Kết quả bóng đá trận FC Noah vs FC Sion, 23:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
FC Noah
2 Kết thúc HT 2-1 2
FC Sion
🟨 0 - 2   🟥 1 - 1   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

FC NoahFC Sion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matthew De Gabriele
🎯 Dứt điểm - Takuto Oshima (chân phải) — bị cản phá
2'
4'
🟨 Thẻ vàng - Nias Hefti
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Helder Ferreira 1-0
5'
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — vào lưới
5'
13'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-1, kiến tạo: Franck Surdez
13'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gor Manvelyan 2-1, kiến tạo: Helder Ferreira
20'
🎯 Dứt điểm - Gor Manvelyan (đánh đầu) — vào lưới
20'
24'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marko Lazetic (chân trái) — chệch khung thành
25'
26'
🟥 Thẻ đỏ - Nias Hefti
30'
🔁 Thay người: vào Marquinhos Cipriano, ra Rilind Nivokazi
🔁 Thay người: vào Eric Boakye, ra Hovhannes Hambardzumyan
32'
🎯 Dứt điểm - Gor Manvelyan (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Sangare (chân trái) — bị cản phá
45+5'
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Michael Pavlovic, ra David Sualehe
46'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Marko Lazetic (chân trái) — chệch khung thành
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân trái) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Ylyas Chouaref 2-2, kiến tạo: Winsley Boteli
57'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Winsley Boteli
60'
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Franck Surdez
🔁 Thay người: vào Valentin Ionut Costache, ra Marko Lazetic
60'
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Marin Jakolis (đánh đầu) — bị chặn
64'
🟥 Thẻ đỏ - Stone Mambo
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sergey Muradyan, ra Gor Manvelyan
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos Cipriano (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos Cipriano (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Ylyas Chouaref
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Helder Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
84'
87'
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

FC Noah Phút FC Sion
4' Nias Hefti
Helder Ferreira 1 - 0 ⚽5'
13'⚽ 1 - 1 Winsley Boteli(Assists:Franck Surdez) (Kiến tạo: Franck Surdez)
Gor Manvelyan(Assists:Helder Ferreira) 2 - 1 ⚽20'
26' Nias Hefti
30' ⇄▲ Marquinhos Cipriano ▼ Rilind Nivokazi
▲ Eric Boakye ▼ Hovhannes Hambardzumyan32' ⇄
HT 2-1
▲ Michael Pavlovic ▼ David Sualehe46' ⇄
57'⚽ 2 - 2 Ylyas Chouaref(Assists:Winsley Boteli) (Kiến tạo: Winsley Boteli)
60' ⇄▲ Theo Berdayes ▼ Winsley Boteli
60' ⇄▲ Donat Rrudhani ▼ Franck Surdez
▲ Valentin Ionut Costache ▼ Marko Lazetic60' ⇄
Stone Mambo 64'
▲ Sergey Muradyan ▼ Gor Manvelyan67' ⇄
75' ⇄▲ Josias Lukembila ▼ Ylyas Chouaref
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 85
Hòa 01 11
Bại 01 14
Ghi bàn 88 2428
Mất bàn 27 922
Điểm 94 2516

Chủ = FC Noah · Khách = FC Sion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Noah (24)Hiệp 1 / Cả trậnFC Sion (21)
7 (29%)Thắng/Thắng7 (33%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
6 (25%)Hòa/Thắng4 (19%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại3 (14%)

Thành tích gần đây — FC Noah

TTHTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--T
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.25H
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7+0.52.25H
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0+1.753.25T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203T

Thành tích gần đây — FC Sion

TTBHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26FC Sion3-0 (1-0)Luzern3-2+0.753T
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1+2.53.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4-0.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5-0.252.75B
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4-0.52.5H

Đội hình

FC NoahFC Sion
99Daniel Alexis Leite Figueira4Stone Mambo19CHovhannes Hambardzumyan33David Sualehe39Nathanael Saintini10Gor Manvelyan14Takuto Oshima17Gustavo Sangare7Helder Ferreira8Marko Lazetic9Mario Gonzalez Gutier44Marin Jakolis1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti7Ylyas Chouaref8Baltazar19Franck Surdez88CAli Kabacalman13Winsley Boteli33Rilind Nivokazi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
11
15
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
126
68
Tấn công nguy hiểm
40
31
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
497
433
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
16
10
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
29
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
1.84
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Noah (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Sion (26 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Sion (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FC NoahFC Sion

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FC NoahFC Sion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1011
Thắng 2+
21
Thắng 1
76
Hòa
01
Thua 1
11
Thua 2+
FC NoahFC Sion

FC Noah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Helder Ferreira
Tiền đạo cánh phải
8.2114/130/421
17Gustavo Sangare
Tiền vệ phòng ngự
7.31/137/424
10Gor Manvelyan
Tiền vệ tấn công
7.312/117/221
39Nathanael Saintini
Trung vệ
70/060/711
19Hovhannes Hambardzumyan
Hậu vệ phải
6.90/015/182
99Daniel Alexis Leite Figueira
Thủ môn
6.80/018/200
33David Sualehe
Hậu vệ trái
6.60/020/240
14Takuto Oshima
Tiền vệ phòng ngự
6.51/148/562
44Marin Jakolis
Tiền đạo cánh trái
6.31/021/280
4Stone Mambo
Trung vệ
6.30/047/521🟥
8Marko Lazetic
Trung phong
6.12/08/130
6Eric Boakye (dự bị)
Hậu vệ phải
70/046/506
3Sergey Muradyan (dự bị)
Trung vệ
70/024/262
20Valentin Ionut Costache (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/03/51
21Michael Pavlovic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/020/280

FC Sion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ylyas Chouaref
Tiền đạo cánh trái
7.411/119/232
88Ali Kabacalman
Tiền vệ phòng ngự
7.21/070/742
1Anthony Racioppi
Thủ môn
7.10/026/490
13Winsley Boteli
Tiền đạo
7.1114/14/80
19Franck Surdez
Tiền vệ tấn công
6.911/08/91
14Numa Lavanchy
Hậu vệ phải
6.60/033/393
8Baltazar
Tiền vệ phòng ngự
6.60/046/583
17Jan Kronig
Trung vệ
6.50/042/533
5Noe Sow
Tiền vệ phòng ngự
6.50/051/601
33Rilind Nivokazi
Tiền đạo
6.50/03/50
20Nias Hefti
Hậu vệ trái
30/07/81🟨🟥
6Marquinhos Cipriano (dự bị)
Hậu vệ
6.82/123/251
29Theo Berdayes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/25/60
77Donat Rrudhani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.63/19/100
9Josias Lukembila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Noah Thông tin FC Sion
Thành lập 1909
Sân nhà Stade Tourbillon
0 Sức chứa 19600
Pablo Garcia HLV Didier Tholot
Khu vực Croix
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.332.150.842.750.780.950.000.75
Live2.37 ↓3.20 ↓2.25 ↑0.92 ↑2.500.70 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
EasybetsSớm2.803.202.310.932.750.831.000.000.75
Live15.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑5.20 ↑4.500.06 ↓0.92 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm2.883.502.200.892.750.850.81-0.250.93
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.25 ↑4.500.17 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm2.633.352.250.902.750.860.88-0.250.88
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.95 ↑0.000.89 ↑
InterwettenSớm2.553.252.600.702.501.051.100.000.65
Live15.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↓0.000.83 ↑
10BETSớm2.553.252.550.852.750.82---
Live17.34 ↑1.02 ↓16.98 ↑7.60 ↑4.500.02 ↓---
12betSớm2.633.352.250.902.750.860.88-0.250.88
Live14.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.94 ↑0.000.90 ↑
CrownSớm2.543.502.270.882.750.820.950.000.75
Live15.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑4.54 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.603.152.270.952.750.851.040.000.78
Live15.50 ↑1.01 ↓15.50 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm2.813.432.220.922.750.880.85-0.250.97
Live12.80 ↑1.05 ↓13.70 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.803.502.370.702.501.05---
Live2.803.30 ↓2.45 ↑0.10 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.553.202.550.832.500.850.830.000.85
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.28 ↑4.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.623.182.410.932.750.810.950.000.79
Live11.84 ↑1.10 ↓11.12 ↑2.86 ↑4.500.24 ↓0.96 ↑0.000.81 ↑
BwinSớm2.753.402.300.682.501.05---
Live18.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑1.20 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm2.683.392.680.762.501.110.920.000.92
Live27.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.24 ↑4.500.08 ↓0.91 ↓0.000.91 ↓
SNAISớm2.603.502.30------
Live2.603.20 ↓2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.553.252.500.902.750.900.930.000.88
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm3.103.402.100.732.501.050.90-0.250.81
Live51.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.50 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Noah0Chưa có trận cùng mức
FC Sion0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).