Kết quả bóng đá trận FC Oss vs NAC Breda, 01:00 ngày 08/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
FC Oss 1 Kết thúc HT 1-0 2
NAC Breda
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
FC Oss
NAC Breda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Cherrion Valerius (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Kuijpers (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Franslyn Nsingi 1-0
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (chân trái) — vào lưới
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Jan van den Bergh
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jannes Van Hecke (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Charles Andreas Brym (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Miguel (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Justin Mathieu
55'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) Post
55'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justin Mathieu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Delano Vianello (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Moussa Soumano, ra Charles Andreas Brym
67'
🔁 Thay người: vào Imran Nazih, ra Raul Paula
68'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
69'
⚽ BÀN THẮNG - Moussa Soumano 1-1
69'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (đánh đầu) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mert Erkan, ra Maurilio de Lannoy
🔁 Thay người: vào Milo Horemans, ra Richard van der Venne
75'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mert Erkan (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Oldrup Jensen (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Boyd Lucassen, ra Cherrion Valerius
80'
🔁 Thay người: vào Rayan van Aarst, ra Leo Greiml
🔁 Thay người: vào Kyanno SIlva, ra Justin Mathieu
🔁 Thay người: vào Lars Mol, ra Franslyn Nsingi
🎯 Dứt điểm - Lars Mol (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Imran Nazih (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lars Mol (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Pepijn Reulen 1-2, kiến tạo: Boyd Lucassen
90+1'
🔁 Thay người: vào Pepijn Reulen, ra Jannes Van Hecke
🔁 Thay người: vào Quint Jansen, ra Marcelencio Esajas
🔁 Thay người: vào Quint Jansen, ra Marcelencio Esajas
90+1'
🎯 Dứt điểm - Pepijn Reulen (chân trái) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Oss | Phút | |
| Franslyn Nsingi 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 25' | Jan van den Bergh | |
| HT 1-0 | ||
| Justin Mathieu | 52' | |
| 67' ⇄ | ▲ Moussa Soumano ▼ Charles Andreas Brym | |
| 67' ⇄ | ▲ Imran Nazih ▼ Raul Paula | |
| 69' | ⚽ 1 - 1 Moussa Soumano | |
| ▲ Mert Erkan ▼ Maurilio de Lannoy | 70' ⇄ | |
| ▲ Milo Horemans ▼ Richard van der Venne | 70' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Boyd Lucassen ▼ Cherrion Valerius | |
| 80' ⇄ | ▲ Rayan van Aarst ▼ Leo Greiml | |
| ▲ Kyanno SIlva ▼ Justin Mathieu | 80' ⇄ | |
| ▲ Lars Mol ▼ Franslyn Nsingi | 80' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Pepijn Reulen ▼ Jannes Van Hecke | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Pepijn Reulen(Assists:Boyd Lucassen) (Kiến tạo: Boyd Lucassen) | |
| ▲ Quint Jansen ▼ Marcelencio Esajas | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 12 |
Chủ = FC Oss · Khách = NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Oss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
NAC Breda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
FC Oss 0 (0%)Hòa 7 (39%)NAC Breda 11 (61%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | FC Oss | 2-2 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/05/24 | FC Oss | 1-1 (0-1) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/12/23 | NAC Breda | 2-0 (0-0) | FC Oss | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/01/23 | FC Oss | 1-2 (0-2) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/08/22 | NAC Breda | 1-0 (1-0) | FC Oss | -1 | 2.75 | B |
| 30/04/22 | NAC Breda | 3-0 (2-0) | FC Oss | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/10/21 | FC Oss | 1-3 (1-2) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/21 | NAC Breda | 3-0 (2-0) | FC Oss | -1 | 3 | B |
| 28/11/20 | FC Oss | 0-0 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/20 | NAC Breda | 1-1 (1-0) | FC Oss | -1.5 | 3 | H |
| 28/09/19 | FC Oss | 0-1 (0-0) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/04/17 | NAC Breda | 4-1 (0-1) | FC Oss | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/10/16 | FC Oss | 3-4 (1-2) | NAC Breda | -1 | 3.5 | B |
| 12/03/16 | NAC Breda | 5-0 (2-0) | FC Oss | -2 | 3.25 | B |
| 31/10/15 | FC Oss | 1-6 (1-2) | NAC Breda | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/06 | FC Oss | 1-1 (1-0) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/06 | NAC Breda | 2-2 (0-0) | FC Oss | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/04/06 | FC Oss | 0-0 (0-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Oss
BTBBTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | Wattenscheid 09 | +1 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | FC Oss | 0-1 (0-1) | MSV Duisburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | FC Oss | 1-3 (0-3) | Willem II | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FC Oss | 1-2 (0-0) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | VVV Venlo | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | FC Oss | 0-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | RKC Waalwijk | 2-0 (0-0) | FC Oss | -1 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Roda JC | 1-2 (0-0) | FC Oss | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — NAC Breda
BTTBTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (1-0) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Lokeren | 1-2 (1-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HSV Hoek | 1-2 (0-2) | NAC Breda | - | - | T |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | -1.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | -0.75 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | Volendam | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | Excelsior SBV | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | NAC Breda | 2-2 (0-1) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Oss
NAC Breda
1CMike Havekotte2Ilounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26Julian Kuijpers8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne11Justin Mathieu17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi19Franslyn Nsingi27Maurilio de Lannoy1Michael Verrips4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen25Cherrion Valerius7Charles Andreas Brym8Fredrik Oldrup Jensen10CMohamed Nassoh78Jannes Van Hecke11Raul Paula19Paul Gladon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mike Havekotte C6.3
- 2Ilounga Pata5.9
- 3Leonel Miguel6.6
- 8Marcelencio Esajas▼ Rời sân 90+1'6.6
- 10Richard van der Venne▼ Rời sân 70'6.3
- 11Justin Mathieu🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 17Mauresmo Hinoke7.1
- 19Franslyn Nsingi▼ Rời sân 80'
- 19Franslyn Nsingi⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 80'6.6
- 23Delano Vianello8.1
- 26Julian Kuijpers6.4
- 27Maurilio de Lannoy▼ Rời sân 70'7.6
Khách · 442
- 1Michael Verrips8.4
- 4Leo Greiml▼ Rời sân 80'7.4
- 7Charles Andreas Brym▼ Rời sân 67'6.6
- 8Fredrik Oldrup Jensen7.1
- 10Mohamed Nassoh C8.4
- 11Raul Paula▼ Rời sân 67'6.3
- 12Jan van den Bergh🟨 Thẻ vàng 25'7.7
- 19Paul Gladon5.9
- 22Rio Hillen6.4
- 25Cherrion Valerius▼ Rời sân 80'6.1
- 78Jannes Van Hecke▼ Rời sân 90+1'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1427
Sút cầu môn
46
Tấn công
1842
Tấn công nguy hiểm
230
Sút ngoài cầu môn
614
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
261622
TL chuyền bóng thành công
60%85%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
21
Cứu thua
43
Tắc bóng
103
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
132
Tạt bóng thành công
410
Chuyền dài
2635
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.072.38
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H7 B11T11 H7 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B5T5 H5 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Oss (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
NAC Breda (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Oss
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Delano Vianello Tiền vệ | 8.1 | 1/1 | 29/36 | 4 | |||
| 27Maurilio de Lannoy Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 11Justin Mathieu Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 16/19 | 3 | 🟨 | ||
| 17Mauresmo Hinoke Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 12/15 | 5 | |||
| 3Leonel Miguel Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 8Marcelencio Esajas Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/28 | 4 | |||
| 19Franslyn Nsingi Tiền đạo | 6.6 | 1 | 3/2 | 8/18 | 0 | ||
| 26Julian Kuijpers Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 12/24 | 1 | |||
| 1Mike Havekotte Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/35 | 0 | |||
| 10Richard van der Venne Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 7/16 | 3 | |||
| 2Ilounga Pata Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 11/26 | 3 | |||
| 18Kyanno SIlva (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 28Lars Mol (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 3/6 | 1 | |||
| 6Milo Horemans (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 22Mert Erkan (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 4Quint Jansen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
NAC Breda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Michael Verrips Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 10Mohamed Nassoh Tiền vệ | 8.4 | 0/0 | 74/82 | 2 | |||
| 12Jan van den Bergh Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 89/96 | 1 | 🟨 | ||
| 4Leo Greiml Hậu vệ | 7.4 | 4/1 | 85/97 | 2 | |||
| 8Fredrik Oldrup Jensen Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 61/70 | 1 | |||
| 7Charles Andreas Brym Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 27/33 | 0 | |||
| 22Rio Hillen Hậu vệ | 6.4 | 3/1 | 29/39 | 3 | |||
| 11Raul Paula Tiền vệ | 6.3 | 4/0 | 26/28 | 0 | |||
| 78Jannes Van Hecke Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 36/45 | 0 | |||
| 25Cherrion Valerius Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 41/51 | 0 | |||
| 19Paul Gladon Tiền đạo | 5.9 | 6/0 | 4/6 | 0 | |||
| 26Pepijn Reulen (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 9Moussa Soumano (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 7/8 | 0 | ||
| 32Rayan van Aarst (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 2Boyd Lucassen (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 4/7 | 0 | ||
| 30Imran Nazih (dự bị) | 6.7 | 1/1 | 11/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Oss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1912-9-19 |
| TOP Oss Stadion | Sân nhà | Rat Verlegh Stadion |
| 4662 | Sức chứa | 17078 |
| Sjors Ultee | HLV | Carl Hoefkens |
| Gemeente Oss | Khu vực | Breda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.97 | 4.02 | 1.61 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.84 ↑ | 4.50 ↑ | 1.44 ↓ | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 1.14 ↑ | -0.75 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.68 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.65 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.66 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 16.38 ↑ | 1.15 ↓ | 6.26 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.66 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.00 | 1.69 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.15 | 3.79 | 1.62 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.80 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.12 | 3.86 | 1.75 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.09 ↓ | 9.05 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.80 | 1.53 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.72 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.15 | 3.80 | 1.75 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 16.53 ↑ | 1.13 ↓ | 7.83 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 3.95 | 1.55 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.95 | 1.56 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.31 | 3.84 | 1.72 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 1.38 | -0.25 | 0.47 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 | 1.62 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.68 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | -0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.