Kết quả bóng đá trận FC Petrzalka (W) vs MFK Ruzomberok (W), 19:30 ngày 03/10/2026
I Liga Nữ (Slovakia) · 19:30 ngày 03/10/2026
FC Petrzalka (W) 2 Kết thúc HT 2-2 5
MFK Ruzomberok (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Petrzalka (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 17 | 4 | 48 | 24 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 15 |
Chủ = FC Petrzalka (W) · Khách = MFK Ruzomberok (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Petrzalka (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 11 (73%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
12
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Petrzalka (W) (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.39 bàn/trận
MFK Ruzomberok (W) (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Petrzalka (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.95 | 2.40 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.37 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.80 ↑ | 2.20 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.30 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.45 ↑ | 4.00 ↑ | 2.25 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 4.46 | 2.41 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 32.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 6.50 | 1.01 ↑ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 4.00 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.