Kết quả bóng đá trận FC Politehnica Timisoara vs FC Unirea 2004 Slobozia, 15:00 ngày 15/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
FC Politehnica Timisoara Sắp đá --:--:--
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 4 |
Chủ = FC Politehnica Timisoara · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Politehnica Timisoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Politehnica Timisoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
FC Unirea 2004 Slobozia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 13 | 14 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | 12 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Politehnica Timisoara (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Politehnica Timisoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Dan Paltinisan | Sân nhà | |
| 32019 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrei Prepelita | |
| FC Politehnica Timisoara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.40 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.56 | 3.40 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 4.90 | 0.77 | 2.50 | 0.76 | 0.65 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.60 | 5.00 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.65 | 0.75 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.75 | 5.04 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 1.52 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.59 | 3.75 | 5.04 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.52 | 1.50 | 0.42 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.