Kết quả bóng đá trận FC Petrzalka U19 vs DAC Dunajska Streda U19, 16:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 22/08/2026
FC Petrzalka U19 0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
DAC Dunajska Streda U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FC Petrzalka U19 | Phút | |
| 36' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ||
| 73' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 28 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 18 |
Chủ = FC Petrzalka U19 · Khách = DAC Dunajska Streda U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Petrzalka U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Petrzalka U19 4 (57%)Hòa 0 (0%)DAC Dunajska Streda U19 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-3 (0-2) | FC Petrzalka U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | FC Petrzalka U19 | 3-1 (1-1) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | T |
| 23/11/24 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-1 (1-0) | FC Petrzalka U19 | -0.5 | 3 | B |
| 04/11/23 | FC Petrzalka U19 | 0-2 (0-1) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | B |
| 26/11/22 | FC Petrzalka U19 | 2-1 (1-0) | DAC Dunajska Streda U19 | +0.5 | 3 | T |
| 13/08/22 | DAC Dunajska Streda U19 | 0-1 (0-0) | FC Petrzalka U19 | - | - | T |
| 20/03/22 | FC Petrzalka U19 | 0-4 (0-1) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Petrzalka U19
HBBTHBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Trencin U19 | 1-1 (0-1) | FC Petrzalka U19 | - | - | H |
| 06/06/26 | FC Kosice U19 | 4-0 (3-0) | FC Petrzalka U19 | - | - | B |
| 26/05/26 | MSK Zilina U19 | 6-1 (3-1) | FC Petrzalka U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Petrzalka U19 | 4-3 (1-2) | Fomat Martin U19 | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Petrzalka U19 | 1-1 (1-0) | FC Tatran Presov U19 | 0 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Dukla Banska Bystrica U19 | 3-1 (1-1) | FC Petrzalka U19 | -0.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | FC Petrzalka U19 | 2-2 (0-2) | MFK Zemplin Michalovce U19 | +0.5 | 3.25 | H |
| 02/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-3 (0-2) | FC Petrzalka U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | FC Petrzalka U19 | 0-0 (0-0) | Slovan Bratislava U19 | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | SCP RuzomberokU19 | 6-0 (3-0) | FC Petrzalka U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | FC Petrzalka U19 | 3-6 (3-1) | Trencin U19 | +0.25 | 3 | B |
| 29/11/25 | FC Petrzalka U19 | 4-1 (3-0) | FC Kosice U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | Spartak Trnava U19 | 1-0 (0-0) | FC Petrzalka U19 | -0.5 | 3 | B |
| 29/10/25 | FC Petrzalka U19 | 0-0 (0-0) | MSK Zilina U19 | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | FC Tatran Presov U19 | 4-4 (2-1) | FC Petrzalka U19 | 0 | 3.25 | H |
| 18/10/25 | FC Petrzalka U19 | 3-1 (0-0) | FK Pohronie U19 | - | - | T |
| 15/10/25 | Fomat Martin U19 | 5-2 (3-1) | FC Petrzalka U19 | +1.5 | 3.25 | B |
| 05/10/25 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | 2-4 (1-2) | FC Petrzalka U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Petrzalka U19 | 2-2 (2-0) | Dukla Banska Bystrica U19 | - | - | H |
| 21/09/25 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 1-3 (1-2) | FC Petrzalka U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — DAC Dunajska Streda U19
TBTBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 3-2 (2-1) | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Fomat Martin U19 | 2-0 (1-0) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | B |
| 26/05/26 | SCP RuzomberokU19 | 1-2 (1-1) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 1-5 (0-3) | Spartak Trnava U19 | - | - | B |
| 29/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 3-1 (2-0) | Trencin U19 | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | MSK Zilina U19 | 0-1 (0-1) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | T |
| 17/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-0 (1-0) | FC Tatran Presov U19 | 0 | 3 | T |
| 02/04/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-3 (0-2) | FC Petrzalka U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica U19 | +0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 4-0 (0-0) | DAC Dunajska Streda U19 | +0.25 | 3 | B |
| 29/11/25 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-2 (0-0) | Fomat Martin U19 | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/11/25 | Slovan Bratislava U19 | 3-0 (1-0) | DAC Dunajska Streda U19 | -0.25 | 3 | B |
| 29/10/25 | DAC Dunajska Streda U19 | 3-0 (2-0) | SCP RuzomberokU19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Trencin U19 | 1-1 (1-1) | DAC Dunajska Streda U19 | -0.25 | 4 | H |
| 18/10/25 | DAC Dunajska Streda U19 | 3-0 (2-0) | FC Kosice U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/10/25 | Spartak Trnava U19 | 0-0 (0-0) | DAC Dunajska Streda U19 | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/10/25 | DAC Dunajska Streda U19 | 1-2 (0-2) | MSK Zilina U19 | -0.75 | 3 | B |
| 27/09/25 | FC Tatran Presov U19 | 2-0 (0-0) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | B |
| 17/09/25 | DAC Dunajska Streda U19 | 6-0 (2-0) | FK Pohronie U19 | - | - | T |
| 13/09/25 | FC Petrzalka U19 | 3-1 (1-1) | DAC Dunajska Streda U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
84
Sút cầu môn
72
Tấn công
7082
Tấn công nguy hiểm
3642
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Petrzalka U19 (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 3.09 bàn/trận
DAC Dunajska Streda U19 (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Petrzalka U19 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
DAC Dunajska Streda U19 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Petrzalka U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.70 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.46 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.33 | 2.24 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.48 | 2.32 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.65 | 2.77 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 30.62 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.79 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.08 ↓ | 2.71 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.75 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.