Kết quả bóng đá trận FC Politehnica Timisoara vs FC Unirea 2004 Slobozia, 15:00 ngày 15/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
FC Politehnica Timisoara
1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 2 - 6   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FC Politehnica Timisoara Phút FC Unirea 2004 Slobozia
43'
HT 0-0
46'
60'
66'
77'
81'
82'
82'
Iosif Rotariu 1 - 0 ⚽88'
90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 10 31
Bại 02 17
Ghi bàn 78 1915
Mất bàn 53 1014
Điểm 73 217

Chủ = FC Politehnica Timisoara · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Politehnica Timisoara (18)Hiệp 1 / Cả trậnFC Unirea 2004 Slobozia (14)
7 (39%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (22%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại6 (43%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

FC Politehnica Timisoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410112131
Sân nhà33005091
Sân khách21106245
6 gần642073--

FC Unirea 2004 Slobozia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30741927462514
Sân nhà15411015211314
Sân khách1533912251214
6 gần6114510--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FC Politehnica Timisoara 2 (40%)Hòa 2 (40%)FC Unirea 2004 Slobozia 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D208/04/23FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)FC Politehnica Timisoara8-0--T
ROM D223/10/22FC Unirea 2004 Slobozia0-0 (0-0)FC Politehnica Timisoara3-1-12.5H
ROM D216/10/21FC Unirea 2004 Slobozia1-0 (0-0)FC Politehnica Timisoara9-2-0.252.25B
ROMC22/09/21FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara6-5-0.252.25T
ROM D227/02/21FC Unirea 2004 Slobozia0-0 (0-0)FC Politehnica Timisoara5-6+0.252H

Thành tích gần đây — FC Politehnica Timisoara

HHTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)ACS Dumbravita6-0--H
ROM D208/08/26ACS Viitorul Selimbar1-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara2-4+0.752.25H
ROM D204/08/26FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Chindia Targoviste11-302.25T
INT CF22/07/26Lecce0-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara10-2-23T
ROM D310/04/26Minaur Baia Mare1-2 (0-1)FC Politehnica Timisoara0-5--T
ROM D304/04/26FC Politehnica Timisoara2-1 (0-1)CS Sanatatea Cluj3-5--T
ROM D321/03/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)Unirea Alba Iulia8-4--H
ROM D313/03/26ACS Progresul Pecica2-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara1-6+1.53H
ROM D328/02/26Ghiroda SI Giarmata VII0-1 (0-1)FC Politehnica Timisoara3-9--T
INT CF11/02/26FC Politehnica Timisoara2-1 (1-0)Hodonin Sardice---T
ROM D313/12/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)ACS Viitorul Arad4-0--T
ROM D322/11/25FC Politehnica Timisoara4-0 (1-0)ACS CIL Blaj11-0--T
ROM D314/11/25CS Timisul Sag1-2 (0-0)FC Politehnica Timisoara1-10--T
ROM D301/11/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)Acs Unirea Dmo8-1--T
ROM D325/10/25Unirea Alba Iulia1-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara7-4--T
ROM D318/10/25FC Politehnica Timisoara4-0 (3-0)ACS Progresul Pecica3-3--T
ROM D320/09/25FC Politehnica Timisoara2-0 (0-0)ACS Unirea Branceni11-0--T
ROM D305/09/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)CS Timisul Sag1-4--T
ROMC27/08/25FC Politehnica Timisoara1-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti4-6--H
ROMC13/08/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Scolar Resita5-4-12.5T

Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia

TBHBBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26FC Agricola Borcea1-4 (1-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-3--T
ROM D207/08/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)FC Gloria Bistrita7-1+0.252.25B
ROM D201/08/26FC Bihor Oradea1-1 (1-0)FC Unirea 2004 Slobozia4-2-0.52.5H
INT CF18/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-1)Tunari5-0--B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--B
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10+0.252.25B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1-1.753H
ROM D104/05/26FC Unirea 2004 Slobozia2-2 (1-0)Hermannstadt6-11-0.52.25H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1+0.252.25H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4-0.52.25B
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2-0.52.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5B
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)SC Otelul Galati5-5-0.252.25T
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2-12.5B
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2-0.752H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5-12.5B
ROM D123/02/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-1)CS Universitatea Craiova2-6-1.252.5B
ROM D117/02/26Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia14-2-1.52.75B
ROM D107/02/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)Farul Constanta5-4-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
6
Sút bóng
14
3
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
98
73
Tấn công nguy hiểm
68
28
Sút ngoài cầu môn
10
2
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Politehnica Timisoara (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Politehnica Timisoara (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

FC Unirea 2004 Slobozia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC Politehnica TimisoaraFC Unirea 2004 Slobozia

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
FC Politehnica TimisoaraFC Unirea 2004 Slobozia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
103
Thắng 1
55
Hòa
08
Thua 1
03
Thua 2+
FC Politehnica TimisoaraFC Unirea 2004 Slobozia

Thông tin đội bóng

FC Politehnica Timisoara Thông tin FC Unirea 2004 Slobozia
2002 Thành lập
Dan Paltinisan Sân nhà
32019 Sức chứa 0
HLV Andrei Prepelita
FC Politehnica Timisoara Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.433.906.900.902.500.851.031.250.78
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑1.500.06 ↓3.00 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.573.755.250.892.500.900.740.751.02
Live1.01 ↓10.50 ↑201.00 ↑2.60 ↑1.500.29 ↓1.96 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.533.804.750.882.500.880.991.000.85
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑3.03 ↑1.500.15 ↓2.50 ↑0.250.24 ↓
InterwettenSớm1.603.704.900.832.500.83---
Live2.95 ↑1.40 ↓35.00 ↑2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm1.563.404.600.702.500.69---
Live2.59 ↑1.50 ↓26.29 ↑1.29 ↑0.500.53 ↓---
12betSớm1.533.804.750.882.500.880.911.000.85
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑3.03 ↑1.500.15 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
CrownSớm1.503.855.100.852.500.850.891.000.81
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑2.70 ↑1.500.17 ↓1.92 ↑0.250.34 ↓
SbobetSớm1.453.525.000.872.500.870.891.000.85
Live2.81 ↑1.45 ↓12.50 ↑2.56 ↑1.500.25 ↓2.17 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.553.454.460.882.500.860.750.750.99
Live2.53 ↑1.53 ↓9.05 ↑1.36 ↑0.500.47 ↓0.96 ↑0.250.78 ↓
LadbrokesSớm1.553.705.000.852.500.83---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.533.604.900.772.500.760.650.750.89
Live1.01 ↓13.50 ↑39.00 ↑5.24 ↑1.500.07 ↓5.70 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm1.553.755.170.872.500.880.941.000.81
Live2.93 ↑1.41 ↓19.95 ↑2.55 ↑1.500.26 ↓2.49 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.553.705.000.872.500.82---
Live1.01 ↓20.00 ↑176.00 ↑1.00 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.593.755.040.862.500.841.521.500.42
Live1.00 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.31 ↑1.500.16 ↓2.94 ↑0.250.25 ↓
Bet 365Sớm1.603.605.000.902.500.900.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓0.05 ↓0.0010.00 ↑
William HillSớm1.623.405.000.852.500.85---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.