Kết quả bóng đá trận FC Noah vs Alashkert, 23:00 ngày 17/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 17/08/2026
FC Noah
1 Kết thúc HT 0-0 0
Alashkert
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

FC Noah Phút Alashkert
Sergey Muradyan 25'
35' Cezar Henrique
39' Domi Jaures Massoumou
HT 0-0
David Sualehe 53'
Marko Lazetic 1 - 0 59'
81' Davit Terteryan
Đá hỏng penalty88'
Đá hỏng penalty88'
Aram Khamoyan 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 00 23
Bại 11 12
Ghi bàn 36 1915
Mất bàn 21 97
Điểm 66 2318

Chủ = FC Noah · Khách = Alashkert

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Noah (20)Hiệp 1 / Cả trậnAlashkert (36)
5 (25%)Thắng/Thắng12 (33%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (20%)Hòa/Thắng7 (19%)
4 (20%)Hòa/Hòa4 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
2 (10%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

FC Noah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng440093121
Sân nhà22004063
Sân khách22005362
6 gần6321139--

Alashkert

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43019193
Sân nhà33009091
Sân khách10010109
6 gần623196--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Noah 9 (45%)Hòa 4 (20%)Alashkert 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7+0.52.25H
ARM D122/11/25FC Noah2-2 (2-1)Alashkert6-4--H
ARM D131/08/25Alashkert2-0 (2-0)FC Noah5-5--B
ARM D127/05/25Alashkert1-0 (1-0)FC Noah11-5+23.5B
ARM CUP19/02/25FC Noah2-0 (1-0)Alashkert---T
ARM D110/11/24FC Noah4-0 (2-0)Alashkert8-1--T
ARM D116/10/24Alashkert0-6 (0-3)FC Noah4-6+0.52.25T
ARM D104/05/24FC Noah2-1 (1-0)Alashkert---T
ARM D102/03/24Alashkert0-2 (0-0)FC Noah3-5--T
ARM CUP25/11/23Alashkert0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D130/10/23FC Noah4-2 (3-2)Alashkert-+0.53T
ARM D125/08/23Alashkert3-1 (1-1)FC Noah--0.52.5B
ARM D121/04/23Alashkert3-0 (1-0)FC Noah6-2-12.5B
ARM D129/11/22FC Noah3-2 (2-1)Alashkert1-15-12.5T
ARM D110/10/22Alashkert5-0 (3-0)FC Noah3-4-1.52.5B
ARM D130/07/22FC Noah3-4 (1-3)Alashkert3-10-0.252.25B
ARM D123/04/22Alashkert0-2 (0-1)FC Noah5-2-0.52.25T
ARM D102/04/22FC Noah1-0 (0-0)Alashkert---T
ARM D101/03/22FC Noah0-1 (0-0)Alashkert2-602.25B
ARM D127/10/21Alashkert0-0 (0-0)FC Noah3-7-0.252.25H

Thành tích gần đây — FC Noah

BTHTTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26FC Sion2-1 (0-1)FC Noah7-3-12.75B
ARM D109/08/26Shirak3-4 (1-1)FC Noah3-4--T
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--T
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.25H
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H

Thành tích gần đây — Alashkert

TTBHHHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D110/08/26Alashkert3-0 (2-0)BKMA4-7+1.52.75T
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--T
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5-12.75B
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5-0.52.25H
UEFA ECL16/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-1)Alashkert5-12-12.25H
UEFA ECL09/07/26Alashkert1-1 (0-0)FK Yelimay Semey11-5+0.252.25H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1+1.52.75T
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--T
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7-0.52.25H
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4-0.252.5T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1-0.252.25B
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5-0.52.5B
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3-0.252.25T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---T
INT CF13/02/26Alashkert1-2 (1-2)Gazovik Orenburg---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
81
74
Tấn công nguy hiểm
54
27
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Noah (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alashkert (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC NoahAlashkert

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC NoahAlashkert

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
24
Thắng 1
76
Hòa
13
Thua 1
11
Thua 2+
FC NoahAlashkert

Thông tin đội bóng

FC Noah Thông tin Alashkert
Thành lập
Sân nhà Alashkert Stadium
0 Sức chứa 0
Pablo Garcia HLV Aleksandr Grigoryan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.613.704.600.862.750.850.770.751.00
Live1.03 ↓19.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.623.804.600.662.750.670.670.750.66
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑2.05 ↑1.500.12 ↓0.28 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.653.754.000.862.750.880.790.750.95
Live1.15 ↓4.37 ↑17.50 ↑3.57 ↑1.500.10 ↓0.48 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.773.554.100.902.500.75---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑2.40 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.733.454.000.902.500.75---
Live1.08 ↓7.64 ↑81.21 ↑1.31 ↑1.500.53 ↓---
12betSớm1.653.754.000.862.750.880.790.750.95
Live1.68 ↑3.70 ↓3.80 ↓0.89 ↑2.750.93 ↑0.89 ↑0.750.95
SbobetSớm1.593.574.290.902.750.900.840.750.98
Live1.05 ↓5.40 ↑105.00 ↑4.54 ↑1.500.04 ↓0.48 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.673.544.510.922.500.840.890.750.89
Live1.03 ↓9.85 ↑36.00 ↑0.45 ↓2.001.53 ↑0.48 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.653.704.200.702.501.05---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.853.403.900.912.500.800.800.500.91
Live1.04 ↓10.00 ↑40.00 ↑2.42 ↑1.500.29 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
PinnacleSớm1.633.604.500.832.500.920.810.750.93
Live1.74 ↑3.80 ↑4.16 ↓0.91 ↑2.750.91 ↓0.95 ↑0.750.86 ↓
BwinSớm1.633.704.200.682.501.05---
Live1.01 ↓15.50 ↑101.00 ↑0.93 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm1.923.503.710.902.500.801.170.750.61
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑5.45 ↑1.500.10 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm1.653.754.25------
Live1.67 ↑3.754.25------
Bet 365Sớm1.803.403.750.882.750.930.830.750.98
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑2.45 ↑1.500.30 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.673.404.750.832.500.850.670.501.10
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.70 ↑0.501.00 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.