Kết quả bóng đá trận FC Paradiso vs Breitenrain, 22:00 ngày 15/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 22:00 ngày 15/08/2026
FC Paradiso 1 Kết thúc HT 1-1 2
Breitenrain
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FC Paradiso | Phút | |
| Federico Rasic 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Mark Marleku | |
| HT 1-1 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 2 Kevin Krasniqi | |
| 79' | ||
| 84' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 15 |
Chủ = FC Paradiso · Khách = Breitenrain
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Paradiso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Paradiso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Breitenrain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Paradiso 2 (33%)Hòa 1 (17%)Breitenrain 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FC Paradiso | 4-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | T |
| 15/11/25 | Breitenrain | 0-1 (0-1) | FC Paradiso | - | - | T |
| 10/05/25 | Breitenrain | 3-2 (1-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 02/11/24 | FC Paradiso | 2-4 (1-2) | Breitenrain | - | - | B |
| 29/03/24 | Breitenrain | 1-1 (1-1) | FC Paradiso | 0 | 2.5 | H |
| 23/09/23 | FC Paradiso | 0-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Paradiso
TBBHBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Cham | 0-2 (0-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Paradiso | 1-2 (1-1) | Schaffhausen | - | - | B |
| 29/07/26 | Catanzaro | 3-1 (2-1) | FC Paradiso | - | - | B |
| 25/07/26 | Taverne | 2-2 (0-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 22/07/26 | Palermo | 7-0 (4-0) | FC Paradiso | -4 | 4.75 | B |
| 30/05/26 | Vevey Sports | 0-2 (0-2) | FC Paradiso | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Paradiso | 4-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Paradiso | 0-2 (0-1) | SC Cham | - | - | B |
| 02/05/26 | Kreuzlingen | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Paradiso | 3-0 (1-0) | Lausanne SportsU21 | - | - | T |
| 18/04/26 | Schaffhausen | 1-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 15/04/26 | FC Paradiso | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 04/04/26 | FC Paradiso | 2-1 (0-1) | Bavois | - | - | T |
| 28/03/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Paradiso | 0-0 (0-0) | Grand Saconnex | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | FC Paradiso | 2-3 (1-2) | Basuli B team | - | - | B |
| 07/03/26 | Bulle | 2-1 (0-0) | FC Paradiso | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Paradiso | 1-2 (0-1) | Zurich B team | - | - | B |
Thành tích gần đây — Breitenrain
HBBHTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Breitenrain | 2-2 (1-2) | Bulle | - | - | H |
| 01/08/26 | SC Cham | 2-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 23/07/26 | Breitenrain | 2-3 (1-2) | solothurn | +1.25 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-1) | Breitenrain | -1 | 3 | H |
| 13/07/26 | Breitenrain | 3-1 (2-0) | FC Besa Biel | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 09/07/26 | Breitenrain | 6-0 (2-0) | Stade Payerne | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Breitenrain | 3-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Paradiso | 4-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | B |
| 16/05/26 | Breitenrain | 1-0 (1-0) | Basuli B team | - | - | T |
| 09/05/26 | Bulle | 1-0 (0-0) | Breitenrain | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Breitenrain | 3-1 (1-0) | Zurich B team | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Luzern U21 | 2-3 (0-3) | Breitenrain | - | - | T |
| 18/04/26 | Breitenrain | 1-3 (1-2) | Bruhl SG | - | - | B |
| 16/04/26 | Vevey Sports | 2-2 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 11/04/26 | Grand Saconnex | 1-1 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | SC Cham | 2-2 (1-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 21/03/26 | Breitenrain | 2-0 (1-0) | Kreuzlingen | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Lausanne SportsU21 | 3-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
44
Tấn công
128104
Tấn công nguy hiểm
8850
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Paradiso (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Breitenrain (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Paradiso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 2.80 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.13 | 2.80 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.35 | 2.95 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.47 | 3.04 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.43 ↓ | 2.99 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.94 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.05 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↓ | 3.10 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.81 | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.33 | 3.08 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.41 ↑ | 3.14 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.38 ↓ | 3.15 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.06 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Paradiso | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Breitenrain | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).