1 | 3/2 | 26/29 | 4 | ||
| 8Victor Froholdt Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 52Martim Fernandes Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 20/28 | 2 | |||
| 22Alan Varela Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 7William Gomes Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 13/15 | 1 | |||
| 13Pablo Rosario (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 14/19 | 2 | |||
| 18Nehuen Perez (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 17Borja Sainz Eguskiza (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 86Rodrigo Mora (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Deniz Gül (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 |
Alverca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Francisco Chiquinho Tiền đạo | 7.6 | 3/1 | 13/20 | 4 | 🟨 | ||
| 22Lucas Figueiredo dos Santos Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 16/24 | 2 | |||
| 33Bastien Meupiyou Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 39/44 | 3 | |||
| 14Steven Baseya Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 43/50 | 4 | |||
| 12Isaac James Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 6Davy Gui Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 34/37 | 6 | |||
| 2Nabili Zoubdi Touaizi Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 21/29 | 2 | 🟨 | ||
| 9Vivaldo Semedo Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 25Ian Luccas Tiền vệ | 6.2 | 4/1 | 20/25 | 2 | |||
| 31Matheus Mendes Werneck de Oliveira Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 12/22 | 0 | 🟨 | ||
| 4Yaya Bojang Hậu vệ | 5.5 | 1/1 | 21/27 | 0 | 🟨 | ||
| 55Chissumba (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 17Samy Jr. Merheg (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 18Zakaria Kassary (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 19Marco Essimi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Porto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-9-28 | Thành lập | |
| Dragon Stadium | Sân nhà | FC Alverca Sports Complex |
| 50399 | Sức chứa | 0 |
| Francesco Farioli | HLV | Sergio Ferreira |
| Porto | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 6.20 | 12.00 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↑ | 5.70 ↓ | 10.00 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.10 | 12.20 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 106.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.30 | 11.00 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 1.04 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 42.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 14.00 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 7.00 | 15.00 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.24 ↑ | 100.00 ↑ | 6.34 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.30 | 11.00 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 1.04 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.40 | 12.00 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.80 | 10.00 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.35 | 13.20 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.04 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 33.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.25 | 15.00 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.38 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.88 | 12.70 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.24 ↓ | 20.84 ↑ | 3.88 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 6.50 | 16.00 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.20 ↓ | 14.00 ↓ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.75 | 12.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 7.60 | 15.00 | 1.44 | 3.50 | 0.61 | 0.65 | 1.50 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 6.50 | 16.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 16.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 13.00 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 1.05 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.50 | 15.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.78 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.