Kết quả bóng đá trận FC Politehnica Timisoara vs Chindia Targoviste, 22:00 ngày 04/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 22:00 ngày 04/08/2026
FC Politehnica Timisoara
Sắp đá --:--:--
Chindia Targoviste
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 71
Hòa 02 34
Bại 01 05
Ghi bàn 55 1413
Mất bàn 26 618
Điểm 92 247

Chủ = FC Politehnica Timisoara · Khách = Chindia Targoviste

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Politehnica Timisoara (10)Hiệp 1 / Cả trậnChindia Targoviste (44)
4 (40%)Thắng/Thắng13 (30%)
1 (10%)Thắng/Hòa5 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (7%)
2 (20%)Hòa/Thắng5 (11%)
2 (20%)Hòa/Hòa3 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
0 (0%)Bại/Bại10 (23%)

Bảng xếp hạng

FC Politehnica Timisoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000015
Sân nhà00000009
Sân khách000000015
6 gần642084--

Chindia Targoviste

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111463621377
Sân nhà117132310227
Sân khách104331311157
6 gần61411010--

Thành tích đối đầu (8 trận)

FC Politehnica Timisoara 2 (25%)Hòa 0 (0%)Chindia Targoviste 6 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D202/12/18Chindia Targoviste2-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara8-2-12.5B
ROM D205/08/18FC Politehnica Timisoara0-1 (0-0)Chindia Targoviste3-4-0.252.5B
ROM D224/02/18FC Politehnica Timisoara1-2 (1-0)Chindia Targoviste3-5-0.252.5B
ROM D219/08/17Chindia Targoviste2-0 (1-0)FC Politehnica Timisoara6-4-0.52.5B
ROM D204/12/16Chindia Targoviste2-0 (1-0)FC Politehnica Timisoara2-8-0.752.75B
ROM D206/08/16FC Politehnica Timisoara3-4 (0-3)Chindia Targoviste---B
ROM D205/05/12Chindia Targoviste1-2 (0-1)FC Politehnica Timisoara--0.252.5T
ROM D221/10/11FC Politehnica Timisoara1-0 (0-0)Chindia Targoviste-+1.252.5T

Thành tích gần đây — FC Politehnica Timisoara

TTTHHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Lecce0-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara10-2-23T
ROM D310/04/26Minaur Baia Mare1-2 (0-1)FC Politehnica Timisoara0-5--T
ROM D304/04/26FC Politehnica Timisoara2-1 (0-1)CS Sanatatea Cluj3-5--T
ROM D321/03/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)Unirea Alba Iulia8-4--H
ROM D313/03/26ACS Progresul Pecica2-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara1-6+1.53H
ROM D328/02/26Ghiroda SI Giarmata VII0-1 (0-1)FC Politehnica Timisoara3-9--T
INT CF11/02/26FC Politehnica Timisoara2-1 (1-0)Hodonin Sardice---T
ROM D313/12/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)ACS Viitorul Arad4-0--T
ROM D322/11/25FC Politehnica Timisoara4-0 (1-0)ACS CIL Blaj11-0--T
ROM D314/11/25CS Timisul Sag1-2 (0-0)FC Politehnica Timisoara1-10--T
ROM D301/11/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)Acs Unirea Dmo8-1--T
ROM D325/10/25Unirea Alba Iulia1-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara7-4--T
ROM D318/10/25FC Politehnica Timisoara4-0 (3-0)ACS Progresul Pecica3-3--T
ROM D320/09/25FC Politehnica Timisoara2-0 (0-0)ACS Unirea Branceni11-0--T
ROM D305/09/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)CS Timisul Sag1-4--T
ROMC27/08/25FC Politehnica Timisoara1-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti4-6--H
ROMC13/08/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Scolar Resita5-4-12.5T
ROMC06/08/25CS Sinandrei Carani0-2 (0-0)FC Politehnica Timisoara---T
INT CF26/07/25ACS Dumbravita0-0 (0-0)FC Politehnica Timisoara0-4--H
ROM D304/06/25FC Politehnica Timisoara1-2 (1-0)Olimpia Satu Mare5-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Chindia Targoviste

BHHHHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--B
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0-1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5-0.52.25H
ROM D216/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7-0.52.5T
ROM D205/05/26FC Bihor Oradea3-1 (2-0)Chindia Targoviste3-1-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25B
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8-0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-1-0.52.25B
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2-0.752.5B
ROM D210/04/26Chindia Targoviste1-3 (1-1)FC Bihor Oradea3-6+0.252.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2-0.252.5B
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6-0.252B
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2+0.752.5B
ROM D209/03/26FCM Targu Mures0-2 (0-1)Chindia Targoviste9-2--T
ROM D201/03/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)FC Bihor Oradea5-302.25T
ROM D221/02/26Scolar Resita2-3 (2-2)Chindia Targoviste11-0-0.252.25T
INT CF13/02/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-0)Chindia Targoviste6-3-13.5T
INT CF07/02/26Chindia Targoviste0-2 (0-1)FC Voluntari11-0-0.753B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B6
T6 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Politehnica Timisoara (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Politehnica TimisoaraChindia Targoviste

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Politehnica TimisoaraChindia Targoviste

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
94
Thắng 1
44
Hòa
15
Thua 1
06
Thua 2+
FC Politehnica TimisoaraChindia Targoviste

Thông tin đội bóng

FC Politehnica Timisoara Thông tin Chindia Targoviste
2002 Thành lập
Dan Paltinisan Sân nhà
32019 Sức chứa 0
HLV Emil Sandoi
FC Politehnica Timisoara Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.303.132.900.912.250.881.000.250.75
Live2.303.132.900.912.250.881.000.250.75
InterwettenSớm2.503.102.651.052.500.65---
Live2.45 ↓3.00 ↓2.75 ↑1.052.500.65---
10BETSớm2.452.852.360.652.250.74---
Live2.35 ↓2.95 ↑2.60 ↑0.80 ↑2.250.83 ↑---
CrownSớm2.423.202.540.852.250.850.800.000.90
Live2.19 ↓3.202.84 ↑0.852.250.850.64 ↓0.001.06 ↑
SbobetSớm2.212.882.690.892.250.851.000.250.74
Live2.212.882.690.892.250.851.000.250.74
WewbetSớm2.452.932.450.812.250.930.830.000.91
Live2.30 ↓2.91 ↓2.65 ↑0.87 ↑2.250.87 ↓1.02 ↑0.250.72 ↓
LadbrokesSớm2.373.202.601.002.500.73---
Live2.30 ↓3.10 ↓2.75 ↑1.10 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm2.453.002.500.712.250.810.750.000.77
Live2.30 ↓3.05 ↑2.75 ↑0.78 ↑2.250.79 ↓0.92 ↑0.250.66 ↓
BwinSớm2.373.202.550.982.500.71---
Live2.30 ↓3.10 ↓2.75 ↑1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.653.102.551.042.500.690.890.000.81
Live2.39 ↓3.02 ↓2.76 ↑0.83 ↓2.250.85 ↑0.72 ↓0.000.97 ↑
Bet 365Sớm2.403.002.750.902.250.901.030.250.78
Live2.403.002.750.902.250.901.030.250.78
William HillSớm2.403.002.751.152.500.62---
Live2.403.002.751.152.500.62---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.