Kết quả bóng đá trận FC Nomme United U21 vs Elva, 19:00 ngày 30/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 30/08/2026
FC Nomme United U21 0 Kết thúc HT 0-1 1
Elva
🟨 3 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 16 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nomme United U21 | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Kevin Burov(Assists:Rasmus Lindmae) | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Kevin Burov | |
| 11' | ||
| 17' | ||
| 17' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| HT 0-1 | ||
| 81' | ||
| 84' | Georg Lani | |
| 84' | ||
| 87' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 20 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 23 |
Chủ = FC Nomme United U21 · Khách = Elva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nomme United U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Nomme United U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 6 | 13 | 43 | 57 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 22 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 25 | 35 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Elva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 5 | 9 | 43 | 37 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 20 | 22 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 17 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Nomme United U21 2 (100%)Hòa 0 (0%)Elva 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Nomme United U21
BHTBTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Viimsi MRJK | 4-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -1.5 | 3.75 | B |
| 20/08/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (1-1) | FC Nomme United U21 | 0 | 3.5 | H |
| 17/08/26 | FC Nomme United U21 | 2-0 (0-0) | Nomme JK Kalju II | +0.75 | 4.5 | T |
| 08/08/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (0-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Nomme United U21 | 2-1 (0-1) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 27/07/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-1 (2-0) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Nomme United U21 | 1-1 (0-1) | Flora Tallinn II | -0.5 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | +1 | 4 | B |
| 30/06/26 | FC Nomme United U21 | 3-3 (1-1) | Flora Tallinn II | -1 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | JK Welco Elekter | 5-2 (3-1) | FC Nomme United U21 | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | +0.25 | 3.75 | B |
| 15/06/26 | Nomme JK Kalju II | 4-1 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.25 | 4 | B |
| 25/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-2 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 13/05/26 | Flora Tallinn II | 2-2 (0-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.75 | 3.75 | H |
| 24/04/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Nomme JK Kalju II | +1 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Elva
HTBTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Elva | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | H |
| 20/08/26 | Elva | 1-0 (0-0) | FC Maardu | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | JK Tallinna Kalev | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | B |
| 12/08/26 | Elva | 3-0 (0-0) | Joker Raasiku | - | - | T |
| 08/08/26 | Elva | 2-1 (2-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 01/08/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-2 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 22/07/26 | Laanemaa Haapsalu | 0-6 (0-2) | Elva | - | - | T |
| 16/07/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (0-2) | Elva | -1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-3 (0-2) | Elva | - | - | T |
| 05/07/26 | Nomme JK Kalju II | 2-2 (2-0) | Elva | +0.25 | 3.5 | H |
| 30/06/26 | FCF Jarva-Jaani SK | 0-4 (0-1) | Elva | - | - | T |
| 22/06/26 | Elva | 0-3 (0-1) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3 | B |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | +1 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (0-2) | Elva | 0 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | B |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Elva | 2-4 (1-3) | Nomme JK Kalju II | +0.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
165
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
108
Tấn công
169131
Tấn công nguy hiểm
12386
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
69
Việt vị
12
Quả ném biên
3519
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nomme United U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Elva (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Nomme United U21 (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Elva (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Nomme United U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Elva Linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kaido Koppel | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.90 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↓ | 4.10 ↑ | 2.63 ↑ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.60 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.85 | 2.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.17 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.80 | 2.18 | 0.79 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 36.80 ↑ | 4.37 ↑ | 1.20 ↓ | 2.01 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.42 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 78.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.11 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.85 | 2.03 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.28 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 18.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.17 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 4.00 | 2.01 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.27 ↓ | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.37 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.30 | 0.85 | 3.75 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 66.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.77 | 1.98 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 14.56 ↑ | 4.45 ↑ | 1.15 ↓ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.35 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 3.90 | 1.26 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 4.00 | 2.29 | 0.68 | 3.50 | 1.04 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.20 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.62 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Nomme United U21 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Elva | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).