Kết quả bóng đá trận FC Paradiso vs Kreuzlingen, 22:00 ngày 22/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 22:00 ngày 22/08/2026
FC Paradiso 1 Kết thúc HT 1-0 1
Kreuzlingen
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Paradiso | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Michel De Jesus Sousa 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 67' | ||
| 70' | ||
| 74' | ||
| 85' | ||
| 88' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 1 Levin Nay | |
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = FC Paradiso · Khách = Kreuzlingen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Paradiso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
FC Paradiso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | - | - |
Kreuzlingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Paradiso 2 (50%)Hòa 2 (50%)Kreuzlingen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Kreuzlingen | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 25/10/25 | FC Paradiso | 1-1 (0-0) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 08/04/23 | FC Paradiso | 4-1 (1-1) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 24/09/22 | Kreuzlingen | 0-4 (0-4) | FC Paradiso | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Paradiso
BTBBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Paradiso | 1-2 (1-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 08/08/26 | SC Cham | 0-2 (0-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Paradiso | 1-2 (1-1) | Schaffhausen | - | - | B |
| 29/07/26 | Catanzaro | 3-1 (2-1) | FC Paradiso | - | - | B |
| 25/07/26 | Taverne | 2-2 (0-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 22/07/26 | Palermo | 7-0 (4-0) | FC Paradiso | -4 | 4.75 | B |
| 30/05/26 | Vevey Sports | 0-2 (0-2) | FC Paradiso | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Paradiso | 4-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Paradiso | 0-2 (0-1) | SC Cham | - | - | B |
| 02/05/26 | Kreuzlingen | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Paradiso | 3-0 (1-0) | Lausanne SportsU21 | - | - | T |
| 18/04/26 | Schaffhausen | 1-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 15/04/26 | FC Paradiso | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 04/04/26 | FC Paradiso | 2-1 (0-1) | Bavois | - | - | T |
| 28/03/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Paradiso | 0-0 (0-0) | Grand Saconnex | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | FC Paradiso | 2-3 (1-2) | Basuli B team | - | - | B |
| 07/03/26 | Bulle | 2-1 (0-0) | FC Paradiso | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kreuzlingen
BBTTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Kreuzlingen | 1-2 (0-1) | SC Cham | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Schaffhausen | 3-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 01/08/26 | Kreuzlingen | 3-1 (1-0) | Basuli B team | - | - | T |
| 25/07/26 | Baden | 1-2 (0-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 22/07/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 2-1 (0-0) | Kreuzlingen | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Kreuzlingen | 3-1 (0-0) | Uzi | - | - | T |
| 27/06/26 | Kreuzlingen | 0-4 (0-1) | Grasshopper | - | - | B |
| 30/05/26 | Kreuzlingen | 1-1 (1-0) | Lugano U21 | - | - | H |
| 23/05/26 | Biel Bienne | 4-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 17/05/26 | Kreuzlingen | 4-1 (2-1) | Bavois | - | - | T |
| 09/05/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 02/05/26 | Kreuzlingen | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 25/04/26 | Basuli B team | 2-4 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 19/04/26 | Kreuzlingen | 1-1 (0-0) | Bulle | - | - | H |
| 16/04/26 | Zurich B team | 1-1 (0-1) | Kreuzlingen | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Kreuzlingen | 1-1 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | H |
| 04/04/26 | Bruhl SG | 5-0 (3-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 28/03/26 | Vevey Sports | 1-2 (0-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 21/03/26 | Breitenrain | 2-0 (1-0) | Kreuzlingen | -0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Kreuzlingen | 1-5 (1-1) | Kriens | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2117
Sút cầu môn
93
Tấn công
99111
Tấn công nguy hiểm
4950
Sút ngoài cầu môn
1214
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Paradiso (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kreuzlingen (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kreuzlingen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Paradiso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 3.80 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.40 | 3.80 | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↓ | 4.20 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.35 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.55 ↓ | 4.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.81 | 4.02 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.82 ↑ | 4.07 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.83 | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.70 | 4.20 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.50 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.75 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.46 | 3.21 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.90 ↑ | 4.27 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.70 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.84 ↑ | 4.40 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | 1.34 ↑ | 1.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.60 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Paradiso | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kreuzlingen | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).