Kết quả bóng đá trận FC Oss vs MVV Maastricht, 21:30 ngày 03/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 03/10/2026
FC Oss 4 Kết thúc HT 1-1 1
MVV Maastricht
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Oss | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Toni Vinogradac (Kiến tạo: Robert Klaasen) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 17 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 16 |
Chủ = FC Oss · Khách = MVV Maastricht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Oss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
MVV Maastricht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 4 |
Đội hình
FC Oss
MVV Maastricht
1Havekotte M.2Pata I.3Miguel L.23Vianello D.26Julian Kuijpers8Esajas M.10van der Venne R.11Mathieu J.17Hinoke M.18SIlva K.19Nsingi F.1Hugo Wentges6Finn Dicke17Sil van der Wegen21Asante D.22Bouland S.16Klaasen R.18Sierra E.7Daneels L.10Dumont O.24N.El Hamdaoui9Toni Vinogradac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 1Hugo Wentges
- 6Finn Dicke
- 7Daneels L.
- 9Toni Vinogradac⚽ Ghi bàn 27'
- 10Dumont O.
- 16Klaasen R.🎯 Kiến tạo 27'
- 17Sil van der Wegen
- 18Sierra E.
- 21Asante D.
- 22Bouland S.
- 24N.El Hamdaoui
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
14
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
96185
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
74
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
54
Chuyền dài
1421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Oss (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
MVV Maastricht (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Oss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1902-4-2 |
| TOP Oss Stadion | Sân nhà | Stadion De Geusselt |
| 4662 | Sức chứa | 10000 |
| Sjors Ultee | HLV | Andries Jonker |
| Gemeente Oss | Khu vực | Maastricht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.33 | 2.78 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.53 ↑ | 2.63 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.81 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 137.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.81 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 141.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.65 | 2.72 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.31 | 2.86 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 117.00 ↑ | 8.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.45 | 2.91 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 6.98 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Oss | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| MVV Maastricht | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).