Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Alverca, 00:00 ngày 10/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 10/08/2026
FC Porto
2 Kết thúc HT 2-0 0
Alverca
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Dragon Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

FC PortoAlverca
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Godinho
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân phải) — chệch khung thành
4'
VAR Decision - Penalty awarded - Andre Silva
5'
8'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Mendes Werneck de Oliveira
BÀN THẮNG - Penalty - Andre Silva 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Andre Silva (chân phải) — vào lưới
9'
Phạt góc
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Steven Baseya (chân phải) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
25'
Phạt góc
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jakub Kiwior (chân phải) — chệch khung thành
32'
38'
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty awarded - Andre Silva
40'
43'
🟨 Thẻ vàng - Nabili Zoubdi Touaizi
BÀN THẮNG - Penalty - Gabriel Veiga 2-0
44'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — vào lưới
44'
45+2'
Phạt góc
45+3'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân trái) — bị cản phá
45+4'
45+6'
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Davy Gui (chân phải) — bị cản phá
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Yaya Bojang (đánh đầu) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Yaya Bojang
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — bị cản phá
53'
56'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Borja Sainz Eguskiza, ra William Gomes
58'
🔁 Thay người: vào Pablo Rosario, ra Alan Varela
58'
60'
🔁 Thay người: vào Samy Jr. Merheg, ra Vivaldo Semedo
60'
🔁 Thay người: vào Chissumba, ra Yaya Bojang
Phạt góc
64'
Phạt góc
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jakub Kiwior (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — bị chặn
72'
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Davy Gui (chân phải) — bị chặn
74'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nehuen Perez, ra Martim Fernandes
74'
74'
🔁 Thay người: vào Zakaria Kassary, ra Ian Luccas
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mora, ra Gabriel Veiga
75'
79'
🔁 Thay người: vào Marco Essimi, ra Lucas Figueiredo dos Santos
🔁 Thay người: vào Deniz Gül, ra Andre Silva
82'
89'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Chiquinho
🎯 Dứt điểm - Jan Bednarek (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

FC Porto Phút Alverca
Andre Silva(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR5'
8' Matheus Mendes Werneck de Oliveira
Andre Silva 1 - 0 9'
William Gomes(Reason:Reviewed) 📺 VAR29'
Andre Silva(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR40'
43' Nabili Zoubdi Touaizi
Gabriel Veiga 2 - 0 44'
HT 2-0
52' Yaya Bojang
▲ Borja Sainz Eguskiza ▼ William Gomes58'
▲ Pablo Rosario ▼ Alan Varela58'
60' ▲ Samy Jr. Merheg ▼ Vivaldo Semedo
60' ▲ Chissumba ▼ Yaya Bojang
74' ▲ Zakaria Kassary ▼ Ian Luccas
▲ Nehuen Perez ▼ Martim Fernandes74'
▲ Rodrigo Mora ▼ Gabriel Veiga75'
79' ▲ Marco Essimi ▼ Lucas Figueiredo dos Santos
▲ Deniz Gül ▼ Andre Silva82'
89' Francisco Chiquinho
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 85
Hòa 01 02
Bại 01 23
Ghi bàn 53 1410
Mất bàn 04 78
Điểm 94 2417

Chủ = FC Porto · Khách = Alverca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Porto (6)Hiệp 1 / Cả trậnAlverca (8)
4 (67%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng5 (63%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Porto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004062
Sân nhà11002033
Sân khách11002032
6 gần640276--

Alverca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124115
Sân nhà10102219
Sân khách100102017
6 gần650172--

Thành tích đối đầu (4 trận)

FC Porto 4 (100%)Hòa 0 (0%)Alverca 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4+1.753T
POR D123/12/25Alverca0-3 (0-1)FC Porto4-1+1.252.5T
POR D126/04/04FC Porto1-0 (0-0)Alverca---T
POR D123/12/03Alverca1-2 (1-2)FC Porto---T

Thành tích gần đây — FC Porto

TTBTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR SC02/08/26FC Porto1-0 (1-0)SCU Torreense4-2+2.753.75T
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2+0.252.75T
INT CF23/07/26Gil Vicente1-0 (0-0)FC Porto8-4+12.75B
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---T
POR D116/05/26FC Porto1-0 (0-0)Santa Clara8-5+1.252.5T
POR D111/05/26AVS Futebol SAD3-1 (1-0)FC Porto3-7+1.753.25B
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4+1.753T
POR D127/04/26Estrela da Amadora1-2 (0-2)FC Porto0-6+1.252.5T
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4+0.252.25H
POR D120/04/26FC Porto2-0 (0-0)CD Tondela8-3+23T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1-0.252.25B
POR D113/04/26Estoril1-3 (0-2)FC Porto1-8+1.252.75T
UEFA EL10/04/26FC Porto1-1 (1-1)Nottingham Forest5-2+0.52.5H
POR D105/04/26FC Porto2-2 (1-0)FC Famalicao4-3+1.252.5H
POR D123/03/26Sporting Braga1-2 (0-0)FC Porto3-5+0.252.25T
UEFA EL20/03/26FC Porto2-0 (1-0)VfB Stuttgart4-11+0.252.75T
POR D116/03/26FC Porto3-0 (2-0)Moreirense4-1+1.752.75T
UEFA EL13/03/26VfB Stuttgart1-2 (1-2)FC Porto1-3-0.252.75T
POR D109/03/26Benfica2-2 (0-2)FC Porto8-2-0.252.25H
POR CUP04/03/26Sporting CP1-0 (0-0)FC Porto6-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Alverca

TBTTTTBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Alverca1-0 (0-0)Sporting CP B---T
INT CF25/07/26Alverca0-1 (0-1)CD Mafra5-2+0.752.5B
INT CF22/07/26Alverca2-0 (0-0)Estoril---T
INT CF17/07/26Alverca2-1 (0-0)CF Os Belenenses---T
INT CF15/07/26Alverca1-0 (0-0)Casa Pia AC---T
INT CF11/07/26Uniao Leiria0-1 (0-0)Alverca---T
POR D117/05/26FC Famalicao1-0 (0-0)Alverca6-5-0.752.75B
POR D111/05/26Alverca1-1 (1-0)Estoril4-402.75H
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4-1.753B
POR D125/04/26Alverca2-1 (1-0)FC Arouca6-3+0.252.5T
POR D118/04/26Nacional da Madeira1-0 (0-0)Alverca4-8-0.252.5B
POR D112/04/26Alverca3-1 (0-1)Casa Pia AC9-11+0.252.25T
POR D105/04/26Rio Ave1-2 (0-2)Alverca8-402.25T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1-1.53B
POR D115/03/26Gil Vicente2-2 (1-0)Alverca3-7-0.752.25H
POR D107/03/26Alverca0-0 (0-0)AVS Futebol SAD8-0+0.752.5H
POR D101/03/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Alverca0-11-0.752.5H
POR D121/02/26Alverca1-1 (1-0)Santa Clara5-2-0.252H
POR D114/02/26CD Tondela1-1 (0-1)Alverca11-502H
POR D109/02/26Benfica2-1 (1-1)Alverca9-1-23B

Đội hình

FC PortoAlverca
99CDiogo Meireles Costa4Jakub Kiwior5Jan Bednarek12Zaidu Sanusi52Martim Fernandes8Victor Froholdt10Gabriel Veiga22Alan Varela7William Gomes11Eduardo Gabriel Aquino Cossa19Andre Silva31Matheus Mendes Werneck de Oliveira4Yaya Bojang14Steven Baseya33Bastien Meupiyou2Nabili Zoubdi Touaizi6Davy Gui12Isaac James25Ian Luccas9Vivaldo Semedo10Francisco Chiquinho22CLucas Figueiredo dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
90
83
Tấn công nguy hiểm
52
22
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
404
341
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
13
10
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
24
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.59
1.66
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Porto (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Alverca (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC PortoAlverca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC PortoAlverca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
86
Thắng 1
46
Hòa
35
Thua 1
11
Thua 2+
FC PortoAlverca

FC Porto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Andre Silva
Tiền đạo
7.911/110/131
4Jakub Kiwior
Hậu vệ
7.72/058/633
5Jan Bednarek
Hậu vệ
7.51/055/582
12Zaidu Sanusi
Hậu vệ
7.40/047/521
99Diogo Meireles Costa
Thủ môn
7.30/019/250
10Gabriel Veiga
Tiền vệ
7.113/226/294
8Victor Froholdt
Tiền vệ
7.10/016/211
52Martim Fernandes
Hậu vệ
6.90/019/250
11Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Tiền đạo
6.81/020/282
22Alan Varela
Tiền vệ
6.70/029/313
7William Gomes
Tiền đạo
6.62/113/151
13Pablo Rosario (dự bị)
Tiền vệ
7.20/014/192
18Nehuen Perez (dự bị)
Hậu vệ
6.90/09/91
17Borja Sainz Eguskiza (dự bị)
Tiền đạo
6.70/08/80
86Rodrigo Mora (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/41
27Deniz Gül (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/41

Alverca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Francisco Chiquinho
Tiền đạo
7.63/113/204🟨
22Lucas Figueiredo dos Santos
Tiền đạo
6.73/016/242
33Bastien Meupiyou
Hậu vệ
6.70/039/443
14Steven Baseya
Hậu vệ
6.61/043/504
12Isaac James
Hậu vệ
6.50/022/292
6Davy Gui
Tiền vệ
6.52/134/376
2Nabili Zoubdi Touaizi
Tiền đạo
6.20/021/292🟨
9Vivaldo Semedo
Tiền đạo
6.21/16/70
25Ian Luccas
Tiền vệ
6.24/120/252
31Matheus Mendes Werneck de Oliveira
Thủ môn
5.50/012/220🟨
4Yaya Bojang
Hậu vệ
5.51/121/270🟨
55Chissumba (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/80
17Samy Jr. Merheg (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/61
18Zakaria Kassary (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/07/71
19Marco Essimi (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Porto Thông tin Alverca
1893-9-28 Thành lập
Dragon Stadium Sân nhà FC Alverca Sports Complex
50399 Sức chứa 0
Francesco Farioli HLV Sergio Ferreira
Porto Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.146.2012.000.833.000.890.982.000.80
Live1.18 ↑5.70 ↓10.00 ↓0.86 ↑2.750.86 ↓0.80 ↓1.750.98 ↑
EasybetsSớm1.186.1012.200.923.000.890.992.000.81
Live1.02 ↓27.00 ↑106.00 ↑3.50 ↑2.500.11 ↓3.30 ↑0.250.13 ↓
VcbetSớm1.156.5013.000.933.000.931.032.000.84
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.50 ↑2.500.20 ↓2.75 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.206.3011.000.933.000.911.042.000.82
Live1.09 ↓7.30 ↑42.00 ↑3.22 ↑2.500.23 ↓2.94 ↑0.250.26 ↓
InterwettenSớm1.206.7514.001.353.500.550.902.000.80
Live1.01 ↓22.00 ↑60.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓1.500.97 ↑
10BETSớm1.157.0015.000.853.000.85---
Live1.01 ↓33.24 ↑100.00 ↑6.34 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.206.3011.000.933.000.911.042.000.82
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.196.4012.000.883.000.921.002.000.82
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.175.8010.000.963.000.901.032.000.85
Live1.10 ↓8.00 ↑23.00 ↑4.76 ↑2.500.13 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm1.175.3513.200.913.000.931.042.000.82
Live1.08 ↓8.00 ↑33.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.186.0010.000.532.501.30---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.137.2515.000.743.001.020.822.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑13.38 ↑2.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.176.8812.700.893.000.890.992.000.80
Live1.18 ↑6.24 ↓20.84 ↑3.88 ↑2.500.18 ↓0.31 ↓0.002.51 ↑
HK Jockey ClubSớm1.096.5016.000.762.750.940.761.751.02
Live1.11 ↑6.20 ↓14.00 ↓0.71 ↓2.751.01 ↑0.83 ↑1.750.97 ↓
BwinSớm1.216.7512.001.303.500.53---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.88 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.207.6015.001.443.500.610.651.501.35
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓0.35 ↓0.002.42 ↑
SNAISớm1.176.5016.00------
Live1.15 ↓7.50 ↑16.00------
Bet 365Sớm1.186.2513.000.933.000.931.052.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.60 ↑2.500.12 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.186.5015.001.303.500.550.781.750.99
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.76 ↓1.750.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.