Kết quả bóng đá trận FC Politehnica Timisoara vs Rapid Bucuresti, 00:30 ngày 04/09/2026

Cúp Romania · 00:30 ngày 04/09/2026
FC Politehnica Timisoara
0 Kết thúc HT 0-0 2
Rapid Bucuresti
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 01 24
Bại 10 12
Ghi bàn 85 1612
Mất bàn 31 67
Điểm 67 2316

Chủ = FC Politehnica Timisoara · Khách = Rapid Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Politehnica Timisoara (15)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Bucuresti (14)
6 (40%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (20%)Hòa/Thắng5 (36%)
4 (27%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại2 (14%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Sút bóng
2
8
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
0
2
TL kiểm soát bóng
38%
62%
Phạm lỗi
6
6
Việt vị
1
0
Quả ném biên
7
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Politehnica Timisoara (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.61 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Politehnica Timisoara Thông tin Rapid Bucuresti
2002 Thành lập 1923-6-25
Dan Paltinisan Sân nhà Valentin Stanescu
32019 Sức chứa 21100
HLV Daniel Gabriel Pancu
FC Politehnica Timisoara Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.303.201.750.952.500.770.92-0.500.83
Live101.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.04 ↓0.14 ↓-0.253.10 ↑
VcbetSớm3.603.001.700.732.500.610.59-1.250.75
Live34.00 ↑4.80 ↑1.04 ↓1.53 ↑2.500.13 ↓1.15 ↑0.000.23 ↓
Mansion88Sớm3.853.251.810.942.500.800.92-0.500.82
Live154.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm3.853.301.900.902.500.750.80-0.500.85
Live100.00 ↑8.25 ↑1.04 ↓3.00 ↑2.500.17 ↓0.60 ↓-1.501.10 ↑
10BETSớm3.753.201.920.922.500.73---
Live3.80 ↑3.30 ↑1.88 ↓0.922.500.73---
12betSớm3.853.251.810.942.500.800.92-0.500.82
Live186.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
CrownSớm4.303.551.650.962.500.740.84-0.750.86
Live19.50 ↑1.38 ↓2.90 ↑1.61 ↑0.500.42 ↓0.77 ↓-0.251.05 ↑
SbobetSớm3.513.111.870.972.500.830.95-0.500.87
Live135.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓4.00 ↑2.500.11 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm3.493.261.991.012.500.790.83-0.500.99
Live3.64 ↑3.27 ↑1.94 ↓1.02 ↑2.500.78 ↓0.88 ↑-0.500.94 ↓
LadbrokesSớm3.603.301.850.952.500.75---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.703.151.830.652.250.880.77-0.500.76
Live40.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
BwinSớm3.603.301.850.932.500.75---
Live3.603.301.850.932.500.75---
1xBetSớm3.803.201.940.962.500.751.620.000.39
Live101.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.11 ↑2.500.13 ↓0.23 ↓-0.253.13 ↑
Bet 365Sớm4.103.201.800.982.500.830.95-0.500.85
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.15 ↓0.25 ↓-0.252.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.