Kết quả bóng đá trận FC Noah B vs MIKA Ashtarak, 21:00 ngày 04/08/2026
Hạng 2 Armenia · 21:00 ngày 04/08/2026
FC Noah B 2 Kết thúc HT 0-2 3
MIKA Ashtarak
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| FC Noah B | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 David Abayomi | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 David Abayomi | |
| HT 0-2 | ||
| Vardanyan Khachatur 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 Davtyan Tigran (phản lưới) | |
| Vardanyan Khachatur 3 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 24 | 20 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = FC Noah B · Khách = MIKA Ashtarak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Noah B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 15 (38%) | Bại/Bại | 13 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Noah B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 24 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 14 | 1 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
MIKA Ashtarak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 18 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 7 | 7 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Noah B 5 (83%)Hòa 1 (17%)MIKA Ashtarak 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 30/04/25 | MIKA Ashtarak | 1-2 (1-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 22/10/24 | FC Noah B | 8-0 (4-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 26/05/24 | FC Noah B | 1-0 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 08/11/23 | MIKA Ashtarak | 2-2 (0-1) | FC Noah B | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Noah B
TTBHTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Noah B | 3-0 (2-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 15/05/26 | Andranik | 3-1 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 05/05/26 | FC Noah B | 1-0 (0-0) | FC Van B | - | - | T |
| 28/04/26 | Bentonit Idzhevan | 3-1 (1-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Noah B | 2-4 (0-3) | FC Syunik | - | - | B |
| 07/04/26 | FC Noah B | 1-5 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | B |
| 31/03/26 | Hayq | 2-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 15/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 09/03/26 | FC Noah B | 0-4 (0-1) | Sadarakpat | - | - | B |
| 03/03/26 | Pyunik B | 2-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Noah B | 8-1 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 19/11/25 | BKMA II | 3-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 04/11/25 | Shirak Gjumri B | 2-4 (2-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 22/10/25 | FC Noah B | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 16/10/25 | FC Van B | 6-1 (5-0) | FC Noah B | - | - | B |
Thành tích gần đây — MIKA Ashtarak
BBTBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 18/05/26 | Hayq | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 12/05/26 | MIKA Ashtarak | 3-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 27/04/26 | MIKA Ashtarak | 2-3 (1-2) | Urartu II | - | - | B |
| 20/04/26 | Ararat Yerevan II | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 13/04/26 | MIKA Ashtarak | 1-0 (0-0) | FC Van B | - | - | T |
| 07/04/26 | Sadarakpat | 5-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 29/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 23/03/26 | Pyunik B | 0-2 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 18/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-3 (0-2) | FC Syunik | - | - | B |
| 11/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 07/03/26 | MIKA Ashtarak | 2-5 (2-3) | Andranik | - | - | B |
| 26/11/25 | BKMA II | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 19/11/25 | MIKA Ashtarak | 2-0 (2-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 05/11/25 | MIKA Ashtarak | 0-4 (0-1) | Hayq | - | - | B |
| 28/10/25 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 21/10/25 | Shirak Gjumri B | 2-3 (1-1) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 16/10/25 | MIKA Ashtarak | 1-1 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Noah B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
MIKA Ashtarak (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Noah B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1985 | |
| Sân nhà | Mika | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | YEREVAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.06 | 3.76 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 1.92 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.67 | 4.06 | 3.76 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 1.92 | 1.50 | 0.33 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.