Kết quả bóng đá trận FC Noah vs FC Sion, 23:00 ngày 06/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
FC Noah 2 Kết thúc HT 2-1 2
FC Sion
🟨 0 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
FC Noah
FC Sion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matthew De Gabriele
🎯 Dứt điểm - Takuto Oshima (chân phải) — bị cản phá
4'
🟨 Thẻ vàng - Nias Hefti
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Helder Ferreira 1-0
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — vào lưới
13'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-1, kiến tạo: Franck Surdez
13'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gor Manvelyan 2-1, kiến tạo: Helder Ferreira
🎯 Dứt điểm - Gor Manvelyan (đánh đầu) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marko Lazetic (chân trái) — chệch khung thành
26'
🟥 Thẻ đỏ - Nias Hefti
30'
🔁 Thay người: vào Marquinhos Cipriano, ra Rilind Nivokazi
🔁 Thay người: vào Eric Boakye, ra Hovhannes Hambardzumyan
🎯 Dứt điểm - Gor Manvelyan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Sangare (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Michael Pavlovic, ra David Sualehe
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marko Lazetic (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân trái) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Ylyas Chouaref 2-2, kiến tạo: Winsley Boteli
57'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Winsley Boteli
60'
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Franck Surdez
🔁 Thay người: vào Valentin Ionut Costache, ra Marko Lazetic
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marin Jakolis (đánh đầu) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Stone Mambo
66'
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sergey Muradyan, ra Gor Manvelyan
69'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos Cipriano (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos Cipriano (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Ylyas Chouaref
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Noah | Phút | |
| 4' | Nias Hefti | |
| Helder Ferreira 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Winsley Boteli(Assists:Franck Surdez) (Kiến tạo: Franck Surdez) | |
| Gor Manvelyan(Assists:Helder Ferreira) 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 26' | Nias Hefti | |
| 30' ⇄ | ▲ Marquinhos Cipriano ▼ Rilind Nivokazi | |
| ▲ Eric Boakye ▼ Hovhannes Hambardzumyan | 32' ⇄ | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Michael Pavlovic ▼ David Sualehe | 46' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 2 - 2 Ylyas Chouaref(Assists:Winsley Boteli) (Kiến tạo: Winsley Boteli) | |
| 60' ⇄ | ▲ Theo Berdayes ▼ Winsley Boteli | |
| 60' ⇄ | ▲ Donat Rrudhani ▼ Franck Surdez | |
| ▲ Valentin Ionut Costache ▼ Marko Lazetic | 60' ⇄ | |
| Stone Mambo | 64' | |
| ▲ Sergey Muradyan ▼ Gor Manvelyan | 67' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Josias Lukembila ▼ Ylyas Chouaref | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 24 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 22 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 16 |
Chủ = FC Noah · Khách = FC Sion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Noah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích gần đây — FC Noah
TTHTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Noah | 3-0 (2-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 30/07/26 | FC Noah | 2-1 (1-0) | Zimbru Chisinau | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Noah | 2-0 (2-0) | FC Van | - | - | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | B |
| 27/05/26 | Urartu | 0-5 (0-2) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 19/05/26 | FC Noah | 8-3 (3-1) | Ararat Yerevan | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Urartu | 2-4 (1-2) | FC Noah | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | T |
| 06/05/26 | Gandzasar Kapan | 1-4 (0-1) | FC Noah | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Van | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Sion
TTBHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | +2.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Noah
FC Sion
99Daniel Alexis Leite Figueira4Stone Mambo19CHovhannes Hambardzumyan33David Sualehe39Nathanael Saintini10Gor Manvelyan14Takuto Oshima17Gustavo Sangare7Helder Ferreira8Marko Lazetic9Mario Gonzalez Gutier44Marin Jakolis1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti7Ylyas Chouaref8Baltazar19Franck Surdez88CAli Kabacalman13Winsley Boteli33Rilind Nivokazi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Stone Mambo🟥 Thẻ đỏ 64'6.3
- 7Helder Ferreira⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 20'8.2
- 8Marko Lazetic▼ Rời sân 60'6.1
- 9Mario Gonzalez Gutier
- 10Gor Manvelyan⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 14Takuto Oshima6.5
- 17Gustavo Sangare7.3
- 19Hovhannes Hambardzumyan C▼ Rời sân 32'6.9
- 33David Sualehe▼ Rời sân 46'6.6
- 39Nathanael Saintini7
- 44Marin Jakolis6.3
- 99Daniel Alexis Leite Figueira6.8
Khách · 442
- 1Anthony Racioppi7.1
- 5Noe Sow6.5
- 7Ylyas Chouaref⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 75'7.4
- 8Baltazar6.6
- 13Winsley Boteli⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 14Numa Lavanchy6.6
- 17Jan Kronig6.5
- 19Franck Surdez🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 60'6.9
- 20Nias Hefti🟨 Thẻ vàng 4' · 🟥 Thẻ đỏ 26'3
- 33Rilind Nivokazi▼ Rời sân 30'6.5
- 88Ali Kabacalman C7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
46
Tấn công
12668
Tấn công nguy hiểm
4031
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
497433
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
20
Cứu thua
42
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.521.84
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
50 50
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Sion (26 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Sion (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Noah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Helder Ferreira Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1 | 4/1 | 30/42 | 1 | |
| 17Gustavo Sangare Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/1 | 37/42 | 4 | |||
| 10Gor Manvelyan Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/1 | 17/22 | 1 | ||
| 39Nathanael Saintini Trung vệ | 7 | 0/0 | 60/71 | 1 | |||
| 19Hovhannes Hambardzumyan Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 99Daniel Alexis Leite Figueira Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 33David Sualehe Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 14Takuto Oshima Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 48/56 | 2 | |||
| 44Marin Jakolis Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 21/28 | 0 | |||
| 4Stone Mambo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 47/52 | 1 | 🟥 | ||
| 8Marko Lazetic Trung phong | 6.1 | 2/0 | 8/13 | 0 | |||
| 6Eric Boakye (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 46/50 | 6 | |||
| 3Sergey Muradyan (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 24/26 | 2 | |||
| 20Valentin Ionut Costache (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 21Michael Pavlovic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 20/28 | 0 |
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ylyas Chouaref Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 19/23 | 2 | ||
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 70/74 | 2 | |||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/49 | 0 | |||
| 13Winsley Boteli Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1 | 4/1 | 4/8 | 0 | |
| 19Franck Surdez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 1/0 | 8/9 | 1 | ||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 33/39 | 3 | |||
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 46/58 | 3 | |||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/53 | 3 | |||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 51/60 | 1 | |||
| 33Rilind Nivokazi Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 20Nias Hefti Hậu vệ trái | 3 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 6Marquinhos Cipriano (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 23/25 | 1 | |||
| 29Theo Berdayes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/2 | 5/6 | 0 | |||
| 77Donat Rrudhani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/1 | 9/10 | 0 | |||
| 9Josias Lukembila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Noah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909 | |
| Sân nhà | Stade Tourbillon | |
| 0 | Sức chứa | 19600 |
| Pablo Garcia | HLV | Didier Tholot |
| Khu vực | Croix |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.33 | 2.15 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.31 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.20 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.35 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 17.34 ↑ | 1.02 ↓ | 16.98 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.35 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.50 | 2.27 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.27 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.43 | 2.22 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.05 ↓ | 13.70 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.37 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 ↓ | 2.45 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.18 | 2.41 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 11.84 ↑ | 1.10 ↓ | 11.12 ↑ | 2.86 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.39 | 2.68 | 0.76 | 2.50 | 1.11 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Noah | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Sion | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).