Kết quả bóng đá trận FC Nomme United vs FC Flora Tallinn, 21:00 ngày 12/09/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 12/09/2026
FC Nomme United 2 Kết thúc HT 1-0 3
FC Flora Tallinn
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nomme United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Krasnov I. (Kiến tạo: Zakaria Beglarishvili) 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ A.Torres ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' ⇄ | ▲ Rauno Alliku ▼ | |
| 58' | ||
| 58' | Pihela O. | |
| ▲ Yosuke Morishige ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Evans T. ▼ | 64' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 3 - 1 | |
| 67' | ⚽ 3 - 2 Valdmets R. (Kiến tạo: Rauno Alliku) | |
| 67' ⇄ | ▲ Jekimov M. ▼ | |
| 4 - 2 ⚽ | 70' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 20 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 16 |
Chủ = FC Nomme United · Khách = FC Flora Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nomme United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (28%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 15 (36%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Nomme United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 1 | 16 | 42 | 60 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 0 | 9 | 26 | 27 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 33 | 13 | 6 |
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
Đội hình
FC Nomme United
FC Flora Tallinn
71Purg G.4Alteberg A.6Palts M.50Simon Geiger10Frolov A.14Vassiljev N.23Laanelaid K.45Jarvelaid H.19Krasnov I.49Zakaria Beglarishvili20Kevin Matas33Evert Grünvald6Veering R.23Kolobov M.24Pihela O.67Antonov I.8Teevali T.18Valdmets R.7Kuraksin D.20Zenjov S.49Kukkonen M.50Sorga E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Alteberg A.
- 6Palts M.
- 10Frolov A.
- 14Vassiljev N.
- 19Krasnov I.⚽ Ghi bàn 44'
- 20Kevin Matas
- 23Laanelaid K.
- 45Jarvelaid H.
- 49Zakaria Beglarishvili🎯 Kiến tạo 44'
- 50Simon Geiger
- 71Purg G.
Khách · 4231
- 6Veering R.
- 7Kuraksin D.
- 8Teevali T.
- 18Valdmets R.⚽ Ghi bàn 67'
- 20Zenjov S.
- 23Kolobov M.
- 24Pihela O.🟨 Thẻ vàng 58'
- 33Evert Grünvald
- 49Kukkonen M.
- 50Sorga E.
- 67Antonov I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Nomme United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1990 | |
| Sân nhà | A Le Coq Arena | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tallin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.53 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.57 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.53 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.49 | 4.07 | 1.48 | 1.03 | 3.50 | 0.77 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.05 ↓ | 4.13 ↑ | 1.58 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | -1.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.67 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.20 ↑ | 17.00 ↑ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.55 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 4.10 | 1.67 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.48 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 9.07 ↑ | 1.22 ↓ | 7.28 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Nomme United | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| FC Flora Tallinn | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).